| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 교통수단 | Phương tiện giao thông |
|
|
| 2 | 통신 | Thông tin liên lạc / Viễn thông |
|
|
| 3 | 지하철 | Tàu điện ngầm |
|
|
| 4 | 버스 | Xe buýt |
|
|
| 5 | 기차 | Tàu hỏa |
|
|
| 6 | 택시 | Taxi |
|
|
| 7 | 승용차 | Xe ô tô (xe cá nhân) |
|
|
| 8 | 오토바이 | Xe máy / Mô tô |
|
|
| 9 | 자전거 | Xe đạp |
|
|
| 10 | KTX | Tàu cao tốc Hàn Quốc (nhanh nhất) |
|
|
| 11 | 우체국 | Bưu điện |
|
|
| 12 | 인터넷 | Internet |
|
|
| 13 | 휴대전화 | Điện thoại di động |
|
|
| 14 | 스마트폰 | Điện thoại thông minh |
|
|
| 15 | 정보를 주고받다 | Trao đổi thông tin |
|
|
| 16 | 시내버스 | Xe buýt nội thành |
|
|
| 17 | 지하철 노선도 | Bản đồ tuyến tàu điện ngầm |
|
|
| 18 | 갈아타다 / 환승 | Đổi tàu / xe / Chuyển tuyến |
|
|
| 19 | 버스 정류장 | Trạm xe buýt |
|
|
| 20 | 전광판 | Bảng điện tử thông tin |
|
|
| 21 | 교통카드 | Thẻ giao thông (T-money...) |
|
|
| 22 | 충전하다 | Nạp tiền (vào thẻ) |
|
|
| 23 | 모범택시 | Taxi mẫu mực (cao cấp hơn) |
|
|
| 24 | 콜밴 (대형택시) | Taxi van / Call van (chở được nhiều đồ) |
|
|
| 25 | 시외버스 | Xe buýt ngoại ô (đi tỉnh) |
|
|
| 26 | 고속버스 | Xe buýt cao tốc (đường dài) |
|
|
| 27 | KTX | Tàu cao tốc Hàn Quốc |
|
|
| 28 | 버스터미널 | Bến xe buýt / Trạm trung tâm |
|
|
| 29 | 예매하다 | Đặt vé trước |
|
|
| 30 | 요금 | Giá vé / Cước phí |
|
|
| 31 | 통신수단 | Phương tiện thông tin liên lạc |
|
|
| 32 | 우편 | Bưu chính / Thư tín |
|
|
| 33 | 우체국 | Bưu điện |
|
|
| 34 | 택배 | Dịch vụ chuyển phát nhanh |
|
|
| 35 | 편지 | Thư (viết tay) |
|
|
| 36 | 전화 / 유선전화 | Điện thoại / Điện thoại cố định |
|
|
| 37 | 휴대전화 / 스마트폰 | Điện thoại di động / Smartphone |
|
|
| 38 | 인터넷 | Internet |
|
|
| 39 | 무선통신 | Thông tin không dây (wifi/mobile) |
|
|
| 40 | 태블릿 PC | Máy tính bảng |
|
|
| 41 | 보이스 피싱 | Lừa đảo qua điện thoại (Voice Phishing) |
|
|
| 42 | 주민등록번호 | Số đăng ký cư trú (số CMND Hàn Quốc) |
|
|
| 43 | 신고하다 | Tố cáo / Báo cáo (lên cơ quan) |
|
|
| 44 | 문자메시지 | Tin nhắn văn bản (SMS) |
|
|
| 45 | 통신망 | Mạng lưới viễn thông |
|
|
| 46 | 교통수단 | Phương tiện giao thông |
|
|
| 47 | 통신수단 | Phương tiện liên lạc |
|
|
| 48 | 지하철 | Tàu điện ngầm |
|
|
| 49 | 시내버스 | Xe buýt nội thành |
|
|
| 50 | 고속버스 / 시외버스 | Xe buýt cao tốc / ngoại ô |
|
|
| 51 | KTX | Tàu cao tốc Hàn Quốc |
|
|
| 52 | 택시 | Taxi |
|
|
| 53 | 교통카드 | Thẻ giao thông |
|
|
| 54 | 환승 | Đổi tuyến / Chuyển xe |
|
|
| 55 | 우체국 | Bưu điện |
|
|
| 56 | 택배 | Chuyển phát nhanh |
|
|
| 57 | 휴대전화 | Điện thoại di động |
|
|
| 58 | 인터넷 | Internet |
|
|
| 59 | 보이스 피싱 | Lừa đảo qua điện thoại |
|
|
| 60 | 무선통신 | Thông tin không dây |
|