LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 23

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 정치과정 Quy trình chính trị (tiếp nhận yêu cầu, hòa giải xung đột và ban hành chính sách)
2 표출 / 표출하다 Bày tỏ / Thể hiện công khai quan điểm, ý kiến
3 갈등 Xung đột / Mâu thuẫn về lợi ích
4 조정하다 Điều chỉnh / Hòa giải mâu thuẫn
5 정책 Chính sách của chính phủ
6 여론 Dư luận xã hội (ý kiến chung của số đông nhân dân)
7 시민참여 Sự tham gia của công dân vào đời sống chính trị
8 선거 Bầu cử
9 출마 / 출마하다 Ứng cử (ra ứng cử đại biểu)
10 집회 / 시위 Mít tinh / Biểu tình công khai
11 1인 시위 Biểu tình 1 người (đứng giơ bảng yêu sách ở nơi công cộng)
12 촛불집회 Biểu tình thắp nến hòa bình
13 거리 행진 Diễn hành trên đường phố
14 언론 Báo chí / Truyền thông đại chúng (TV, báo, đài)
15 서명운동 Thỉnh nguyện thư / Phong trào ký tên ủng hộ/phản đối
16 층간소음 Tiếng ồn giữa các tầng trong chung cư (xung đột dân cư)
17 표출 / 표출하다 Bày tỏ công khai quan điểm
18 갈등 Xung đột lợi ích
19 정치과정 Quy trình chính trị
20 정책 Chính sách nhà nước
21 층간소음 Tiếng ồn giữa các tầng nhà trong chung cư
22 분쟁 Tranh chấp / Tranh luận mâu thuẫn
23 중재 / 중재하다 Hòa giải / Trọng tài hòa giải tranh chấp
24 층간소음 이웃사이 센터 Trung tâm Tư vấn Hòa giải Tiếng ồn Chung cư (1661-2642)
25 소음 측정 Đo lường độ ồn
26 이해관계 Mối quan hệ lợi ích đôi bên
27 위층 / 아래층 거주자 Cư dân tầng trên / Cư dân tầng dưới
28 주거환경 Môi trường sống / Môi trường cư trú
29 시민참여 Sự tham gia của công dân
30 선거 / 출마 Bầu cử / Ra ứng cử đại biểu
31 집회 / 시위 Mít tinh / Biểu tình
32 1인 시위 Biểu tình 1 người tại nơi công cộng
33 촛불집회 Biểu tình thắp nến hòa bình
34 거리 행진 Diễn hành trên đường phố
35 언론 Truyền thông / Báo chí
36 여론 / 여론 형성 Dư luận xã hội / Tạo dựng dư luận
37 서명운동 Phong trào lấy chữ ký thỉnh nguyện
38 교통약자 Người yếu thế khi tham gia giao thông (người khuyết tật, người già, trẻ em)
39 엘리베이터 / 에스컬레이터 Thang máy / Thang cuốn
40 기자회견 Cuộc họp báo trước truyền thông
41 정치과정 Quy trình chính trị
42 표출 Bày tỏ quan điểm
43 갈등 Xung đột lợi ích
44 조정 / 해결 Điều chỉnh / Giải quyết mâu thuẫn
45 정책 Chính sách nhà nước
46 시민참여 Sự tham gia của công dân
47 선거 / 출마 Bầu cử / Ứng cử
48 집회 / 시위 Mít tinh / Biểu tình
49 1인 시위 Biểu tình 1 người
50 촛불집회 Biểu tình thắp nến
51 언론 Truyền thông / Báo chí
52 여론 Dư luận xã hội
53 서명운동 Phong trào lấy chữ ký thỉnh nguyện
54 층간소음 Tiếng ồn chung cư
55 교통약자 Người yếu thế trong giao thông