LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 50

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 지역 문제 Vấn đề xã hội phát sinh tại cộng đồng địa phương
2 도시 문제 (주차 난, 교통 혼잡, 쓰레기) Vấn đề đô thị (Nạn thiếu chỗ đỗ xe, Ún tắc giao thông, Xử lý rác thải)
3 층간 소음 (공감 엑스포) Tiếng ồn giữa các tầng trong chung cư (Triển lãm đồng cảm 층간소음 공감 엑스포)
4 촌락 문제 (자연 재해, 환경 파괴) Vấn đề nông thôn (Thiệt hại thiên tai, Phá hủy môi trường)
5 이해관계 Mối quan hệ lợi ích và thiệt hại giữa các bên
6 선호시설 (공원, 지하철역) Công trình yêu thích muốn có ở địa phương (công viên, ga tàu điện)
7 혐오시설 (쓰레기 소각장, 하수도) Công trình gây phiền hà ghét bỏ (nhà máy đốt rác, cống xử lý nước thải)
8 님비 현상 (NIMBY) Hiện tượng NIMBY (Phản đối đặt công trình rác thải ở địa phương mình)
9 핌피 현상 (PIMFY) Hiện tượng PIMFY (Tranh giành đặt công trình tiện ích về địa phương mình)
10 시민단체 Tổ chức xã hội dân sự vì lợi ích cộng đồng
11 여론 형성 (언론 매체) Tạo dựng dư luận xã hội qua truyền thông báo chí
12 다문화 서포터즈단 / 봉사단 Đội tình nguyện viên / Đội hỗ trợ gia đình Đa văn hóa (giao lưu làm sạch môi trường)
13 주차 공간 부족 / 교통 혼잡 Thiếu không gian đỗ xe / Ún tắc giao thông
14 쓰레기 처리 / 층간 소음 Xử lý rác thải / Tiếng ồn giữa các tầng nhà chung cư
15 자연 재해 피해 복구 / 환경 파괴 Phục hồi thiệt hại thiên tai / Phá hủy môi trường
16 이해관계 Mối quan hệ lợi ích và thiệt hại giữa các bên
17 선호시설 (학교, 공원, 지하철역) Công trình được yêu thích (trường học, công viên, ga tàu điện)
18 혐오시설 (쓰레기 소각장, 하수도) Công trình bị phản đối ghét bỏ (nhà máy đốt rác, cống xử lý nước thải)
19 님비 현상 (NIMBY) Hiện tượng NIMBY (Phản đối đặt công trình rác thải ở địa phương mình)
20 주민 참여 Sự tham gia tích cực của người dân địa phương
21 지역구 의원 / 공무원 Nghị sĩ HĐND đại diện khu vực / Cán bộ công chức
22 시민단체 (공익 실현) Tổ chức xã hội dân sự (hoạt động vì lợi ích công cộng)
23 언론 매체 (여론 형성) Truyền thông báo chí (tạo dựng dư luận xã hội)
24 층간소음 공감 엑스포 Triển lãm đồng cảm giải quyết tiếng ồn chung cư
25 대화와 타협 Đối thoại và thỏa hiệp thống nhất ý kiến
26 다문화 서포터즈단 / 봉사단 Đội hỗ trợ gia đình Đa văn hóa / Đội tình nguyện viên
27 지역 문제 Vấn đề cộng đồng địa phương
28 주차 난 / 층간 소음 Nạn thiếu chỗ đỗ xe / Tiếng ồn chung cư
29 선호시설 / 혐오시설 Công trình ưa thích / Công trình bị phản đối ghét bỏ
30 님비 현상 (NIMBY) Hiện tượng NIMBY (chống công trình rác thải)
31 시민단체 / 언론 매체 Tổ chức xã hội dân sự / Truyền thông báo chí
32 대화와 타협 Đối thoại và thỏa hiệp thống nhất
33 다문화 서포터즈단 Đội hỗ trợ Đa văn hóa cộng đồng