| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 역사 / 연표 | Lịch sử / Bảng niên biểu lịch sử |
|
|
| 2 | 청동기 시대 | Thời đại Đồ đồng (xuất hiện thủ lĩnh 족장 và mộ đá 고인돌) |
|
|
| 3 | 고인돌 | Mộ đá Dolmen thời đồ đồng (Di sản văn hóa thế giới UNESCO ở Ganghwa, Hwasun, Gochang) |
|
|
| 4 | 고조선 | Cổ Triều Tiên - Nhà nước đầu tiên trong lịch sử Hàn Quốc (BC 2333) |
|
|
| 5 | 단군왕검 | Đàn Quân Vương Kiệm - Người sáng lập ra nhà nước Gojoseon |
|
|
| 6 | 홍익인간 | Hồng Ích Nhân Gian - Triết lý dựng nước: 'Lợi ích cho toàn nhân loại' |
|
|
| 7 | 삼국유사 | Tam Quốc Y Sự - Cuốn sách lịch sử do Thiền sư Iryeon thời Goryeo biên soạn ghi lại truyền thuyết Dangun |
|
|
| 8 | 환인 / 환웅 | H 환인 (Thiên Đế) / H 환웅 (Thần Tường - con trai 환인 xuống núi Taebaek dựng nước) |
|
|
| 9 | 웅녀 | Hùng Nữ (Gấu kiên trì ăn ngải cứu 쑥 và tỏi 마늘 trong hang 100 ngày biến thành người phụ nữ và sinh ra Dangun) |
|
|
| 10 | 8조법 (팔조법) | 8 Điều Luật của Gojoseon (Pháp luật nghiêm khắc: giết người xử tử 사형, đánh người bồi thường lúa mì 곡식, trộm cắp làm nô tỳ 노비) |
|
|
| 11 | 삼국시대 (고구려·백제·신라) | Thời kỳ Tam Quốc (Goguryeo, Baekje, Silla) |
|
|
| 12 | 통일신라 / 고려 / 조선 | Silla Thống nhất (676) / Goryeo (918) / Joseon (1392) |
|
|
| 13 | 대한민국 임시정부 (1919년) | Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc (1919) |
|
|
| 14 | 8·15 광복 (1945년) | Giải phóng dân tộc khỏi ách thống trị Nhật (15/8/1945) |
|
|
| 15 | 연표 | Bảng niên biểu lịch sử |
|
|
| 16 | 고조선 건국 (기원전 2333년) | Thành lập nước Gojoseon (năm 2333 TCN) |
|
|
| 17 | 삼국시대 (신라, 고구려, 백제) | Thời kỳ Tam Quốc (Silla BC 57, Goguryeo BC 37, Baekje BC 18) |
|
|
| 18 | 삼국 통일 (676년) | Thống nhất Tam Quốc bởi Silla (năm 676) |
|
|
| 19 | 고려 건국 (918년, 왕건) | Thành lập Goryeo (năm 918 do Wang Geon) |
|
|
| 20 | 조선 건국 (1392년, 이성계) | Thành lập Joseon (năm 1392 do Yi Seong-gye) |
|
|
| 21 | 한글 창제 (1443년, 세종대왕) | Sáng tạo chữ Hangeul (năm 1443 do Vua Sejong) |
|
|
| 22 | 임진왜란 (1592년) | Chiến tranh Nhâm Thìn (năm 1592 - Nhật Bản xâm lược) |
|
|
| 23 | 대한제국 (1897년) | Đế quốc Đại Hàn (năm 1897) |
|
|
| 24 | 일제 강제 병합 (1910년) | Nhật Bản cưỡng chế sáp nhập xâm lược (năm 1910) |
|
|
| 25 | 대한민국 임시정부 (1919년) | Chính phủ Lâm thời Đại Hàn Dân Quốc (năm 1919) |
|
|
| 26 | 8·15 광복 (1945년) | Giải phóng 15/8/1945 |
|
|
| 27 | 대한민국 정부 수립 (1948년) | Thành lập Chính phủ Đại Hàn Dân Quốc (1948) |
|
|
| 28 | 6·25 전쟁 (1950년) | Chiến tranh Triều Tiên (25/6/1950) |
|
|
| 29 | 고조선 | Nhà nước Gojoseon (năm 2333 TCN) |
|
|
| 30 | 단군왕검 | Đàn Quân Vương Kiệm (người sáng lập Gojoseon) |
|
|
| 31 | 홍익인간 | Hongik Ingan ('Lợi ích cho toàn nhân loại' - tư tưởng dựng nước) |
|
|
| 32 | 삼국유사 (일연) | Sách Tam Quốc Y Sự (do Thiền sư Iryeon biên soạn) |
|
|
| 33 | 환인 / 환웅 / 웅녀 | Hwan-in (Thiên đế) / Hwan-ung (Thiên tử) / Ung-nyeo (Hùng nữ - mẹ Dangun) |
|
|
| 34 | 쑥과 마늘 | Ngải cứu và tỏi (thử thách 100 ngày trong hang) |
|
|
| 35 | 태백산 / 아사달 | Núi Taebaek / Kinh đô Asadal |
|
|
| 36 | 8조법 (팔조법) | 8 Điều luật của Gojoseon (xử tử 사형, bồi thường 곡식, làm nô tỳ 노비) |
|
|
| 37 | 사형에 처함 | Xử tử hình (khi giết người) |
|
|
| 38 | 노비로 삼음 | Bắt làm nô tỳ/nô lệ (khi trộm cắp tài sản) |
|
|
| 39 | 사유 재산 보호 | Bảo vệ tài sản tư hữu cá nhân |
|
|
| 40 | 연표 | Niên biểu lịch sử |
|
|
| 41 | 고조선 (기원전 2333년) | Gojoseon (năm 2333 TCN) |
|
|
| 42 | 청동기 문화 / 고인돌 | Văn hóa Đồ đồng / Mộ đá Dolmen |
|
|
| 43 | 단군왕검 | Dangun Wanggeom |
|
|
| 44 | 홍익인간 | Hongik Ingan (lợi ích cho nhân loại) |
|
|
| 45 | 삼국유사 | Tam Quốc Y Sự |
|
|
| 46 | 환웅 / 웅녀 | Hwan-ung / Ung-nyeo |
|
|
| 47 | 8조법 (팔조법) | 8 Điều Luật Gojoseon |
|
|
| 48 | 사형 / 노비 | Án tử hình / Nô tỳ |
|
|
| 49 | 삼국시대 (고구려·백제·신라) | Thời kỳ Tam Quốc |
|
|
| 50 | 고려 / 조선 | Goryeo (918) / Joseon (1392) |
|
|
| 51 | 대한민국 임시정부 / 8·15 광복 | Chính phủ Lâm thời (1919) / Giải phóng 15/8/1945 |
|