| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 지역 문제 | Vấn đề xã hội phát sinh tại cộng đồng địa phương |
|
|
| 2 | 도시 문제 (주차 난, 교통 혼잡, 쓰레기) | Vấn đề đô thị (Nạn thiếu chỗ đỗ xe, Ún tắc giao thông, Xử lý rác thải) |
|
|
| 3 | 층간 소음 (공감 엑스포) | Tiếng ồn giữa các tầng trong chung cư (Triển lãm đồng cảm 층간소음 공감 엑스포) |
|
|
| 4 | 촌락 문제 (자연 재해, 환경 파괴) | Vấn đề nông thôn (Thiệt hại thiên tai, Phá hủy môi trường) |
|
|
| 5 | 이해관계 | Mối quan hệ lợi ích và thiệt hại giữa các bên |
|
|
| 6 | 선호시설 (공원, 지하철역) | Công trình yêu thích muốn có ở địa phương (công viên, ga tàu điện) |
|
|
| 7 | 혐오시설 (쓰레기 소각장, 하수도) | Công trình gây phiền hà ghét bỏ (nhà máy đốt rác, cống xử lý nước thải) |
|
|
| 8 | 님비 현상 (NIMBY) | Hiện tượng NIMBY (Phản đối đặt công trình rác thải ở địa phương mình) |
|
|
| 9 | 핌피 현상 (PIMFY) | Hiện tượng PIMFY (Tranh giành đặt công trình tiện ích về địa phương mình) |
|
|
| 10 | 시민단체 | Tổ chức xã hội dân sự vì lợi ích cộng đồng |
|
|
| 11 | 여론 형성 (언론 매체) | Tạo dựng dư luận xã hội qua truyền thông báo chí |
|
|
| 12 | 다문화 서포터즈단 / 봉사단 | Đội tình nguyện viên / Đội hỗ trợ gia đình Đa văn hóa (giao lưu làm sạch môi trường) |
|
|
| 13 | 주차 공간 부족 / 교통 혼잡 | Thiếu không gian đỗ xe / Ún tắc giao thông |
|
|
| 14 | 쓰레기 처리 / 층간 소음 | Xử lý rác thải / Tiếng ồn giữa các tầng nhà chung cư |
|
|
| 15 | 자연 재해 피해 복구 / 환경 파괴 | Phục hồi thiệt hại thiên tai / Phá hủy môi trường |
|
|
| 16 | 이해관계 | Mối quan hệ lợi ích và thiệt hại giữa các bên |
|
|
| 17 | 선호시설 (학교, 공원, 지하철역) | Công trình được yêu thích (trường học, công viên, ga tàu điện) |
|
|
| 18 | 혐오시설 (쓰레기 소각장, 하수도) | Công trình bị phản đối ghét bỏ (nhà máy đốt rác, cống xử lý nước thải) |
|
|
| 19 | 님비 현상 (NIMBY) | Hiện tượng NIMBY (Phản đối đặt công trình rác thải ở địa phương mình) |
|
|
| 20 | 주민 참여 | Sự tham gia tích cực của người dân địa phương |
|
|
| 21 | 지역구 의원 / 공무원 | Nghị sĩ HĐND đại diện khu vực / Cán bộ công chức |
|
|
| 22 | 시민단체 (공익 실현) | Tổ chức xã hội dân sự (hoạt động vì lợi ích công cộng) |
|
|
| 23 | 언론 매체 (여론 형성) | Truyền thông báo chí (tạo dựng dư luận xã hội) |
|
|
| 24 | 층간소음 공감 엑스포 | Triển lãm đồng cảm giải quyết tiếng ồn chung cư |
|
|
| 25 | 대화와 타협 | Đối thoại và thỏa hiệp thống nhất ý kiến |
|
|
| 26 | 다문화 서포터즈단 / 봉사단 | Đội hỗ trợ gia đình Đa văn hóa / Đội tình nguyện viên |
|
|
| 27 | 지역 문제 | Vấn đề cộng đồng địa phương |
|
|
| 28 | 주차 난 / 층간 소음 | Nạn thiếu chỗ đỗ xe / Tiếng ồn chung cư |
|
|
| 29 | 선호시설 / 혐오시설 | Công trình ưa thích / Công trình bị phản đối ghét bỏ |
|
|
| 30 | 님비 현상 (NIMBY) | Hiện tượng NIMBY (chống công trình rác thải) |
|
|
| 31 | 시민단체 / 언론 매체 | Tổ chức xã hội dân sự / Truyền thông báo chí |
|
|
| 32 | 대화와 타협 | Đối thoại và thỏa hiệp thống nhất |
|
|
| 33 | 다문화 서포터즈단 | Đội hỗ trợ Đa văn hóa cộng đồng |
|