LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 34

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 생활법률 Pháp luật đời sống hàng ngày
2 계약 / 계약서 Hợp đồng / Bản hợp đồng cam kết
3 차용증 Giấy vay tiền / Giấy nợ (ghi rõ số tiền, tiền lãi, ngày trả)
4 부동산 Bất động sản (nhà cửa, đất đai, tòa nhà)
5 등기부등본 Bản sao đăng ký bất động sản (tra cứu chủ sở hữu và nợ thế chấp)
6 주택임대차보호법 Luật Bảo vệ Thuê nhà ở (bảo vệ người thuê 임차인)
7 임대인 / 임차인 Chủ nhà cho thuê / Người thuê nhà
8 보증금 / 확정일자 Tiền đặt cọc thuê nhà / Con dấu xác nhận ngày giao dịch hợp đồng tại 주민센터
9 공인중개사 Môi giới bất động sản hợp pháp
10 혼인신고 (만 18세 이상) Đăng ký kết hôn (từ 18 tuổi trở lên, đăng ký tại 시·구·군청)
11 가사노동 인정 Công nhận lao động nội trợ (nấu ăn, dọn dẹp) được tính vào đóng góp kinh tế gia đình
12 협의이혼 / 재판상 이혼 Ly hôn thuận tình (thỏa thuận) / Ly hôn qua Tòa án xét xử
13 가정법원 Tòa án Gia đình
14 위자료 Tiền bồi thường tổn thất tinh thần (bên có lỗi phải trả)
15 양육권 / 양육비 Quyền nuôi con / Tiền cấp dưỡng nuôi con
16 계약서 Bản hợp đồng giao dịch
17 차용증 Giấy vay tiền / Giấy nợ (có tên, chữ ký, tiền gốc, tiền lãi, ngày trả)
18 부동산 Bất động sản (nhà, đất)
19 등기부등본 Bản sao đăng ký bất động sản (kiểm tra nợ thế chấp)
20 공인중개사 Chuyên viên môi giới bất động sản
21 법무사 / 변호사 Chuyên viên pháp lý (làm giấy tờ) / Luật sư (tranh tụng Tòa án)
22 주택임대차보호법 Luật Bảo vệ Thuê nhà ở
23 임대인 / 임차인 Chủ nhà / Người thuê nhà (세입자)
24 보증금 Tiền đặt cọc thuê nhà
25 확정일자 Con dấu xác nhận ngày giao dịch hợp đồng tại 주민센터
26 묵시적 갱신 (자동 연장) Tự động gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm 2 năm
27 혼인신고 (만 18세 이상) Đăng ký kết hôn (từ 18 tuổi trở lên)
28 전업주부 / 가사노동 Người nội trợ toàn thời gian / Lao động nội trợ gia đình (được công nhận giá trị kinh tế)
29 협의이혼 Ly hôn thuận tình (cả 2 cùng đồng ý)
30 재판상 이혼 Ly hôn qua xét xử của Tòa án (do một bên có lỗi)
31 가정법원 Tòa án Gia đình
32 위자료 Tiền bồi thường tổn thất tinh thần do bên có lỗi chi trả
33 양육권 Quyền trực tiếp nuôi dưỡng con cái
34 양육비 Tiền cấp dưỡng nuôi con hàng tháng
35 면접교섭권 Quyền được thăm nom gặp gỡ con định kỳ
36 생활법률 Pháp luật đời sống
37 계약서 / 차용증 Bản hợp đồng / Giấy vay tiền
38 등기부등본 Bản sao đăng ký bất động sản
39 주택임대차보호법 Luật Bảo vệ Thuê nhà ở
40 보증금 / 확정일자 Tiền đặt cọc / Dấu xác nhận ngày hợp đồng
41 혼인신고 Đăng ký kết hôn
42 가사노동 인정 Công nhận giá trị lao động nội trợ
43 협의이혼 / 재판상 이혼 Ly hôn thuận tình / Ly hôn Tòa án
44 가정법원 Tòa án Gia đình
45 위자료 Tiền bồi thường tổn thất tinh thần
46 양육권 / 양육비 / 면접교섭권 Quyền nuôi con / Phí cấp dưỡng / Quyền thăm nom con