| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 지역사회 기관 | Cơ quan dịch vụ cộng đồng địa phương |
|
|
| 2 | 행정기관 (시청, 구청, 군청, 주민센터) | Cơ quan hành chính (Tòa thị chính, Ủy ban quận, Ủy ban huyện, Trung tâm cư dân) |
|
|
| 3 | 민원 (민원24 / 정부24) | Khiếu nại / Dịch vụ hành chính công (Cổng thông tin Minwon24/Gov24) |
|
|
| 4 | 증명서 발급 / 양육수당 | Cấp phát giấy chứng nhận / Trợ cấp nuôi dạy trẻ em |
|
|
| 5 | 공공시설 | Cơ sở vật chất công cộng (vì lợi ích cộng đồng, phi lợi nhuận) |
|
|
| 6 | 공공도서관 / 보건소 | Thư viện công cộng miễn phí / Trạm y tế cộng đồng (khám chữa bệnh giá rẻ) |
|
|
| 7 | 문화예술회관 / 체육시설 | Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật / Cơ sở thể dục thể thao địa phương |
|
|
| 8 | 현장 답사 | Khảo sát nghiên cứu thực địa trực tiếp |
|
|
| 9 | 답사 계획 (주제, 목적, 장소) | Kế hoạch khảo sát thực địa (Chủ đề, Mục đích, Địa điểm) |
|
|
| 10 | 인터뷰 / 관찰 | Phỏng vấn cán bộ cư dân / Quan sát thực tế |
|
|
| 11 | 답사 보고서 (자료 정리, 발표) | Báo cáo kết quả khảo sát thực địa (Sắp xếp dữ liệu & Thuyết trình) |
|
|
| 12 | 행정기관 (시청, 구청, 군청, 주민센터) | Cơ quan hành chính (Tòa thị chính, Ủy ban quận, Ủy ban huyện, Trung tâm cư dân) |
|
|
| 13 | 민원 (민원24) | Khiếu nại hành chính cư dân / Cổng dịch vụ công trực tuyến Minwon24 |
|
|
| 14 | 양육수당 / 증명서 발급 | Trợ cấp nuôi con / Cấp phát giấy chứng nhận |
|
|
| 15 | 공공시설 | Cơ sở vật chất công cộng (phi lợi nhuận) |
|
|
| 16 | 공공도서관 (무료 대여) | Thư viện công cộng (mượn sách miễn phí) |
|
|
| 17 | 보건소 (질병 예방, 저렴한 진료) | Trạm y tế (phòng bệnh và khám chữa bệnh giá rẻ) |
|
|
| 18 | 문화예술회관 | Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật (xem biểu diễn kịch, hòa nhạc giá rẻ) |
|
|
| 19 | 현장 답사 | Khảo sát thực địa trực tiếp tại hiện trường |
|
|
| 20 | 답사 계획 (주제, 목적, 장소) | Kế hoạch khảo sát (Chủ đề, Mục đích, Địa điểm) |
|
|
| 21 | 답사 진행 (인터뷰, 관찰) | Tiến hành khảo sát (Phỏng vấn, Quan sát) |
|
|
| 22 | 답사 후 (자료 정리, 발표) | Sau khảo sát (Tổng hợp dữ liệu, Thuyết trình) |
|
|
| 23 | 답사 보고서 | Báo cáo kết quả khảo sát thực địa |
|
|
| 24 | 준비물 (수첩, 필기도구, 카메라) | Đồ dùng chuẩn bị (Sổ tay, Bút viết, Máy ảnh) |
|
|
| 25 | 새롭게 알게 된 점 / 느낀 점 | Điều mới học được / Cảm nghĩ bài học |
|
|
| 26 | 지역사회 기관 | Cơ quan cộng đồng địa phương |
|
|
| 27 | 행정기관 (시청, 구청, 주민센터) | Cơ quan hành chính (Tòa thị chính, Ủy ban quận, Trung tâm cư dân) |
|
|
| 28 | 민원 (민원24) | Khiếu nại hành chính cư dân / Dịch vụ công Minwon24 |
|
|
| 29 | 공공시설 (도서관, 보건소) | Cơ sở công cộng (Thư viện công, Trạm y tế) |
|
|
| 30 | 문화예술회관 | Trung tâm Văn hóa Nghệ thuật |
|
|
| 31 | 현장 답사 | Khảo sát thực địa trực tiếp |
|
|
| 32 | 답사 진행 3단계 (전, 진행, 후) | 3 giai đoạn khảo sát thực địa (Trước, Trong và Sau) |
|
|
| 33 | 답사 보고서 (인터뷰, 관찰, 느낀 점) | Báo cáo khảo sát (Phỏng vấn, Quan sát, Cảm nghĩ) |
|