| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 삼국시대 | Thời kỳ Tam Quốc (Goguryeo, Baekje, Silla) |
|
|
| 2 | 백제 (근초고왕, 4세기) | Nước Baekje (Thời hoàng kim thế kỷ 4 dưới thời Vua Geunchogo) |
|
|
| 3 | 금동대향로 | Lư hương đồng mạ vàng của Baekje (Di sản tinh xảo nghệ thuật đỉnh cao) |
|
|
| 4 | 왕인 박사 / 아직기 | Tiến sĩ Wang In / Ajikgi (người Baekje sang Nhật truyền dạy Luận Ngữ 논어, Thiên Tự Văn 천자문) |
|
|
| 5 | 고구려 (광개토대왕, 5세기) | Nước Goguryeo (Thời hoàng kim thế kỷ 5 dưới thời Vua Gwanggaeto Đại Vương) |
|
|
| 6 | 광개토대왕릉비 / 수렵도 | Bia đá Vua Gwanggaeto (ở Cát Lâm Trung Quốc) / Bích họa săn bắn 무용총 수렵도 |
|
|
| 7 | 신라 (진흥왕, 6세기) | Nước Silla (Thời hoàng kim thế kỷ 6 dưới thời Vua Jinheung) |
|
|
| 8 | 화랑도 | Hoa Lang Đạo (Tổ chức rèn luyện thanh niên quý tộc Silla góp công thống nhất) |
|
|
| 9 | 진흥왕 순수비 | Bia đá tuần thú của Vua Jinheung (Bukhansan Seoul...) |
|
|
| 10 | 통일신라 (676년, 경주) | Silla Thống nhất năm 676 (Kinh đô Seorabeol - Gyeongju ngày nay) |
|
|
| 11 | 첨성대 | Đài thiên văn Cheomseongdae ở Gyeongju (đài quan sát thiên văn lâu đời nhất Đông Á) |
|
|
| 12 | 불국사 / 석굴암 | Chùa Phật Quốc Tự / Động Thạch Cốt Am (Di sản UNESCO tại Gyeongju) |
|
|
| 13 | 청해진 (장보고) | Căn cứ thương mại biển Cheonghaejin tại Đảo Wando do Tướng quân Jang Bogo lập |
|
|
| 14 | 발해 (대조영, 해동성국) | Nước Balhae (do Dae Joyeong lập năm 698 kế thừa Goguryeo ở phía Bắc, được gọi là 'Hải Đông Thịnh Quốc') |
|
|
| 15 | 백제 (근초고왕, 4세기) | Nước Baekje (Vua Geunchogo thế kỷ 4 - vươn ra Trung Quốc & Nhật Bản) |
|
|
| 16 | 한강 유역 | Lưu vực sông Hán (trung tâm kinh tế chính trị Tam Quốc) |
|
|
| 17 | 금동대향로 | Lư hương đồng mạ vàng Baekje (tác phẩm điêu khắc nghệ thuật đỉnh cao) |
|
|
| 18 | 무령왕릉 금제장식 | Trang sức miện bằng vàng trong Lăng Vua Muryeong |
|
|
| 19 | 고구려 (광개토대왕, 5세기) | Nước Goguryeo (Vua Gwanggaeto thế kỷ 5 - lãnh thổ rộng nhất lịch sử) |
|
|
| 20 | 광개토대왕릉비 | Bia đá Vua Gwanggaeto (hiện ở Cát Lâm Trung Quốc) |
|
|
| 21 | 무용총 수렵도 | Bích họa tranh săn bắn cưỡi ngựa trong lăng mộ Muyongchong |
|
|
| 22 | 왕인 박사 / 아직기 | Tiến sĩ Wang In / Ajikgi (người Baekje truyền Luận Ngữ & Hán tự sang Nhật) |
|
|
| 23 | 신라 (진흥왕, 6세기) | Nước Silla (Vua Jinheung thế kỷ 6) |
|
|
| 24 | 화랑도 | Tổ chức Hoa Lang Đạo (rèn luyện thể chất & tinh thần thanh niên Silla) |
|
|
| 25 | 진흥왕 순수비 | Bia đá tuần thú Vua Jinheung (Bukhansan Seoul) |
|
|
| 26 | 삼국 통일 (676년) | Thống nhất Tam Quốc năm 676 |
|
|
| 27 | 서라벌 (경주) | Kinh đô Seorabeol (thành phố Gyeongju ngày nay) |
|
|
| 28 | 첨성대 | Đài thiên văn Cheomseongdae (đài quan sát vì sao cổ nhất Đông Á) |
|
|
| 29 | 불국사 / 석굴암 | Chùa Bulguksa / Hang thạch Phật Seokguram (UNESCO) |
|
|
| 30 | 청해진 (장보고) | Căn cứ thương mại biển Cheonghaejin Wando (Tướng quân Jang Bogo) |
|
|
| 31 | 발해 (대조영, 698년) | Nước Balhae (Dae Joyeong thành lập năm 698 kế thừa Goguryeo) |
|
|
| 32 | 해동성국 | Hải Đông Thịnh Quốc (tên gọi tôn vinh Balhae) |
|
|
| 33 | 남북국 시대 | Thời kỳ Nam Bắc Quốc (Nam Silla - Bắc Balhae) |
|
|
| 34 | 삼국시대 | Thời kỳ Tam Quốc (Goguryeo, Baekje, Silla) |
|
|
| 35 | 백제 (근초고왕, 금동대향로) | Baekje (Vua Geunchogo, Lư hương đồng mạ vàng) |
|
|
| 36 | 고구려 (광개토대왕, 수렵도) | Goguryeo (Vua Gwanggaeto, Bích họa săn bắn) |
|
|
| 37 | 신라 (진흥왕, 화랑도) | Silla (Vua Jinheung, Hoa Lang Đạo) |
|
|
| 38 | 삼국 통일 (676년) | Thống nhất Tam Quốc (676) |
|
|
| 39 | 첨성대 / 불국사 / 석굴암 | Đài Cheomseongdae / Chùa Bulguksa / Hang Seokguram tại Gyeongju |
|
|
| 40 | 청해진 (장보고) | Cheonghaejin (Tướng quân Jang Bogo) |
|
|
| 41 | 발해 (대조영, 해동성국) | Nước Balhae (Dae Joyeong, Hải Đông Thịnh Quốc) |
|
|
| 42 | 남북국 시대 | Thời kỳ Nam Bắc Quốc (Nam Silla - Bắc Balhae) |
|