| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 도시 | Thành thị / Thành phố |
|
|
| 2 | 농촌 | Nông thôn / Làng quê |
|
|
| 3 | 도시화 | Đô thị hóa (dân số tập trung về thành phố) |
|
|
| 4 | 산업화 | Công nghiệp hóa |
|
|
| 5 | 수도권 | Vùng thủ đô (Seoul, Incheon, Gyeonggi) |
|
|
| 6 | 집중되다 | Tập trung vào |
|
|
| 7 | 편의시설 | Cơ sở hạ tầng tiện ích |
|
|
| 8 | 주택 부족 | Thiếu hụt nhà ở |
|
|
| 9 | 교통 혼잡 | Kẹt xe / Tắc nghẽn giao thông |
|
|
| 10 | 환경오염 | Ô nhiễm môi trường |
|
|
| 11 | 신도시 | Thành phố mới / Đô thị vệ tinh |
|
|
| 12 | 고령화 / 노인 인구 | Già hóa dân số / Dân số người cao tuổi |
|
|
| 13 | 일손 부족 | Thiếu hụt lực lượng lao động |
|
|
| 14 | 귀농 · 귀촌 | Bỏ phố về quê làm nông / về quê sinh sống |
|
|
| 15 | 주말농장 | Nông trang cuối tuần (thuê đất trồng rau giải trí) |
|
|
| 16 | 도시화 | Sự đô thị hóa |
|
|
| 17 | 수도권 | Vùng thủ đô Seoul và phụ cận |
|
|
| 18 | 인구 집중 | Sự tập trung dân số |
|
|
| 19 | 국가기관 | Cơ quan nhà nước |
|
|
| 20 | 금융 중심지 | Trung tâm tài chính |
|
|
| 21 | 주택 부족 | Thiếu hụt nhà ở |
|
|
| 22 | 집값 상승 | Giá nhà tăng cao |
|
|
| 23 | 교통 혼잡 | Ún tắc giao thông |
|
|
| 24 | 주차 공간 부족 | Thiếu chỗ đậu xe |
|
|
| 25 | 환경오염 | Ô nhiễm môi trường |
|
|
| 26 | 신도시 개발 | Phát triển đô thị mới |
|
|
| 27 | 녹지 공간 | Không gian cây xanh / Công viên |
|
|
| 28 | 대중교통 확충 | Mở rộng giao thông công cộng |
|
|
| 29 | 편리성 | Tính tiện lợi |
|
|
| 30 | 주말농장 | Trang trại cuối tuần |
|
|
| 31 | 농업 | Nông nghiệp |
|
|
| 32 | 농촌 | Nông thôn |
|
|
| 33 | 일손 부족 | Thiếu nhân lực / Thiếu người làm |
|
|
| 34 | 고령화 | Già hóa (dân số) |
|
|
| 35 | 친밀하다 | Thân thiết / Gần gũi |
|
|
| 36 | 귀농 | Bỏ phố về quê làm nông |
|
|
| 37 | 귀촌 | Bỏ phố về quê sinh sống |
|
|
| 38 | 농가 소득 | Thu nhập của hộ nông dân |
|
|
| 39 | 농촌 체험 | Trải nghiệm cuộc sống nông thôn |
|
|
| 40 | 기술 개발 | Phát triển công nghệ |
|
|
| 41 | 현대화 | Hiện đại hóa |
|
|
| 42 | 주택 개량 | Cải tạo / Cải thiện nhà ở |
|
|
| 43 | 지방자치단체 | Chính quyền địa phương |
|
|
| 44 | 편의시설 부족 | Thiếu cơ sở tiện ích |
|
|
| 45 | 전원생활 | Cuộc sống hòa mình với thiên nhiên |
|
|
| 46 | 도시화 | Đô thị hóa |
|
|
| 47 | 산업화 | Công nghiệp hóa |
|
|
| 48 | 수도권 | Vùng thủ đô |
|
|
| 49 | 인구 집중 | Sự tập trung dân số |
|
|
| 50 | 주택 부족 | Thiếu nhà ở |
|
|
| 51 | 교통 혼잡 | Ún tắc giao thông |
|
|
| 52 | 환경오염 | Ô nhiễm môi trường |
|
|
| 53 | 신도시 | Thành phố mới |
|
|
| 54 | 일손 부족 | Thiếu người làm |
|
|
| 55 | 노인 인구 | Dân số người già |
|
|
| 56 | 귀농 | Trở về quê làm nông |
|
|
| 57 | 귀촌 | Trở về quê sinh sống |
|
|
| 58 | 농가 소득 | Thu nhập nông hộ |
|
|
| 59 | 주말농장 | Trang trại cuối tuần |
|
|
| 60 | 친밀한 관계 | Mối quan hệ thân thiết |
|