| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 복지체계 | Hệ thống phúc lợi xã hội |
|
|
| 2 | 사회복지 | An sinh xã hội / Phúc lợi xã hội |
|
|
| 3 | 사회보험 | Bảo hiểm xã hội (bắt buộc theo luật) |
|
|
| 4 | 공공부조 | Trợ cấp công cộng (cho người nghèo) |
|
|
| 5 | 사회복지서비스 | Dịch vụ phúc lợi xã hội |
|
|
| 6 | 건강보험 | Bảo hiểm y tế (hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh) |
|
|
| 7 | 고용보험 | Bảo hiểm thất nghiệp (hỗ trợ khi mất việc) |
|
|
| 8 | 국민연금 | Lương hưu quốc gia (trợ cấp tuổi già) |
|
|
| 9 | 산재보험 (산업재해보상보험) | Bảo hiểm tai nạn lao động |
|
|
| 10 | 최저생계비 | Chi phí sinh hoạt tối thiểu |
|
|
| 11 | 저소득층 | Tầng lớp thu nhập thấp |
|
|
| 12 | 한부모가정 | Gia đình đơn thân (bố hoặc mẹ nuôi con) |
|
|
| 13 | 결혼이민자 | Người nhập cư theo diện kết hôn |
|
|
| 14 | 외국인종합안내센터 (1345) | Tổng đài tư vấn tổng hợp người nước ngoài |
|
|
| 15 | 다누리콜센터 (1577-1366) | Tổng đài Danuri hỗ trợ đa ngôn ngữ 24/7 |
|
|
| 16 | 4대 사회보험 | 4 loại bảo hiểm xã hội bắt buộc |
|
|
| 17 | 건강보험공단 | Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia |
|
|
| 18 | 국민연금공단 | Cơ quan Lương hưu Quốc gia |
|
|
| 19 | 근로복지공단 | Cơ quan Phúc lợi Lao động (quản lý 산재보험 & 고용보험) |
|
|
| 20 | 의료비 지원 | Hỗ trợ viện phí / chi phí y tế |
|
|
| 21 | 해고되다 | Bị sa thải / Bị cho nghỉ việc |
|
|
| 22 | 보상금을 받다 | Nhận tiền bồi thường |
|
|
| 23 | 국민기초생활보장제도 | Chế độ bảo đảm đời sống cơ bản quốc gia |
|
|
| 24 | 의료급여제도 | Chế độ trợ cấp y tế cho người thu nhập thấp |
|
|
| 25 | 최저생계비 | Chi phí sinh hoạt tối thiểu theo quy định |
|
|
| 26 | 저소득층 | Tầng lớp có thu nhập thấp / Hộ nghèo |
|
|
| 27 | 재활 훈련 | Huấn luyện phục hồi chức năng |
|
|
| 28 | 직업 훈련 | Đào tạo nghề nghiệp |
|
|
| 29 | 상담 서비스 | Dịch vụ tư vấn tâm lý / pháp lý |
|
|
| 30 | 한부모가정 | Gia đình bố/mẹ đơn thân |
|
|
| 31 | 결혼이민자 | Người nhập cư theo diện kết hôn |
|
|
| 32 | 임신 / 출산 | Mang thai / Sinh con |
|
|
| 33 | 신생아 | Trẻ sơ sinh |
|
|
| 34 | 산모 | Sản phụ (mẹ mới sinh) |
|
|
| 35 | 양육하다 | Nuôi dạy / Chăm sóc con cái |
|
|
| 36 | 미성년 자녀 | Con chưa thành niên |
|
|
| 37 | 무료 의료 지원 | Hỗ trợ y tế miễn phí |
|
|
| 38 | 방문 서비스 | Dịch vụ đến hỗ trợ tận nhà |
|
|
| 39 | 한국어 교육 | Đào tạo tiếng Hàn |
|
|
| 40 | 체험 활동 | Hoạt động trải nghiệm thực tế |
|
|
| 41 | 외국인종합안내센터 (1345) | Tổng đài tư vấn xuất nhập cảnh & lưu trú |
|
|
| 42 | 다누리콜센터 (1577-1366) | Tổng đài Danuri hỗ trợ 24/7 bằng tiếng Việt |
|
|
| 43 | 이주여성 긴급지원센터 | Trung tâm hỗ trợ khẩn cấp cho phụ nữ di cư |
|
|
| 44 | 민원 상담 | Tư vấn giải quyết thủ tục hành chính |
|
|
| 45 | 생활 적응 | Thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc |
|
|
| 46 | 복지체계 | Hệ thống phúc lợi xã hội |
|
|
| 47 | 사회보험 | Bảo hiểm xã hội |
|
|
| 48 | 건강보험 | Bảo hiểm y tế |
|
|
| 49 | 고용보험 | Bảo hiểm thất nghiệp |
|
|
| 50 | 국민연금 | Lương hưu quốc gia |
|
|
| 51 | 산재보험 | Bảo hiểm tai nạn lao động |
|
|
| 52 | 공공부조 | Trợ cấp công cộng |
|
|
| 53 | 저소득층 | Tầng lớp thu nhập thấp |
|
|
| 54 | 결혼이민자 | Người nhập cư theo diện kết hôn |
|
|
| 55 | 양육 지원 | Hỗ trợ nuôi dạy con |
|
|
| 56 | 1345 | Tổng đài tư vấn xuất nhập cảnh |
|
|
| 57 | 1577-1366 | Tổng đài Danuri hỗ trợ đa ngôn ngữ 24/7 |
|
|
| 58 | 최저생계비 | Chi phí sinh hoạt tối thiểu |
|
|
| 59 | 한부모가정 | Gia đình đơn thân |
|
|
| 60 | 사회복지서비스 | Dịch vụ phúc lợi xã hội |
|