| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 정식 국가명 | Tên quốc gia chính thức |
|
|
| 2 | 대한민국 | Đại Hàn Dân Quốc (tên đầy đủ) |
|
|
| 3 | 한국 | Hàn Quốc (tên gọi tắt thông dụng) |
|
|
| 4 | 상징 | Biểu tượng |
|
|
| 5 | 국가 | Quốc ca |
|
|
| 6 | 국기 | Quốc kỳ (lá cờ quốc gia) |
|
|
| 7 | 국화 | Quốc hoa |
|
|
| 8 | 문자 | Chữ viết / Văn tự |
|
|
| 9 | 설명하다 | Giải thích |
|
|
| 10 | 만들다 | Tạo ra / Sáng tạo |
|
|
| 11 | 민족 | Dân tộc |
|
|
| 12 | 역사 | Lịch sử |
|
|
| 13 | 문화 | Văn hóa |
|
|
| 14 | 독립 | Độc lập |
|
|
| 15 | 대표하다 | Đại diện / Tiêu biểu |
|
|
| 16 | 태극기 | Thái Cực Kỳ — Quốc kỳ Hàn Quốc |
|
|
| 17 | 흰색 바탕 | Nền trắng (tượng trưng hòa bình) |
|
|
| 18 | 태극 문양 | Hoa văn Thái Cực (đỏ-xanh) |
|
|
| 19 | 빨강 / 파랑 | Đỏ (dương) / Xanh (âm) |
|
|
| 20 | 건곤감리 | 4 quẻ: Càn-Khôn-Khảm-Ly |
|
|
| 21 | 모서리 | Góc (4 góc lá cờ) |
|
|
| 22 | 애국가 | Ái Quốc Ca — Quốc ca Hàn Quốc |
|
|
| 23 | 나라를 사랑하다 | Yêu nước |
|
|
| 24 | 줄여서 부르다 | Gọi tắt / Rút gọn |
|
|
| 25 | 국명 | Tên quốc gia |
|
|
| 26 | 바탕 | Nền / Cơ sở |
|
|
| 27 | 문양 | Hoa văn / Họa tiết |
|
|
| 28 | 중앙 | Trung tâm / Ở giữa |
|
|
| 29 | 검은색 | Màu đen |
|
|
| 30 | 뜻 / 의미 | Ý nghĩa |
|
|
| 31 | 무궁화 | Hoa Mộc Cẩn — Quốc hoa Hàn Quốc |
|
|
| 32 | 영원히 | Mãi mãi / Vĩnh cửu |
|
|
| 33 | 피다 / 지다 | Nở / Tàn (nói về hoa) |
|
|
| 34 | 한글 | Chữ Hangeul — chữ viết chính thức |
|
|
| 35 | 조선 | Triều Tiên (tên gọi Hàn Quốc trước 1897) |
|
|
| 36 | 세종대왕 | Vua Sejong Đại Đế |
|
|
| 37 | 집현전 | Viện Tập Hiền — học viện hoàng gia |
|
|
| 38 | 학자 | Học giả / Sĩ phu |
|
|
| 39 | 자음 | Phụ âm (14 chữ) |
|
|
| 40 | 모음 | Nguyên âm (10 chữ) |
|
|
| 41 | 소리 나는 대로 | Theo cách phát âm |
|
|
| 42 | 과학적인 | Mang tính khoa học |
|
|
| 43 | 구성되다 | Được cấu thành / Gồm có |
|
|
| 44 | 1443년 | Năm 1443 — năm Hangeul ra đời |
|
|
| 45 | 만들다 | Tạo ra / Sáng chế |
|
|
| 46 | 대한민국 | Đại Hàn Dân Quốc (tên chính thức) |
|
|
| 47 | 태극기 | Thái Cực Kỳ (Quốc kỳ) |
|
|
| 48 | 애국가 | Ái Quốc Ca (Quốc ca) |
|
|
| 49 | 무궁화 | Hoa Mộc Cẩn (Quốc hoa) |
|
|
| 50 | 한글 | Chữ Hangeul (chữ viết quốc gia) |
|
|
| 51 | 세종대왕 | Vua Sejong Đại Đế |
|
|
| 52 | 집현전 | Viện Tập Hiền |
|
|
| 53 | 건곤감리 | 4 quẻ: Càn-Khôn-Khảm-Ly |
|
|
| 54 | 자음 / 모음 | Phụ âm / Nguyên âm |
|
|
| 55 | 국가, 국기, 국화 | Quốc ca, Quốc kỳ, Quốc hoa |
|
|
| 56 | 정식 국가명 | Tên quốc gia chính thức |
|
|
| 57 | 상징하다 | Tượng trưng / Biểu trưng |
|
|
| 58 | 과학적 | Mang tính khoa học |
|
|
| 59 | 영원하다 | Trường tồn / Vĩnh cửu |
|
|
| 60 | 창제하다 | Sáng tạo / Sáng chế (chính thức) |
|