LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 20

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 정치 Chính trị / Việc quản lý và điều hành quốc gia
2 민주주의 Chủ nghĩa Dân chủ / Nền dân chủ
3 민주공화국 Nước Dân chủ Cộng hòa
4 헌법 Hiến pháp (đạo luật tối cao của quốc gia)
5 주권 Chủ quyền quốc gia (quyền quyết định tối cao của đất nước)
6 통치 Trị quốc / Cai trị quốc gia
7 존엄성 Tôn nghiêm / Phẩm giá con người (인간의 존엄성)
8 직접민주주의 Nền Dân chủ Trực tiếp (nhân dân trực tiếp quyết định)
9 간접민주주의 Nền Dân chủ Gián tiếp (bầu đại biểu thay mặt nhân dân)
10 국민투표 Trưng cầu dân ý / Bầu phiếu quốc dân
11 대통령제 Chế độ Tổng thống
12 4·19 혁명 (1960년) Cách mạng Dân chủ ngày 19 tháng 4 năm 1960
13 5·18 민주화운동 (1980년) Phong trào Dân chủ hóa Gwangju ngày 18 tháng 5 năm 1980
14 6월 항쟁 (1987년) Cuộc Kháng chiến Dân chủ Tháng 6 năm 1987
15 직선제 (대통령 직선제) Chế độ Bầu cử Trực tiếp (nhân dân bỏ phiếu bầu trực tiếp Tổng thống)
16 정당 (여당 / 야망) Đảng chính trị (Đảng cầm quyền / Đảng đối lập)
17 정치 Chính trị
18 이해관계 Quan hệ lợi ích / Lợi ích của các bên
19 통치 / 통치자 Cai trị / Người cai trị quốc gia
20 헌법 제1조 Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc
21 민주공화국 Nước Dân chủ Cộng hòa
22 주권 Chủ quyền quốc gia
23 권력 Quyền lực nhà nước
24 존엄성 Tôn nghiêm / Phẩm giá
25 자유와 평등 Tự do và bình đẳng
26 직접민주주의 Nền Dân chủ Trực tiếp
27 간접민주주의 Nền Dân chủ Gián tiếp (Đại diện)
28 국민투표 Trưng cầu dân ý toàn dân
29 대통령제 Chế độ Tổng thống hành pháp
30 역대 대통령 Các đời Tổng thống Hàn Quốc (từ 이승만 đến nay)
31 정부 수립 Thành lập chính phủ (15/8/1948)
32 제헌국회 / 제헌절 Quốc hội lập hiến / Ngày Hiến pháp (17/7)
33 장기 집권 Nắm giữ chính quyền kéo dài (tập quyền)
34 부정선거 Gian lận bầu cử (bầu cử bất hợp pháp)
35 4·19 혁명 Cách mạng Dân chủ 19/4/1960
36 5·18 민주화운동 Phong trào Dân chủ hóa Gwangju 18/5/1980
37 6월 항쟁 Cuộc Kháng chiến Dân chủ Tháng 6/1987
38 진압하다 / 희생되다 Đàn áp / Trở thành nạn nhân hy sinh
39 대통령 직선제 Chế độ bầu cử trực tiếp Tổng thống
40 개헌 (헌법 개정) Sửa đổi Hiến pháp
41 국정감사권 Quyền thanh tra/giám sát chính phủ của Quốc hội
42 행정부 / 국회 Bộ máy Hành pháp (Chính phủ) / Quốc hội (Lập pháp)
43 정당 Chính đảng / Đảng chính trị
44 여당 (집권여당) Đảng cầm quyền (đảng của Tổng thống)
45 야당 Đảng đối lập
46 민주공화국 Nước Dân chủ Cộng hòa
47 주권 Chủ quyền quốc gia
48 헌법 제1조 Điều 1 Hiến pháp
49 대통령제 Chế độ Tổng thống
50 직접민주주의 Dân chủ trực tiếp
51 간접민주주의 Dân chủ gián tiếp
52 국민투표 Trưng cầu dân ý
53 정부 수립 Thành lập chính phủ
54 제헌절 Ngày Hiến pháp (17/7)
55 4·19 혁명 Cách mạng Dân chủ 19/4/1960
56 5·18 민주화운동 Phong trào Dân chủ Gwangju 18/5/1980
57 6월 항쟁 Kháng chiến Dân chủ Tháng 6/1987
58 대통령 직선제 Bầu cử trực tiếp Tổng thống
59 개헌 Tu chính / Sửa đổi Hiến pháp
60 여당 / 야당 Đảng cầm quyền / Đảng đối lập
61 부정선거 Gian lận bầu cử