LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 47

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 경상도 (영남 지방) Vùng Gyeongsang (vùng Yeongnam gồm Gyeongbuk, Gyeongnam, Busan, Daegu, Ulsan)
2 구미 (전자) / 포항 (제철) Gumi (công nghiệp điện tử) / Pohang (xưởng luyện thép Pohang Iron & Steel 포항제철소)
3 울산 (조선, 자동차) Thành phố Ulsan (thủ phủ công nghiệp đóng tàu và sản xuất ô tô)
4 부산광역시 (해운대, BIFF) Thành phố Busan (bãi biển Haeundae, Liên hoan phim Quốc tế 부산국제영화제)
5 경주 (천년 고도) / 안동 (하회마을) Gyeongju (cố đô nghìn năm Silla) / Andong (Làng cổ Hahoe & Viện Dosan Seowon)
6 전라도 (호남 지방) Vùng Jeolla (vùng Honam gồm Jeonbuk, Jeonnam, Gwangju)
7 보성 녹차밭 (40%) Đồi trà xanh Boseong (nơi sản xuất 40% sản lượng trà cả nước)
8 전주 한옥마을 Làng cổ Jeonju Hanok (điểm du lịch văn hóa truyền thống nổi tiếng)
9 새만금 간척지구 / 영암 F1 Khu lấn biển Saemangeum / Đường đua Công thức 1 Yeongam F1 Circuit
10 제주도 (삼다: 바람, 돌, 여자) Đảo Jeju (Nổi tiếng Tam Đa: Gió, Đá núi lửa, Phụ nữ)
11 한라산 (1,950m) / 오름 Núi Hallasan (cao 1.950m) / Đỉnh núi lửa nhỏ Oreum (368 ngọn núi 오름)
12 유네스코 세계자연유산 (2007년) Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO (thụ phong năm 2007 cho Đảo Jeju)
13 성산일출봉 / 만장굴 Đỉnh núi Seongsan Ilchulbong / Hang động dung nham Manjanggul
14 제주 올레길 Đường đi bộ du lịch sinh thái Jeju Olle-gil
15 경상도 (영남 지방) Vùng Gyeongsang (vùng Yeongnam)
16 구미 (전자) / 포항 (제철소) Thành phố Gumi (điện tử) / Pohang (xưởng thép 포항제철소)
17 울산 (조선소, 자동차) Ulsan (xưởng đóng tàu, nhà máy sản xuất ô tô)
18 경주 (불국사, 석굴암) Cố đô Gyeongju (chùa Bulguksa, hang Seokguram)
19 안동 (도산서원, 하회마을) Andong (viện Khổng học Dosan Seowon, làng cổ Hahoe)
20 부산국제영화제 (BIFF) Liên hoan phim Quốc tế Busan (tổ chức tháng 10 hàng năm tại Haeundae)
21 전라도 (호남 지방) Vùng Jeolla (vùng Honam)
22 전주 한옥마을 Làng cổ Jeonju Hanok
23 새만금 간척지구 / 무안공항 Khu lấn biển Saemangeum / Sân bay Muan
24 영암 F1 서킷 Đường đua Công thức 1 Yeongam F1 Circuit
25 제주도 (삼다: 바람, 돌, 여자) Đảo Jeju (Tam Đa: Gió, Đá, Phụ nữ)
26 한라산 (1,950m) / 오름 Núi Hallasan (1.950m) / Đỉnh núi lửa nhỏ Oreum (368 ngọn 오름)
27 유네스코 세계자연유산 (2007년) Di sản Thiên nhiên Thế giới UNESCO (2007)
28 성산일출봉 / 만장굴 Đỉnh Seongsan Ilchulbong / Hang động dung nham Manjanggul
29 제주 올레길 Đường đi bộ sinh thái Jeju Olle-gil
30 경상도 (영남 지방) Vùng Gyeongsang (vùng Yeongnam)
31 구미 / 포항 / 울산 Gumi (điện tử) / Pohang (thép) / Ulsan (đóng tàu, ô tô)
32 경주 / 안동 / BIFF Gyeongju / Andong / Liên hoan phim Busan
33 전라도 (호남 지방) Vùng Jeolla (vùng Honam)
34 전주 한옥마을 Làng cổ Jeonju Hanok
35 제주도 (삼다) Đảo Jeju (Tam Đa: Gió, Đá, Phụ nữ)
36 한라산 / 오름 Núi Hallasan / Núi nhỏ Oreum
37 유네스코 세계자연유산 (성산일출봉, 만장굴) Di sản UNESCO (Seongsan Ilchulbong, Manjanggul)
38 제주 올레길 Đường đi bộ Jeju Olle-gil