| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 보육제도 | Chế độ chăm sóc & nuôi dạy trẻ em (mầm non) |
|
|
| 2 | 임신 | Mang thai / Thụ thai |
|
|
| 3 | 출산 | Sinh con / Sinh nở |
|
|
| 4 | 양육 | Nuôi dưỡng / Nuôi dạy con |
|
|
| 5 | 국민행복카드 | Thẻ Hạnh phúc Quốc dân (hỗ trợ chi phí thai sản) |
|
|
| 6 | 아이행복카드 | Thẻ Trẻ em Hạnh phúc (hỗ trợ học phí nhà trẻ/mầm non) |
|
|
| 7 | 어린이집 | Nhà trẻ (dành cho trẻ 0 - 5 tuổi) |
|
|
| 8 | 유치원 | Trường mầm non (dành cho trẻ 3 - 5 tuổi) |
|
|
| 9 | 양육수당 | Trợ cấp nuôi con tại nhà (dành cho trẻ không đi nhà trẻ) |
|
|
| 10 | 영·유아 | Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (dưới 6 tuổi) |
|
|
| 11 | 취학 전 | Trước độ tuổi đi học (tiểu học) |
|
|
| 12 | 국·공립 | Quốc lập / Công lập (do nhà nước/địa phương lập) |
|
|
| 13 | 사립 | Tư thục (do tư nhân lập) |
|
|
| 14 | 다문화가정 | Gia đình đa văn hóa |
|
|
| 15 | 주민센터 (읍·면·동) | Trung tâm dịch vụ dân cư / Ủy ban phường xã |
|
|
| 16 | 출산 장려 | Khuyến khích sinh con |
|
|
| 17 | 국민행복카드 | Thẻ Hạnh phúc Quốc dân (hỗ trợ thai sản) |
|
|
| 18 | 아이행복카드 | Thẻ Trẻ em Hạnh phúc (hỗ trợ 보육비) |
|
|
| 19 | 출산지원금 / 출산장려금 | Trợ cấp sinh con (tiền mặt từ địa phương) |
|
|
| 20 | 보육비 | Chi phí chăm sóc / Học phí mầm non |
|
|
| 21 | 양육수당 | Trợ cấp nuôi con tại nhà |
|
|
| 22 | 산모 | Sản phụ (người mẹ sinh con) |
|
|
| 23 | 영아 (만 0~2세) | Trẻ nhũ nhi / Trẻ nhỏ (0-2 tuổi) |
|
|
| 24 | 유아 (만 3~5세) | Trẻ mẫu giáo (3-5 tuổi) |
|
|
| 25 | 취학 전 자녀 | Con cái trước độ tuổi vào tiểu học |
|
|
| 26 | 지자체 (지방자치단체) | Chính quyền địa phương |
|
|
| 27 | 복지로 (bokjiro.go.kr) | Cổng thông tin phúc lợi quốc gia Bokjiro |
|
|
| 28 | 국민건강보험공단 | Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia |
|
|
| 29 | 전자바우처 | Voucher điện tử |
|
|
| 30 | 경제적 부담 | Gánh nặng kinh tế |
|
|
| 31 | 어린이집 | Nhà trẻ (trẻ 0-5 tuổi) |
|
|
| 32 | 유치원 | Trường mầm non / Trường mẫu giáo (trẻ 3-5 tuổi) |
|
|
| 33 | 국·공립 | Quốc lập / Công lập (giá rẻ hơn, chất lượng cao) |
|
|
| 34 | 사립 / 민간 | Tư thục / Dân lập |
|
|
| 35 | 직장 어린이집 | Nhà trẻ tại nơi làm việc (do công ty mở) |
|
|
| 36 | 종일반 / 종일제 | Lớp học cả ngày (cho bố mẹ đi làm) |
|
|
| 37 | 맞벌이 가정 | Gia đình cả hai vợ chồng cùng đi làm |
|
|
| 38 | 이주민 가족 | Gia đình người nhập cư |
|
|
| 39 | 보육비 지원 | Hỗ trợ học phí/chi phí chăm sóc trẻ |
|
|
| 40 | 입학 | Nhập học / Vào trường |
|
|
| 41 | 대기 순번 | Thứ tự chờ đăng ký vào trường |
|
|
| 42 | 가족관계증명서 | Giấy chứng nhận quan hệ gia đình (hồ sơ xin 보육비) |
|
|
| 43 | 외국인등록증 | Thẻ đăng ký người nước ngoài |
|
|
| 44 | 보호 | Bảo hộ / Chăm sóc an toàn |
|
|
| 45 | 야간 보육 | Dịch vụ giữ trẻ ban đêm |
|
|
| 46 | 보육제도 | Chế độ chăm sóc trẻ em |
|
|
| 47 | 국민행복카드 | Thẻ Hạnh phúc Quốc dân (hỗ trợ thai sản) |
|
|
| 48 | 아이행복카드 | Thẻ Trẻ em Hạnh phúc (hỗ trợ học phí) |
|
|
| 49 | 양육수당 | Trợ cấp nuôi con tại nhà |
|
|
| 50 | 어린이집 | Nhà trẻ (0-5 tuổi) |
|
|
| 51 | 유치원 | Trường mầm non (3-5 tuổi) |
|
|
| 52 | 국·공립 | Công lập |
|
|
| 53 | 이주민 가족 | Gia đình người nhập cư |
|
|
| 54 | 보육비 지원 | Hỗ trợ chi phí chăm sóc mầm non |
|
|
| 55 | 취학 전 | Trước độ tuổi đi học |
|
|
| 56 | 종일제 | Chế độ học cả ngày |
|
|
| 57 | 주민센터 | Trung tâm dịch vụ dân cư |
|
|
| 58 | 복지로 | Trang web Bokjiro |
|
|
| 59 | 출산지원금 | Trợ cấp sinh con |
|
|
| 60 | 전자바우처 | Voucher điện tử |
|