| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 생활법률 | Pháp luật đời sống hàng ngày |
|
|
| 2 | 계약 / 계약서 | Hợp đồng / Bản hợp đồng cam kết |
|
|
| 3 | 차용증 | Giấy vay tiền / Giấy nợ (ghi rõ số tiền, tiền lãi, ngày trả) |
|
|
| 4 | 부동산 | Bất động sản (nhà cửa, đất đai, tòa nhà) |
|
|
| 5 | 등기부등본 | Bản sao đăng ký bất động sản (tra cứu chủ sở hữu và nợ thế chấp) |
|
|
| 6 | 주택임대차보호법 | Luật Bảo vệ Thuê nhà ở (bảo vệ người thuê 임차인) |
|
|
| 7 | 임대인 / 임차인 | Chủ nhà cho thuê / Người thuê nhà |
|
|
| 8 | 보증금 / 확정일자 | Tiền đặt cọc thuê nhà / Con dấu xác nhận ngày giao dịch hợp đồng tại 주민센터 |
|
|
| 9 | 공인중개사 | Môi giới bất động sản hợp pháp |
|
|
| 10 | 혼인신고 (만 18세 이상) | Đăng ký kết hôn (từ 18 tuổi trở lên, đăng ký tại 시·구·군청) |
|
|
| 11 | 가사노동 인정 | Công nhận lao động nội trợ (nấu ăn, dọn dẹp) được tính vào đóng góp kinh tế gia đình |
|
|
| 12 | 협의이혼 / 재판상 이혼 | Ly hôn thuận tình (thỏa thuận) / Ly hôn qua Tòa án xét xử |
|
|
| 13 | 가정법원 | Tòa án Gia đình |
|
|
| 14 | 위자료 | Tiền bồi thường tổn thất tinh thần (bên có lỗi phải trả) |
|
|
| 15 | 양육권 / 양육비 | Quyền nuôi con / Tiền cấp dưỡng nuôi con |
|
|
| 16 | 계약서 | Bản hợp đồng giao dịch |
|
|
| 17 | 차용증 | Giấy vay tiền / Giấy nợ (có tên, chữ ký, tiền gốc, tiền lãi, ngày trả) |
|
|
| 18 | 부동산 | Bất động sản (nhà, đất) |
|
|
| 19 | 등기부등본 | Bản sao đăng ký bất động sản (kiểm tra nợ thế chấp) |
|
|
| 20 | 공인중개사 | Chuyên viên môi giới bất động sản |
|
|
| 21 | 법무사 / 변호사 | Chuyên viên pháp lý (làm giấy tờ) / Luật sư (tranh tụng Tòa án) |
|
|
| 22 | 주택임대차보호법 | Luật Bảo vệ Thuê nhà ở |
|
|
| 23 | 임대인 / 임차인 | Chủ nhà / Người thuê nhà (세입자) |
|
|
| 24 | 보증금 | Tiền đặt cọc thuê nhà |
|
|
| 25 | 확정일자 | Con dấu xác nhận ngày giao dịch hợp đồng tại 주민센터 |
|
|
| 26 | 묵시적 갱신 (자동 연장) | Tự động gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm 2 năm |
|
|
| 27 | 혼인신고 (만 18세 이상) | Đăng ký kết hôn (từ 18 tuổi trở lên) |
|
|
| 28 | 전업주부 / 가사노동 | Người nội trợ toàn thời gian / Lao động nội trợ gia đình (được công nhận giá trị kinh tế) |
|
|
| 29 | 협의이혼 | Ly hôn thuận tình (cả 2 cùng đồng ý) |
|
|
| 30 | 재판상 이혼 | Ly hôn qua xét xử của Tòa án (do một bên có lỗi) |
|
|
| 31 | 가정법원 | Tòa án Gia đình |
|
|
| 32 | 위자료 | Tiền bồi thường tổn thất tinh thần do bên có lỗi chi trả |
|
|
| 33 | 양육권 | Quyền trực tiếp nuôi dưỡng con cái |
|
|
| 34 | 양육비 | Tiền cấp dưỡng nuôi con hàng tháng |
|
|
| 35 | 면접교섭권 | Quyền được thăm nom gặp gỡ con định kỳ |
|
|
| 36 | 생활법률 | Pháp luật đời sống |
|
|
| 37 | 계약서 / 차용증 | Bản hợp đồng / Giấy vay tiền |
|
|
| 38 | 등기부등본 | Bản sao đăng ký bất động sản |
|
|
| 39 | 주택임대차보호법 | Luật Bảo vệ Thuê nhà ở |
|
|
| 40 | 보증금 / 확정일자 | Tiền đặt cọc / Dấu xác nhận ngày hợp đồng |
|
|
| 41 | 혼인신고 | Đăng ký kết hôn |
|
|
| 42 | 가사노동 인정 | Công nhận giá trị lao động nội trợ |
|
|
| 43 | 협의이혼 / 재판상 이혼 | Ly hôn thuận tình / Ly hôn Tòa án |
|
|
| 44 | 가정법원 | Tòa án Gia đình |
|
|
| 45 | 위자료 | Tiền bồi thường tổn thất tinh thần |
|
|
| 46 | 양육권 / 양육비 / 면접교섭권 | Quyền nuôi con / Phí cấp dưỡng / Quyền thăm nom con |
|