LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 1

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 정식 국가명 Tên quốc gia chính thức
2 대한민국 Đại Hàn Dân Quốc (tên đầy đủ)
3 한국 Hàn Quốc (tên gọi tắt thông dụng)
4 상징 Biểu tượng
5 국가 Quốc ca
6 국기 Quốc kỳ (lá cờ quốc gia)
7 국화 Quốc hoa
8 문자 Chữ viết / Văn tự
9 설명하다 Giải thích
10 만들다 Tạo ra / Sáng tạo
11 민족 Dân tộc
12 역사 Lịch sử
13 문화 Văn hóa
14 독립 Độc lập
15 대표하다 Đại diện / Tiêu biểu
16 태극기 Thái Cực Kỳ — Quốc kỳ Hàn Quốc
17 흰색 바탕 Nền trắng (tượng trưng hòa bình)
18 태극 문양 Hoa văn Thái Cực (đỏ-xanh)
19 빨강 / 파랑 Đỏ (dương) / Xanh (âm)
20 건곤감리 4 quẻ: Càn-Khôn-Khảm-Ly
21 모서리 Góc (4 góc lá cờ)
22 애국가 Ái Quốc Ca — Quốc ca Hàn Quốc
23 나라를 사랑하다 Yêu nước
24 줄여서 부르다 Gọi tắt / Rút gọn
25 국명 Tên quốc gia
26 바탕 Nền / Cơ sở
27 문양 Hoa văn / Họa tiết
28 중앙 Trung tâm / Ở giữa
29 검은색 Màu đen
30 뜻 / 의미 Ý nghĩa
31 무궁화 Hoa Mộc Cẩn — Quốc hoa Hàn Quốc
32 영원히 Mãi mãi / Vĩnh cửu
33 피다 / 지다 Nở / Tàn (nói về hoa)
34 한글 Chữ Hangeul — chữ viết chính thức
35 조선 Triều Tiên (tên gọi Hàn Quốc trước 1897)
36 세종대왕 Vua Sejong Đại Đế
37 집현전 Viện Tập Hiền — học viện hoàng gia
38 학자 Học giả / Sĩ phu
39 자음 Phụ âm (14 chữ)
40 모음 Nguyên âm (10 chữ)
41 소리 나는 대로 Theo cách phát âm
42 과학적인 Mang tính khoa học
43 구성되다 Được cấu thành / Gồm có
44 1443년 Năm 1443 — năm Hangeul ra đời
45 만들다 Tạo ra / Sáng chế
46 대한민국 Đại Hàn Dân Quốc (tên chính thức)
47 태극기 Thái Cực Kỳ (Quốc kỳ)
48 애국가 Ái Quốc Ca (Quốc ca)
49 무궁화 Hoa Mộc Cẩn (Quốc hoa)
50 한글 Chữ Hangeul (chữ viết quốc gia)
51 세종대왕 Vua Sejong Đại Đế
52 집현전 Viện Tập Hiền
53 건곤감리 4 quẻ: Càn-Khôn-Khảm-Ly
54 자음 / 모음 Phụ âm / Nguyên âm
55 국가, 국기, 국화 Quốc ca, Quốc kỳ, Quốc hoa
56 정식 국가명 Tên quốc gia chính thức
57 상징하다 Tượng trưng / Biểu trưng
58 과학적 Mang tính khoa học
59 영원하다 Trường tồn / Vĩnh cửu
60 창제하다 Sáng tạo / Sáng chế (chính thức)