| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 가족 | Gia đình |
|
|
| 2 | 가족 문화 | Văn hóa gia đình |
|
|
| 3 | 특징 | Đặc điểm / Đặc trưng |
|
|
| 4 | 친척 | Họ hàng / Thân thích |
|
|
| 5 | 호칭 | Danh xưng / Cách gọi |
|
|
| 6 | 가족 형태 | Hình thái / Cấu trúc gia đình |
|
|
| 7 | 변화 | Sự thay đổi / Biến đổi |
|
|
| 8 | 설명하다 | Giải thích |
|
|
| 9 | 대가족 | Đại gia đình (nhiều thế hệ cùng nhà) |
|
|
| 10 | 핵가족 | Gia đình hạt nhân (vợ chồng + con chưa lập gia đình) |
|
|
| 11 | 1인 가구 | Hộ độc thân (sống một mình) |
|
|
| 12 | 결혼 | Kết hôn |
|
|
| 13 | 자녀 | Con cái |
|
|
| 14 | 부모 | Bố mẹ |
|
|
| 15 | 세대 | Thế hệ |
|
|
| 16 | 신랑 / 신부 | Chú rể / Cô dâu |
|
|
| 17 | 연령대 | Nhóm tuổi / Độ tuổi |
|
|
| 18 | 장남 | Con trai cả / Con trưởng |
|
|
| 19 | 조부모 | Ông bà |
|
|
| 20 | 대가족 | Đại gia đình |
|
|
| 21 | 핵가족 | Gia đình hạt nhân |
|
|
| 22 | 1인 가구 | Hộ độc thân |
|
|
| 23 | 산업화 | Công nghiệp hóa |
|
|
| 24 | 독립하다 | Sống độc lập |
|
|
| 25 | 부담을 주다 | Gây áp lực / Tạo gánh nặng |
|
|
| 26 | 모시다 | Phụng dưỡng / Chăm sóc (bề trên) |
|
|
| 27 | 미혼 | Chưa kết hôn / Độc thân |
|
|
| 28 | 자녀를 낳다 | Sinh con |
|
|
| 29 | 결혼을 미루다 | Trì hoãn / Kết hôn muộn |
|
|
| 30 | 부부 | Vợ chồng |
|
|
| 31 | 여보 / 당신 | Mình ơi / Anh/Em (cách gọi vợ chồng) |
|
|
| 32 | 아버님 / 어머님 | Bố chồng / Mẹ chồng (vợ gọi) |
|
|
| 33 | 장인어른 / 장모님 | Bố vợ / Mẹ vợ (chồng gọi) |
|
|
| 34 | 며느리 | Con dâu |
|
|
| 35 | 사위 | Con rể |
|
|
| 36 | 아가씨 | Cô gái / Con dâu chưa có con |
|
|
| 37 | 형님 | Anh (vợ gọi anh trai chồng) |
|
|
| 38 | 아주버님 | Anh chồng (vợ gọi anh của chồng đã kết hôn) |
|
|
| 39 | 도련님 / 서방님 | Em chồng chưa/đã kết hôn (vợ gọi) |
|
|
| 40 | 처남 | Anh/Em trai của vợ (chồng gọi) |
|
|
| 41 | 처제 | Em gái vợ (chồng gọi) |
|
|
| 42 | 촌수 | Thế bậc họ hàng (hệ thống tính quan hệ) |
|
|
| 43 | 사촌 | Anh/Chị/Em họ (4 bậc) |
|
|
| 44 | 친척 | Họ hàng / Thân thích |
|
|
| 45 | 시집가다 / 장가가다 | Lấy chồng (vợ) / Lấy vợ (chồng) |
|
|
| 46 | 가족 | Gia đình |
|
|
| 47 | 친척 / 친족 | Họ hàng / Thân tộc |
|
|
| 48 | 대가족 | Đại gia đình |
|
|
| 49 | 핵가족 | Gia đình hạt nhân |
|
|
| 50 | 1인 가구 | Hộ độc thân |
|
|
| 51 | 촌수 | Thế bậc họ hàng |
|
|
| 52 | 장남 | Con trai cả |
|
|
| 53 | 부모를 모시다 | Phụng dưỡng bố mẹ |
|
|
| 54 | 여보 / 당신 | Cách gọi vợ chồng thân mật |
|
|
| 55 | 아버님 / 어머님 | Bố chồng / Mẹ chồng |
|
|
| 56 | 장인어른 / 장모님 | Bố vợ / Mẹ vợ |
|
|
| 57 | 사촌 | Anh/Chị/Em họ (4 bậc) |
|
|
| 58 | 시집가다 / 장가가다 | Lấy chồng / Lấy vợ |
|
|
| 59 | 독립하다 | Sống độc lập |
|
|
| 60 | 출산율 | Tỷ lệ sinh |
|