| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 조선 후기 | Giai đoạn cuối thời Joseon (thế kỷ 17~19) |
|
|
| 2 | 실학 | Thực Học (nền học thuật thực tiễn giúp ích đời sống nhân dân) |
|
|
| 3 | 정약용 / 거중기 | Jeong Yak-yong / Cần cẩu Geojunggi (phát minh cơ khí đòn bẩy nâng đá nặng) |
|
|
| 4 | 수원 화성 | Thành Suwon Hwaseong (Di sản văn hóa thế giới UNESCO) |
|
|
| 5 | 흥선대원군 / 척화비 | Hưng Tuyên Đại Viện Quân / Bia Bế quan Chokhwabi (chính sách 배외정책 đóng cửa với Tây phương) |
|
|
| 6 | 일제강점기 (1910년~1945년) | Thời kỳ thuộc địa Nhật Bản (1910~1945) |
|
|
| 7 | 3·1 독립운동 (1919년) | Phong trào Độc lập 3-1 bất bạo động quy mô toàn quốc |
|
|
| 8 | 대한민국 임시정부 (상하이) | Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc (thành lập tại Thượng Hải 1919) |
|
|
| 9 | 안중근 의사 (하얼빈 1909년) | Liệt sĩ An Jung-geun (bắn chết Ito Hirobumi tại ga Cáp Nhĩ Tân) |
|
|
| 10 | 윤봉길 의사 (상하이 1932년) | Liệt sĩ Yun Bong-gil (ném bom tiêu diệt tướng Nhật tại Thượng Hải) |
|
|
| 11 | 위안부 | Phụ nữ xoa dịu / Nạn nhân nô lệ tình dục cho quân đội Nhật (Tượng cô gái 위안부 소녀상) |
|
|
| 12 | 국채보상운동 (1907년 대구) | Phong trào Trả nợ Quốc gia (1907 tại Daegu - quyên góp tiền trả nợ nước nhà) |
|
|
| 13 | 주시경 (한글 보존) | Ju Si-gyeong (nhà ngôn ngữ học kiên cường bảo vệ tiếng Hàn Hangeul) |
|
|
| 14 | 8·15 광복 (1945년) | Giải phóng dân tộc khỏi thuộc địa Nhật (15/8/1945) |
|
|
| 15 | 조선 후기 | Cuối thời Joseon |
|
|
| 16 | 실학 | Thực Học (nền học thuật thực tiễn chú trọng đời sống) |
|
|
| 17 | 정약용 / 거중기 | Jeong Yak-yong / Cần cẩu Geojunggi (dựa trên nguyên lý ròng rọc 도르래) |
|
|
| 18 | 수원 화성 | Thành Suwon Hwaseong (UNESCO) |
|
|
| 19 | 서양 문물 (나침반, 천리경, 자명종) | Văn minh phương Tây (la bàn, kính thiên văn, đồng hồ báo thức) |
|
|
| 20 | 흥선대원군 | Hưng Tuyên Đại Viện Quân (nắm quyền cuối thế kỷ 19) |
|
|
| 21 | 배외 정책 (쇄국 정책) | Chính sách bế quan tỏa cảng / Từ chối giao hảo phương Tây |
|
|
| 22 | 척화비 | Bia đá Bế quan Chokhwabi dựng khắp nơi |
|
|
| 23 | 일제강점기 (1910~1945년) | Thời kỳ thuộc địa Nhật Bản |
|
|
| 24 | 위안부 (위안부 소녀상) | Phụ nữ xoa dịu / Nạn nhân nô lệ tình dục cho quân Nhật (Tượng cô gái 소녀상) |
|
|
| 25 | 3·1 독립운동 (1919년) | Phong trào Độc lập 3-1 (bất bạo động) |
|
|
| 26 | 대한민국 임시정부 (상하이) | Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc tại Thượng Hải |
|
|
| 27 | 안중근 의사 (이토 히로부미) | Liệt sĩ An Jung-geun (trừng trị Ito Hirobumi 1909) |
|
|
| 28 | 윤봉길 의사 | Liệt sĩ Yun Bong-gil (ném bom tại Thượng Hải 1932) |
|
|
| 29 | 국채보상운동 (1907년 대구) | Phong trào Trả nợ Quốc gia 1907 |
|
|
| 30 | 주시경 | Nhà ngôn ngữ học Ju Si-gyeong (bảo vệ chữ Hangeul) |
|
|
| 31 | 8·15 광복 (1945년) | Giải phóng dân tộc 15/8/1945 |
|
|
| 32 | 대한민국 정부 수립 (1948년 8월 15일) | Thành lập Chính phủ Đại Hàn Dân Quốc (15/8/1948) |
|
|
| 33 | 조선 후기 / 실학 | Cuối thời Joseon / Thực Học |
|
|
| 34 | 정약용 / 거중기 / 수원 화성 | Jeong Yak-yong / Cần cẩu Geojunggi / Thành Suwon Hwaseong |
|
|
| 35 | 흥선대원군 / 척화비 | Heungseon Daewongun / Bia Bế quan Chokhwabi |
|
|
| 36 | 일제강점기 (1910~1945년) | Thời kỳ thuộc địa Nhật Bản |
|
|
| 37 | 위안부 | Nạn nhân nô lệ tình dục quân đội Nhật |
|
|
| 38 | 3·1 독립운동 (1919년) | Phong trào Độc lập 3-1 |
|
|
| 39 | 대한민국 임시정부 | Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc |
|
|
| 40 | 안중근 / 윤봉길 / 주시경 | Liệt sĩ An Jung-geun / Yun Bong-gil / Ju Si-gyeong |
|
|
| 41 | 국채보상운동 (1907년) | Phong trào Trả nợ Quốc gia |
|
|
| 42 | 8·15 광복 (1945년) / 정부 수립 (1948년) | Giải phóng 15/8/1945 / Thành lập Chính phủ 15/8/1948 |
|