| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 경상도 (영남 지방) | Vùng Gyeongsang (vùng Yeongnam gồm Gyeongbuk, Gyeongnam, Busan, Daegu, Ulsan) |
|
|
| 2 | 구미 (전자) / 포항 (제철) | Gumi (công nghiệp điện tử) / Pohang (xưởng luyện thép Pohang Iron & Steel 포항제철소) |
|
|
| 3 | 울산 (조선, 자동차) | Thành phố Ulsan (thủ phủ công nghiệp đóng tàu và sản xuất ô tô) |
|
|
| 4 | 부산광역시 (해운대, BIFF) | Thành phố Busan (bãi biển Haeundae, Liên hoan phim Quốc tế 부산국제영화제) |
|
|
| 5 | 경주 (천년 고도) / 안동 (하회마을) | Gyeongju (cố đô nghìn năm Silla) / Andong (Làng cổ Hahoe & Viện Dosan Seowon) |
|
|
| 6 | 전라도 (호남 지방) | Vùng Jeolla (vùng Honam gồm Jeonbuk, Jeonnam, Gwangju) |
|
|
| 7 | 보성 녹차밭 (40%) | Đồi trà xanh Boseong (nơi sản xuất 40% sản lượng trà cả nước) |
|
|
| 8 | 전주 한옥마을 | Làng cổ Jeonju Hanok (điểm du lịch văn hóa truyền thống nổi tiếng) |
|
|
| 9 | 새만금 간척지구 / 영암 F1 | Khu lấn biển Saemangeum / Đường đua Công thức 1 Yeongam F1 Circuit |
|
|
| 10 | 제주도 (삼다: 바람, 돌, 여자) | Đảo Jeju (Nổi tiếng Tam Đa: Gió, Đá núi lửa, Phụ nữ) |
|
|
| 11 | 한라산 (1,950m) / 오름 | Núi Hallasan (cao 1.950m) / Đỉnh núi lửa nhỏ Oreum (368 ngọn núi 오름) |
|
|
| 12 | 유네스코 세계자연유산 (2007년) | Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO (thụ phong năm 2007 cho Đảo Jeju) |
|
|
| 13 | 성산일출봉 / 만장굴 | Đỉnh núi Seongsan Ilchulbong / Hang động dung nham Manjanggul |
|
|
| 14 | 제주 올레길 | Đường đi bộ du lịch sinh thái Jeju Olle-gil |
|
|
| 15 | 경상도 (영남 지방) | Vùng Gyeongsang (vùng Yeongnam) |
|
|
| 16 | 구미 (전자) / 포항 (제철소) | Thành phố Gumi (điện tử) / Pohang (xưởng thép 포항제철소) |
|
|
| 17 | 울산 (조선소, 자동차) | Ulsan (xưởng đóng tàu, nhà máy sản xuất ô tô) |
|
|
| 18 | 경주 (불국사, 석굴암) | Cố đô Gyeongju (chùa Bulguksa, hang Seokguram) |
|
|
| 19 | 안동 (도산서원, 하회마을) | Andong (viện Khổng học Dosan Seowon, làng cổ Hahoe) |
|
|
| 20 | 부산국제영화제 (BIFF) | Liên hoan phim Quốc tế Busan (tổ chức tháng 10 hàng năm tại Haeundae) |
|
|
| 21 | 전라도 (호남 지방) | Vùng Jeolla (vùng Honam) |
|
|
| 22 | 전주 한옥마을 | Làng cổ Jeonju Hanok |
|
|
| 23 | 새만금 간척지구 / 무안공항 | Khu lấn biển Saemangeum / Sân bay Muan |
|
|
| 24 | 영암 F1 서킷 | Đường đua Công thức 1 Yeongam F1 Circuit |
|
|
| 25 | 제주도 (삼다: 바람, 돌, 여자) | Đảo Jeju (Tam Đa: Gió, Đá, Phụ nữ) |
|
|
| 26 | 한라산 (1,950m) / 오름 | Núi Hallasan (1.950m) / Đỉnh núi lửa nhỏ Oreum (368 ngọn 오름) |
|
|
| 27 | 유네스코 세계자연유산 (2007년) | Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO (2007) |
|
|
| 28 | 성산일출봉 / 만장굴 | Đỉnh Seongsan Ilchulbong / Hang động dung nham Manjanggul |
|
|
| 29 | 제주 올레길 | Đường đi bộ sinh thái Jeju Olle-gil |
|
|
| 30 | 경상도 (영남 지방) | Vùng Gyeongsang (vùng Yeongnam) |
|
|
| 31 | 구미 / 포항 / 울산 | Gumi (điện tử) / Pohang (thép) / Ulsan (đóng tàu, ô tô) |
|
|
| 32 | 경주 / 안동 / BIFF | Gyeongju / Andong / Liên hoan phim Busan |
|
|
| 33 | 전라도 (호남 지방) | Vùng Jeolla (vùng Honam) |
|
|
| 34 | 전주 한옥마을 | Làng cổ Jeonju Hanok |
|
|
| 35 | 제주도 (삼다) | Đảo Jeju (Tam Đa: Gió, Đá, Phụ nữ) |
|
|
| 36 | 한라산 / 오름 | Núi Hallasan / Núi nhỏ Oreum |
|
|
| 37 | 유네스코 세계자연유산 (성산일출봉, 만장굴) | Di sản UNESCO (Seongsan Ilchulbong, Manjanggul) |
|
|
| 38 | 제주 올레길 | Đường đi bộ Jeju Olle-gil |
|