| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 정치과정 | Quy trình chính trị (tiếp nhận yêu cầu, hòa giải xung đột và ban hành chính sách) |
|
|
| 2 | 표출 / 표출하다 | Bày tỏ / Thể hiện công khai quan điểm, ý kiến |
|
|
| 3 | 갈등 | Xung đột / Mâu thuẫn về lợi ích |
|
|
| 4 | 조정하다 | Điều chỉnh / Hòa giải mâu thuẫn |
|
|
| 5 | 정책 | Chính sách của chính phủ |
|
|
| 6 | 여론 | Dư luận xã hội (ý kiến chung của số đông nhân dân) |
|
|
| 7 | 시민참여 | Sự tham gia của công dân vào đời sống chính trị |
|
|
| 8 | 선거 | Bầu cử |
|
|
| 9 | 출마 / 출마하다 | Ứng cử (ra ứng cử đại biểu) |
|
|
| 10 | 집회 / 시위 | Mít tinh / Biểu tình công khai |
|
|
| 11 | 1인 시위 | Biểu tình 1 người (đứng giơ bảng yêu sách ở nơi công cộng) |
|
|
| 12 | 촛불집회 | Biểu tình thắp nến hòa bình |
|
|
| 13 | 거리 행진 | Diễn hành trên đường phố |
|
|
| 14 | 언론 | Báo chí / Truyền thông đại chúng (TV, báo, đài) |
|
|
| 15 | 서명운동 | Thỉnh nguyện thư / Phong trào ký tên ủng hộ/phản đối |
|
|
| 16 | 층간소음 | Tiếng ồn giữa các tầng trong chung cư (xung đột dân cư) |
|
|
| 17 | 표출 / 표출하다 | Bày tỏ công khai quan điểm |
|
|
| 18 | 갈등 | Xung đột lợi ích |
|
|
| 19 | 정치과정 | Quy trình chính trị |
|
|
| 20 | 정책 | Chính sách nhà nước |
|
|
| 21 | 층간소음 | Tiếng ồn giữa các tầng nhà trong chung cư |
|
|
| 22 | 분쟁 | Tranh chấp / Tranh luận mâu thuẫn |
|
|
| 23 | 중재 / 중재하다 | Hòa giải / Trọng tài hòa giải tranh chấp |
|
|
| 24 | 층간소음 이웃사이 센터 | Trung tâm Tư vấn Hòa giải Tiếng ồn Chung cư (1661-2642) |
|
|
| 25 | 소음 측정 | Đo lường độ ồn |
|
|
| 26 | 이해관계 | Mối quan hệ lợi ích đôi bên |
|
|
| 27 | 위층 / 아래층 거주자 | Cư dân tầng trên / Cư dân tầng dưới |
|
|
| 28 | 주거환경 | Môi trường sống / Môi trường cư trú |
|
|
| 29 | 시민참여 | Sự tham gia của công dân |
|
|
| 30 | 선거 / 출마 | Bầu cử / Ra ứng cử đại biểu |
|
|
| 31 | 집회 / 시위 | Mít tinh / Biểu tình |
|
|
| 32 | 1인 시위 | Biểu tình 1 người tại nơi công cộng |
|
|
| 33 | 촛불집회 | Biểu tình thắp nến hòa bình |
|
|
| 34 | 거리 행진 | Diễn hành trên đường phố |
|
|
| 35 | 언론 | Truyền thông / Báo chí |
|
|
| 36 | 여론 / 여론 형성 | Dư luận xã hội / Tạo dựng dư luận |
|
|
| 37 | 서명운동 | Phong trào lấy chữ ký thỉnh nguyện |
|
|
| 38 | 교통약자 | Người yếu thế khi tham gia giao thông (người khuyết tật, người già, trẻ em) |
|
|
| 39 | 엘리베이터 / 에스컬레이터 | Thang máy / Thang cuốn |
|
|
| 40 | 기자회견 | Cuộc họp báo trước truyền thông |
|
|
| 41 | 정치과정 | Quy trình chính trị |
|
|
| 42 | 표출 | Bày tỏ quan điểm |
|
|
| 43 | 갈등 | Xung đột lợi ích |
|
|
| 44 | 조정 / 해결 | Điều chỉnh / Giải quyết mâu thuẫn |
|
|
| 45 | 정책 | Chính sách nhà nước |
|
|
| 46 | 시민참여 | Sự tham gia của công dân |
|
|
| 47 | 선거 / 출마 | Bầu cử / Ứng cử |
|
|
| 48 | 집회 / 시위 | Mít tinh / Biểu tình |
|
|
| 49 | 1인 시위 | Biểu tình 1 người |
|
|
| 50 | 촛불집회 | Biểu tình thắp nến |
|
|
| 51 | 언론 | Truyền thông / Báo chí |
|
|
| 52 | 여론 | Dư luận xã hội |
|
|
| 53 | 서명운동 | Phong trào lấy chữ ký thỉnh nguyện |
|
|
| 54 | 층간소음 | Tiếng ồn chung cư |
|
|
| 55 | 교통약자 | Người yếu thế trong giao thông |
|