| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 국적 / 국적법 | Quốc tịch / Luật Quốc tịch Hàn Quốc |
|
|
| 2 | 속인주의 (혈통주의) | Chủ nghĩa huyết thống (Hàn Quốc: con sinh ra có bố/mẹ là người Hàn Quốc thì có quốc tịch Hàn Quốc) |
|
|
| 3 | 속지주의 (출생지주의) | Chủ nghĩa nơi sinh (Mỹ/Canada: con sinh ra ở đâu có quốc tịch ở đó) |
|
|
| 4 | 귀화 (Naturalization) | Nhập quốc tịch (người nước ngoài tự nguyện xin nhập quốc tịch Hàn Quốc) |
|
|
| 5 | 일반귀화 | Nhập quốc tịch thông thường (cư trú tại Hàn Quốc liên tục 5 năm trở lên, đủ 19 tuổi, có năng lực sinh kế) |
|
|
| 6 | 간이귀화 | Nhập quốc tịch đơn giản (dành cho người kết hôn với người Hàn Quốc, người có bố/mẹ từng có quốc tịch Hàn) |
|
|
| 7 | 혼인귀화 | Nhập quốc tịch diện kết hôn (duy trì hôn nhân 2 năm liên tục tại Hàn Quốc hoặc kết hôn 3 năm + cư trú tại Hàn 1 năm) |
|
|
| 8 | 특별귀화 | Nhập quốc tịch đặc biệt (dành cho người có công lao đặc biệt với đất nước hoặc nhân tài kiệt xuất) |
|
|
| 9 | 귀화 심사 (필기시험 & 면접심사) | Thẩm định nhập quốc tịch (Thi viết kiến thức xã hội & Phỏng vấn nhập quốc tịch) |
|
|
| 10 | 외국 국적 불행사 서약 | Bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài trên lãnh thổ Hàn Quốc (cho phép giữ 2 quốc tịch 복수국적) |
|
|
| 11 | 복수국적 | Đa quốc tịch / Song quốc tịch |
|
|
| 12 | 품행 단정 | Phẩm hạnh đoan chính / Không vi phạm pháp luật |
|
|
| 13 | 생계유지능력 | Năng lực tự bảo đảm sinh kế tài chính |
|
|
| 14 | 기본소양 | Kiến thức và năng lực ngôn ngữ cơ bản của một công dân |
|
|
| 15 | 국적 / 국적법 | Quốc tịch / Luật Quốc tịch Hàn Quốc |
|
|
| 16 | 속인주의 (혈통주의) | Chủ nghĩa huyết thống (cha hoặc mẹ là người Hàn) |
|
|
| 17 | 속지주의 (출생지주의) | Chủ nghĩa nơi sinh (Mỹ, Canada) |
|
|
| 18 | 무국적자 | Người không có quốc tịch |
|
|
| 19 | 외국 국적 포기 원칙 | Nguyên tắc từ bỏ quốc tịch nước ngoài trong 1 năm |
|
|
| 20 | 외국 국적 불행사 서약 | Bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài trên lãnh thổ Hàn Quốc |
|
|
| 21 | 복수국적 / 복수국적자 | Đa quốc tịch / Người sở hữu đa quốc tịch (song quốc tịch) |
|
|
| 22 | 결혼이민자 | Người kết hôn di dân |
|
|
| 23 | 출입국·외국인관서 | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh |
|
|
| 24 | 귀화 (Naturalization) | Nhập quốc tịch Hàn Quốc |
|
|
| 25 | 일반귀화 (5년 이상 체류) | Nhập quốc tịch thông thường (cư trú liên tục trên 5 năm) |
|
|
| 26 | 간이귀화 / 혼인귀화 | Nhập quốc tịch đơn giản / Nhập quốc tịch diện kết hôn (hôn nhân 2 năm) |
|
|
| 27 | 특별귀화 | Nhập quốc tịch đặc biệt (người có công lao, nhân tài kiệt xuất) |
|
|
| 28 | 품행 단정 | Phẩm hạnh đoan chính (không có tiền án tiền sự) |
|
|
| 29 | 생계유지능력 | Năng lực tự đảm bảo tài chính sinh kế |
|
|
| 30 | 기본 소양 | Kiến thức và ngôn ngữ cơ bản của một công dân |
|
|
| 31 | 귀화 필기시험 | Kỳ thi viết nhập quốc tịch (KIIP 5 được miễn) |
|
|
| 32 | 귀화 면접심사 | Kỳ phỏng vấn thẩm định nhập quốc tịch |
|
|
| 33 | 법무부 | Bộ Tư pháp Hàn Quốc |
|
|
| 34 | 사회통합프로그램 (KIIP 5단계 이수) | Hoàn thành KIIP Lớp 5 (được miễn thi viết nhập quốc tịch) |
|
|
| 35 | 국적 / 국적법 | Quốc tịch / Luật Quốc tịch |
|
|
| 36 | 속인주의 / 속지주의 | Chủ nghĩa huyết thống / Chủ nghĩa nơi sinh |
|
|
| 37 | 귀화 | Nhập quốc tịch Hàn Quốc |
|
|
| 38 | 일반귀화 / 간이귀화 / 특별귀화 | Nhập quốc tịch Thông thường / Đơn giản (Kết hôn) / Đặc biệt |
|
|
| 39 | 혼인귀화 | Nhập quốc tịch diện kết hôn |
|
|
| 40 | 외국 국적 불행사 서약 | Bản cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài |
|
|
| 41 | 복수국적 | Đa quốc tịch / Song quốc tịch |
|
|
| 42 | 귀화 필기시험 / 면접심사 | Thi viết nhập quốc tịch / Phỏng vấn nhập quốc tịch |
|
|
| 43 | 법무부 | Bộ Tư pháp Hàn Quốc |
|
|
| 44 | 사회통합프로그램 (KIIP 5단계) | Chương trình Hội nhập Xã hội KIIP Lớp 5 (miễn thi viết) |
|