LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 24

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 국제관계 Quan hệ quốc tế
2 분단 / 분단국가 Sự chia cắt / Quốc gia bị chia cắt (Bán đảo Triều Tiên)
3 해방 (1945년 8월 15일) Giải phóng khỏi ách đô hộ Nhật Bản (15/8/1945)
4 한국전쟁 (6·25 전쟁) Chiến tranh Triều Tiên (bắt đầu 25/6/1950)
5 휴전 / 휴전협정 (1953년) Đình chiến / Hiệp định đình chiến năm 1953
6 철조망 / 비무장지대 (DMZ) Hàng rào dây thép gai / Khu phi quân sự DMZ
7 이산가족 / 이산가족 상봉 Gia đình bị ly tán do chiến tranh / Đoàn tụ gia đình ly tán
8 남북정상회담 Hội nghị Thượng đỉnh Nam - Bắc Triều Tiên (năm 2000 & 2007)
9 평화통일 Thống nhất hòa bình
10 주변 4강국 4 cường quốc xung quanh bán đảo Triều Tiên (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga)
11 우방국 Nước đồng minh / Nước bạn thân thiện
12 식민지 지배 Ách đô hộ thực dân (Nhật Bản đô hộ Korea 1910-1945)
13 독도 / 독도 분쟁 Đảo Dokdo / Tranh chấp chủ quyền đảo Dokdo với Nhật Bản
14 한미 FTA / 한중 FTA Hiệp định Thương mại Tự do Hàn - Mỹ / Hàn - Trung
15 교류와 협력 Giao lưu và hợp tác quốc tế
16 해방 Giải phóng đất nước (15/8/1945)
17 미군 / 소련군 Quân đội Mỹ / Quân đội Liên Xô
18 남침 Tấn công xuống phía Nam (Bắc Triều Tiên mở cuộc tấn công ngày 25/6/1950)
19 한국전쟁 (6·25 전쟁) Chiến tranh Triều Tiên (1950-1953)
20 유엔 (UN) Liên Hợp Quốc (viện trợ quân sự cho Hàn Quốc)
21 휴전협정 Hiệp định đình chiến (27/7/1953)
22 이산가족 Gia đình ly tán do sự chia cắt hai miền
23 남북정상회담 Hội nghị Thượng đỉnh Nam - Bắc Triều Tiên
24 개성공단 Khu công nghiệp hợp tác Kaesong
25 금강산 관광 Chương trình du lịch núi Kumgangsan
26 평화통일 Thống nhất đất nước bằng con đường hòa bình
27 주변 4강국 4 cường quốc xung quanh (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga)
28 무역 상대국 Đối tác thương mại (Trung Quốc là đối tác thương mại số 1)
29 식민지 지배 Ách đô hộ thực dân của Nhật Bản
30 우방국 Nước đồng minh thân thiết (Mỹ)
31 군사 동맹 Liên minh quân sự
32 한미 FTA / 한중 FTA Hiệp định Thương mại Tự do Hàn-Mỹ / Hàn-Trung
33 독도 / 독도리 Đảo Dokdo (thuộc huyện Ulleung, tỉnh Gyeongsangbuk-do)
34 신라 지증왕 Vua Jijeung triều đại Silla (thế kỷ VI thu phục Dokdo)
35 천연가스 / 해양심층수 Khí thiên nhiên / Nước biển tầng sâu tại Dokdo
36 독도경비대 Lực lượng cảnh sát bảo vệ đảo Dokdo của Hàn Quốc
37 국제관계 Quan hệ quốc tế
38 분단 / 휴전 Chia cắt / Đình chiến
39 한국전쟁 (6·25) Chiến tranh Triều Tiên
40 휴전협정 Hiệp định đình chiến năm 1953
41 남북정상회담 Hội nghị Thượng đỉnh Nam - Bắc
42 평화통일 Thống nhất hòa bình
43 주변 4강국 4 cường quốc xung quanh (Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Nga)
44 최대 무역 상대국 Đối tác thương mại lớn nhất (Trung Quốc)
45 식민지 지배 Ách đô hộ thực dân Nhật Bản
46 우방국 Nước đồng minh thân thiết (Mỹ)
47 독도 Đảo Dokdo (Lãnh thổ Hàn Quốc)
48 독도경비대 Cảnh vệ bảo vệ đảo Dokdo