| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 대중매체 | Truyền thông đại chúng / Phương tiện thông tin đại chúng |
|
|
| 2 | 방송 | Phát sóng / Truyền hình / Phát thanh |
|
|
| 3 | 신문 | Báo / Báo giấy |
|
|
| 4 | 텔레비전 (TV) | Tivi / Truyền hình |
|
|
| 5 | 라디오 | Đài phát thanh / Radio |
|
|
| 6 | 인터넷 | Internet |
|
|
| 7 | 포털 사이트 | Cổng thông tin điện tử (Naver, Daum...) |
|
|
| 8 | 소셜 네트워크 (SNS) | Mạng xã hội (KakaoTalk, Facebook...) |
|
|
| 9 | 공영방송 | Đài truyền hình công cộng (do nhà nước/công quỹ vận hành) |
|
|
| 10 | 지상파 방송 | Truyền hình phát sóng mặt đất (KBS, MBC, SBS...) |
|
|
| 11 | 케이블 방송 | Truyền hình cáp |
|
|
| 12 | 일간지 | Báo phát hành hàng ngày (nhật báo) |
|
|
| 13 | 청취자 | Thính giả (người nghe đài) |
|
|
| 14 | 시청자 | Khán giả (người xem tivi) |
|
|
| 15 | 정보 검색 | Tìm kiếm thông tin |
|
|
| 16 | 공중파 / 지상파 | Truyền hình mặt đất / Phát sóng quảng bá |
|
|
| 17 | 공영방송 | Đài phát thanh - truyền hình công cộng (KBS, EBS) |
|
|
| 18 | 수신료 | Phí truyền hình / Phí thuê bao TV |
|
|
| 19 | 교양 프로그램 | Chương trình văn hóa - giáo dục |
|
|
| 20 | 실시간 교통정보 | Thông tin giao thông thời gian thực |
|
|
| 21 | 종합 일간지 | Nhật báo tổng hợp |
|
|
| 22 | 정기구독 | Đăng ký mua/đọc báo dài hạn |
|
|
| 23 | 케이블 방송 | Truyền hình cáp |
|
|
| 24 | 시청자 / 청취자 | Khán giả / Thính giả |
|
|
| 25 | 발행되다 | Được xuất bản / Phát hành |
|
|
| 26 | 지역 신문 | Báo địa phương |
|
|
| 27 | 경제 신문 | Báo kinh tế |
|
|
| 28 | 스포츠 신문 | Báo thể thao |
|
|
| 29 | 지면 | Trang báo / Mặt báo |
|
|
| 30 | 매체 | Phương tiện truyền thông |
|
|
| 31 | 포털 사이트 | Cổng thông tin điện tử (Naver, Daum...) |
|
|
| 32 | 네이버 (Naver) | Cổng thông tin tìm kiếm số 1 Hàn Quốc |
|
|
| 33 | 카카오톡 (KakaoTalk) | Ứng dụng nhắn tin phổ biến nhất Hàn Quốc |
|
|
| 34 | 인터넷 뱅킹 | Dịch vụ ngân hàng qua internet |
|
|
| 35 | 인터넷 쇼핑 | Mua sắm trực tuyến |
|
|
| 36 | 소통하다 | Giao tiếp / Kết nối / Chia sẻ |
|
|
| 37 | 실시간 | Thời gian thực (realtime) |
|
|
| 38 | 보급되다 | Được phổ cập / Phổ biến rộng rãi |
|
|
| 39 | 블로그 / 카페 | Blog / Diễn đàn cộng đồng mạng |
|
|
| 40 | 이메일 | Thư điện tử (Email) |
|
|
| 41 | 공유하다 | Chia sẻ (thông tin, hình ảnh) |
|
|
| 42 | 게시물 | Bài đăng / Bài viết trên mạng |
|
|
| 43 | 검색창 | Khung tìm kiếm |
|
|
| 44 | 무료 통화 | Cuộc gọi miễn phí (qua app) |
|
|
| 45 | 동영상 | Video / Clip |
|
|
| 46 | 대중매체 | Truyền thông đại chúng |
|
|
| 47 | 공영방송 | Đài truyền hình công cộng |
|
|
| 48 | 수신료 | Phí truyền hình TV |
|
|
| 49 | 포털 사이트 | Cổng thông tin điện tử |
|
|
| 50 | 네이버 | Cổng tìm kiếm Naver |
|
|
| 51 | 카카오톡 | Ứng dụng KakaoTalk |
|
|
| 52 | 인터넷 뱅킹 | Ngân hàng điện tử |
|
|
| 53 | 정보 검색 | Tìm kiếm thông tin |
|
|
| 54 | 실시간 소통 | Giao tiếp thời gian thực |
|
|
| 55 | 종합 일간지 | Nhật báo tổng hợp |
|
|
| 56 | 시청자 | Khán giả xem truyền hình |
|
|
| 57 | 청취자 | Thính giả nghe đài |
|
|
| 58 | 동영상 | Video / Clip |
|
|
| 59 | 공유하다 | Chia sẻ |
|
|
| 60 | 보급률 | Tỷ lệ phổ cập |
|