LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 6

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 복지체계 Hệ thống phúc lợi xã hội
2 사회복지 An sinh xã hội / Phúc lợi xã hội
3 사회보험 Bảo hiểm xã hội (bắt buộc theo luật)
4 공공부조 Trợ cấp công cộng (cho người nghèo)
5 사회복지서비스 Dịch vụ phúc lợi xã hội
6 건강보험 Bảo hiểm y tế (hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh)
7 고용보험 Bảo hiểm thất nghiệp (hỗ trợ khi mất việc)
8 국민연금 Lương hưu quốc gia (trợ cấp tuổi già)
9 산재보험 (산업재해보상보험) Bảo hiểm tai nạn lao động
10 최저생계비 Chi phí sinh hoạt tối thiểu
11 저소득층 Tầng lớp thu nhập thấp
12 한부모가정 Gia đình đơn thân (bố hoặc mẹ nuôi con)
13 결혼이민자 Người nhập cư theo diện kết hôn
14 외국인종합안내센터 (1345) Tổng đài tư vấn tổng hợp người nước ngoài
15 다누리콜센터 (1577-1366) Tổng đài Danuri hỗ trợ đa ngôn ngữ 24/7
16 4대 사회보험 4 loại bảo hiểm xã hội bắt buộc
17 건강보험공단 Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia
18 국민연금공단 Cơ quan Lương hưu Quốc gia
19 근로복지공단 Cơ quan Phúc lợi Lao động (quản lý 산재보험 & 고용보험)
20 의료비 지원 Hỗ trợ viện phí / chi phí y tế
21 해고되다 Bị sa thải / Bị cho nghỉ việc
22 보상금을 받다 Nhận tiền bồi thường
23 국민기초생활보장제도 Chế độ bảo đảm đời sống cơ bản quốc gia
24 의료급여제도 Chế độ trợ cấp y tế cho người thu nhập thấp
25 최저생계비 Chi phí sinh hoạt tối thiểu theo quy định
26 저소득층 Tầng lớp có thu nhập thấp / Hộ nghèo
27 재활 훈련 Huấn luyện phục hồi chức năng
28 직업 훈련 Đào tạo nghề nghiệp
29 상담 서비스 Dịch vụ tư vấn tâm lý / pháp lý
30 한부모가정 Gia đình bố/mẹ đơn thân
31 결혼이민자 Người nhập cư theo diện kết hôn
32 임신 / 출산 Mang thai / Sinh con
33 신생아 Trẻ sơ sinh
34 산모 Sản phụ (mẹ mới sinh)
35 양육하다 Nuôi dạy / Chăm sóc con cái
36 미성년 자녀 Con chưa thành niên
37 무료 의료 지원 Hỗ trợ y tế miễn phí
38 방문 서비스 Dịch vụ đến hỗ trợ tận nhà
39 한국어 교육 Đào tạo tiếng Hàn
40 체험 활동 Hoạt động trải nghiệm thực tế
41 외국인종합안내센터 (1345) Tổng đài tư vấn xuất nhập cảnh & lưu trú
42 다누리콜센터 (1577-1366) Tổng đài Danuri hỗ trợ 24/7 bằng tiếng Việt
43 이주여성 긴급지원센터 Trung tâm hỗ trợ khẩn cấp cho phụ nữ di cư
44 민원 상담 Tư vấn giải quyết thủ tục hành chính
45 생활 적응 Thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc
46 복지체계 Hệ thống phúc lợi xã hội
47 사회보험 Bảo hiểm xã hội
48 건강보험 Bảo hiểm y tế
49 고용보험 Bảo hiểm thất nghiệp
50 국민연금 Lương hưu quốc gia
51 산재보험 Bảo hiểm tai nạn lao động
52 공공부조 Trợ cấp công cộng
53 저소득층 Tầng lớp thu nhập thấp
54 결혼이민자 Người nhập cư theo diện kết hôn
55 양육 지원 Hỗ trợ nuôi dạy con
56 1345 Tổng đài tư vấn xuất nhập cảnh
57 1577-1366 Tổng đài Danuri hỗ trợ đa ngôn ngữ 24/7
58 최저생계비 Chi phí sinh hoạt tối thiểu
59 한부모가정 Gia đình đơn thân
60 사회복지서비스 Dịch vụ phúc lợi xã hội