| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 정치 | Chính trị / Việc quản lý và điều hành quốc gia |
|
|
| 2 | 민주주의 | Chủ nghĩa Dân chủ / Nền dân chủ |
|
|
| 3 | 민주공화국 | Nước Dân chủ Cộng hòa |
|
|
| 4 | 헌법 | Hiến pháp (đạo luật tối cao của quốc gia) |
|
|
| 5 | 주권 | Chủ quyền quốc gia (quyền quyết định tối cao của đất nước) |
|
|
| 6 | 통치 | Trị quốc / Cai trị quốc gia |
|
|
| 7 | 존엄성 | Tôn nghiêm / Phẩm giá con người (인간의 존엄성) |
|
|
| 8 | 직접민주주의 | Nền Dân chủ Trực tiếp (nhân dân trực tiếp quyết định) |
|
|
| 9 | 간접민주주의 | Nền Dân chủ Gián tiếp (bầu đại biểu thay mặt nhân dân) |
|
|
| 10 | 국민투표 | Trưng cầu dân ý / Bầu phiếu quốc dân |
|
|
| 11 | 대통령제 | Chế độ Tổng thống |
|
|
| 12 | 4·19 혁명 (1960년) | Cách mạng Dân chủ ngày 19 tháng 4 năm 1960 |
|
|
| 13 | 5·18 민주화운동 (1980년) | Phong trào Dân chủ hóa Gwangju ngày 18 tháng 5 năm 1980 |
|
|
| 14 | 6월 항쟁 (1987년) | Cuộc Kháng chiến Dân chủ Tháng 6 năm 1987 |
|
|
| 15 | 직선제 (대통령 직선제) | Chế độ Bầu cử Trực tiếp (nhân dân bỏ phiếu bầu trực tiếp Tổng thống) |
|
|
| 16 | 정당 (여당 / 야망) | Đảng chính trị (Đảng cầm quyền / Đảng đối lập) |
|
|
| 17 | 정치 | Chính trị |
|
|
| 18 | 이해관계 | Quan hệ lợi ích / Lợi ích của các bên |
|
|
| 19 | 통치 / 통치자 | Cai trị / Người cai trị quốc gia |
|
|
| 20 | 헌법 제1조 | Điều 1 Hiến pháp Hàn Quốc |
|
|
| 21 | 민주공화국 | Nước Dân chủ Cộng hòa |
|
|
| 22 | 주권 | Chủ quyền quốc gia |
|
|
| 23 | 권력 | Quyền lực nhà nước |
|
|
| 24 | 존엄성 | Tôn nghiêm / Phẩm giá |
|
|
| 25 | 자유와 평등 | Tự do và bình đẳng |
|
|
| 26 | 직접민주주의 | Nền Dân chủ Trực tiếp |
|
|
| 27 | 간접민주주의 | Nền Dân chủ Gián tiếp (Đại diện) |
|
|
| 28 | 국민투표 | Trưng cầu dân ý toàn dân |
|
|
| 29 | 대통령제 | Chế độ Tổng thống hành pháp |
|
|
| 30 | 역대 대통령 | Các đời Tổng thống Hàn Quốc (từ 이승만 đến nay) |
|
|
| 31 | 정부 수립 | Thành lập chính phủ (15/8/1948) |
|
|
| 32 | 제헌국회 / 제헌절 | Quốc hội lập hiến / Ngày Hiến pháp (17/7) |
|
|
| 33 | 장기 집권 | Nắm giữ chính quyền kéo dài (tập quyền) |
|
|
| 34 | 부정선거 | Gian lận bầu cử (bầu cử bất hợp pháp) |
|
|
| 35 | 4·19 혁명 | Cách mạng Dân chủ 19/4/1960 |
|
|
| 36 | 5·18 민주화운동 | Phong trào Dân chủ hóa Gwangju 18/5/1980 |
|
|
| 37 | 6월 항쟁 | Cuộc Kháng chiến Dân chủ Tháng 6/1987 |
|
|
| 38 | 진압하다 / 희생되다 | Đàn áp / Trở thành nạn nhân hy sinh |
|
|
| 39 | 대통령 직선제 | Chế độ bầu cử trực tiếp Tổng thống |
|
|
| 40 | 개헌 (헌법 개정) | Sửa đổi Hiến pháp |
|
|
| 41 | 국정감사권 | Quyền thanh tra/giám sát chính phủ của Quốc hội |
|
|
| 42 | 행정부 / 국회 | Bộ máy Hành pháp (Chính phủ) / Quốc hội (Lập pháp) |
|
|
| 43 | 정당 | Chính đảng / Đảng chính trị |
|
|
| 44 | 여당 (집권여당) | Đảng cầm quyền (đảng của Tổng thống) |
|
|
| 45 | 야당 | Đảng đối lập |
|
|
| 46 | 민주공화국 | Nước Dân chủ Cộng hòa |
|
|
| 47 | 주권 | Chủ quyền quốc gia |
|
|
| 48 | 헌법 제1조 | Điều 1 Hiến pháp |
|
|
| 49 | 대통령제 | Chế độ Tổng thống |
|
|
| 50 | 직접민주주의 | Dân chủ trực tiếp |
|
|
| 51 | 간접민주주의 | Dân chủ gián tiếp |
|
|
| 52 | 국민투표 | Trưng cầu dân ý |
|
|
| 53 | 정부 수립 | Thành lập chính phủ |
|
|
| 54 | 제헌절 | Ngày Hiến pháp (17/7) |
|
|
| 55 | 4·19 혁명 | Cách mạng Dân chủ 19/4/1960 |
|
|
| 56 | 5·18 민주화운동 | Phong trào Dân chủ Gwangju 18/5/1980 |
|
|
| 57 | 6월 항쟁 | Kháng chiến Dân chủ Tháng 6/1987 |
|
|
| 58 | 대통령 직선제 | Bầu cử trực tiếp Tổng thống |
|
|
| 59 | 개헌 | Tu chính / Sửa đổi Hiến pháp |
|
|
| 60 | 여당 / 야당 | Đảng cầm quyền / Đảng đối lập |
|
|
| 61 | 부정선거 | Gian lận bầu cử |
|