LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 8

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 의료기관 Cơ sở y tế / Cơ quan y tế
2 안전 생활 Cuộc sống an toàn
3 건강보험제도 Chế độ bảo hiểm y tế
4 동네의원 Phòng khám tư nhân / Phòng khám địa phương
5 보건소 Trạm y tế công cộng
6 대학병원 / 상급종합병원 Bệnh viện đại học / Bệnh viện tuyến trên
7 응급실 Phòng cấp cứu
8 응급환자 Bệnh nhân cấp cứu
9 진료의뢰서 Giấy giới thiệu khám bệnh
10 처방전 Đơn thuốc / Toa thuốc
11 119 구급대 Đội cứu hỏa & Cấp cứu 119
12 112 경찰 Cảnh sát 112 (Báo án/Tội phạm)
13 안전신문고 Cổng thông tin báo cáo sự cố an toàn quốc gia
14 안전 점검의 날 Ngày kiểm tra an toàn (Ngày 4 hàng tháng)
15 대처요령 Kỹ năng / Cách thức xử lý tình huống
16 건강보험증 Thẻ bảo hiểm y tế
17 진료 Khám và điều trị bệnh
18 처방받다 Nhận đơn thuốc / Nhận toa
19 동네의원 Phòng khám địa phương
20 보건소 Trạm y tế công cộng
21 대학병원 Bệnh viện đại học
22 진료의뢰서 Giấy chuyển viện / Giấy giới thiệu khám
23 응급실 Phòng cấp cứu
24 119 Số điện thoại cấp cứu & cứu hỏa
25 예방접종 Tiêm chủng phòng bệnh
26 물리치료 Vật lý trị liệu
27 내과 / 외과 / 치과 / 피부과 Khoa nội / Khoa ngoại / Nha khoa / Khoa da liễu
28 신분증 Giấy tờ tùy thân (Thẻ cư trú/CMND)
29 응급처치 Sơ cứu ban đầu
30 약국 Nhà thuốc / Tiệm thuốc
31 안전사고 Tai nạn lao động / Tai nạn sinh hoạt
32 재난 Thảm họa / Thiên tai
33 범죄 Tội phạm
34 안전문화운동 Phong trào văn hóa an toàn
35 안전점검의 날 Ngày kiểm tra an toàn (Ngày 4 hàng tháng)
36 119 (화재·응급) 119 - Báo cháy & Cấp cứu
37 112 (범죄·신고) 112 - Báo án cảnh sát
38 118 (사이버범죄) 118 - Báo tội phạm mạng
39 122 (해양긴급) 122 - Cứu hộ đường biển
40 123 (전기고장) 123 - Báo sự cố điện
41 안전신문고 Ứng dụng báo cáo nguy cơ mất an toàn
42 긴급전화 Điện thoại khẩn cấp
43 대피하다 Sơ tán / Lánh nạn
44 안내방송 Phát thanh hướng dẫn / Thông báo
45 안전표지 Biển báo an toàn
46 의료기관 Cơ sở y tế
47 건강보험 Bảo hiểm y tế
48 동네의원 Phòng khám địa phương
49 보건소 Trạm y tế công cộng
50 대학병원 Bệnh viện đại học
51 진료의뢰서 Giấy giới thiệu khám bệnh
52 응급실 Phòng cấp cứu
53 119 Số cấp cứu & cứu hỏa
54 112 Số cảnh sát báo án
55 안전문화운동 Phong trào văn hóa an toàn
56 안전점검의 날 Ngày kiểm tra an toàn (Ngày 4)
57 안전신문고 Cổng báo cáo sự cố an toàn
58 처방전 Đơn thuốc
59 예방접종 Tiêm phòng
60 대처요령 Kỹ năng xử lý tình huống