LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 9

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 보육제도 Chế độ chăm sóc & nuôi dạy trẻ em (mầm non)
2 임신 Mang thai / Thụ thai
3 출산 Sinh con / Sinh nở
4 양육 Nuôi dưỡng / Nuôi dạy con
5 국민행복카드 Thẻ Hạnh phúc Quốc dân (hỗ trợ chi phí thai sản)
6 아이행복카드 Thẻ Trẻ em Hạnh phúc (hỗ trợ học phí nhà trẻ/mầm non)
7 어린이집 Nhà trẻ (dành cho trẻ 0 - 5 tuổi)
8 유치원 Trường mầm non (dành cho trẻ 3 - 5 tuổi)
9 양육수당 Trợ cấp nuôi con tại nhà (dành cho trẻ không đi nhà trẻ)
10 영·유아 Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (dưới 6 tuổi)
11 취학 전 Trước độ tuổi đi học (tiểu học)
12 국·공립 Quốc lập / Công lập (do nhà nước/địa phương lập)
13 사립 Tư thục (do tư nhân lập)
14 다문화가정 Gia đình đa văn hóa
15 주민센터 (읍·면·동) Trung tâm dịch vụ dân cư / Ủy ban phường xã
16 출산 장려 Khuyến khích sinh con
17 국민행복카드 Thẻ Hạnh phúc Quốc dân (hỗ trợ thai sản)
18 아이행복카드 Thẻ Trẻ em Hạnh phúc (hỗ trợ 보육비)
19 출산지원금 / 출산장려금 Trợ cấp sinh con (tiền mặt từ địa phương)
20 보육비 Chi phí chăm sóc / Học phí mầm non
21 양육수당 Trợ cấp nuôi con tại nhà
22 산모 Sản phụ (người mẹ sinh con)
23 영아 (만 0~2세) Trẻ nhũ nhi / Trẻ nhỏ (0-2 tuổi)
24 유아 (만 3~5세) Trẻ mẫu giáo (3-5 tuổi)
25 취학 전 자녀 Con cái trước độ tuổi vào tiểu học
26 지자체 (지방자치단체) Chính quyền địa phương
27 복지로 (bokjiro.go.kr) Cổng thông tin phúc lợi quốc gia Bokjiro
28 국민건강보험공단 Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia
29 전자바우처 Voucher điện tử
30 경제적 부담 Gánh nặng kinh tế
31 어린이집 Nhà trẻ (trẻ 0-5 tuổi)
32 유치원 Trường mầm non / Trường mẫu giáo (trẻ 3-5 tuổi)
33 국·공립 Quốc lập / Công lập (giá rẻ hơn, chất lượng cao)
34 사립 / 민간 Tư thục / Dân lập
35 직장 어린이집 Nhà trẻ tại nơi làm việc (do công ty mở)
36 종일반 / 종일제 Lớp học cả ngày (cho bố mẹ đi làm)
37 맞벌이 가정 Gia đình cả hai vợ chồng cùng đi làm
38 이주민 가족 Gia đình người nhập cư
39 보육비 지원 Hỗ trợ học phí/chi phí chăm sóc trẻ
40 입학 Nhập học / Vào trường
41 대기 순번 Thứ tự chờ đăng ký vào trường
42 가족관계증명서 Giấy chứng nhận quan hệ gia đình (hồ sơ xin 보육비)
43 외국인등록증 Thẻ đăng ký người nước ngoài
44 보호 Bảo hộ / Chăm sóc an toàn
45 야간 보육 Dịch vụ giữ trẻ ban đêm
46 보육제도 Chế độ chăm sóc trẻ em
47 국민행복카드 Thẻ Hạnh phúc Quốc dân (hỗ trợ thai sản)
48 아이행복카드 Thẻ Trẻ em Hạnh phúc (hỗ trợ học phí)
49 양육수당 Trợ cấp nuôi con tại nhà
50 어린이집 Nhà trẻ (0-5 tuổi)
51 유치원 Trường mầm non (3-5 tuổi)
52 국·공립 Công lập
53 이주민 가족 Gia đình người nhập cư
54 보육비 지원 Hỗ trợ chi phí chăm sóc mầm non
55 취학 전 Trước độ tuổi đi học
56 종일제 Chế độ học cả ngày
57 주민센터 Trung tâm dịch vụ dân cư
58 복지로 Trang web Bokjiro
59 출산지원금 Trợ cấp sinh con
60 전자바우처 Voucher điện tử