| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 준법 | Tuân thủ pháp luật / Chấp hành pháp luật |
|
|
| 2 | 준법정신 | Tinh thần tôn trọng và tự giác chấp hành luật lệ |
|
|
| 3 | 사회질서 | Trật tự xã hội / Trật tự công cộng |
|
|
| 4 | 무질서 / 사회적 혼란 | Vô trật tự / Vừa hỗn loạn xã hội khi không chấp hành luật |
|
|
| 5 | 법의식 | Ý thức pháp luật của người dân |
|
|
| 6 | 법아! 알려줘 | Ứng dụng tra cứu pháp luật miễn phí trên di động của Bộ Tư pháp |
|
|
| 7 | 정의 (Justice) | Chính nghĩa / Sự công bằng (thưởng người nỗ lực, phạt người có lỗi) |
|
|
| 8 | 정의의 여신상 | Tượng Nữ thần Công lý tại Tòa án Tối cao (tay cầm Cán cân 저울 & Sách luật 법전) |
|
|
| 9 | 헌법재판소 | Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc |
|
|
| 10 | 헌법소원 | Thỉnh nguyện Hiến pháp (xin cứu trợ khi bị quyền lực nhà nước xâm phạm quyền cơ bản) |
|
|
| 11 | 기본권 침해 | Xâm phạm quyền lợi cơ bản theo Hiến pháp |
|
|
| 12 | 신호등 / 횡단보도 | Đèn giao thông / Vạch sang đường cho người đi bộ |
|
|
| 13 | 교통사고 / 무질서 | Tai nạn giao thông / Tình trạng mất trật tự |
|
|
| 14 | 준법정신 | Tinh thần tự giác chấp hành luật lệ |
|
|
| 15 | 약속 | Cam kết quy ước chung của toàn xã hội |
|
|
| 16 | 권리 보장 | Bảo đảm quyền lợi cá nhân và cộng đồng |
|
|
| 17 | 법아! 알려줘 | App di động tra cứu pháp luật đời sống của Bộ Tư pháp |
|
|
| 18 | 생활법률비타민 | Chuyên mục Mẹo pháp luật đời sống trong ứng dụng Mobile |
|
|
| 19 | 정의 (Justice) | Chính nghĩa / Sự công bằng chính trực |
|
|
| 20 | 정당한 몫 | Phần đãi ngộ xứng đáng mà mỗi người được nhận |
|
|
| 21 | 보상 / 처벌 | Khen thưởng / Trừng phạt tội lỗi |
|
|
| 22 | 헌법재판소 | Tòa án Hiến pháp Hàn Quốc |
|
|
| 23 | 헌법소원 | Thỉnh nguyện Hiến pháp (người nước ngoài cũng có quyền nộp đơn) |
|
|
| 24 | 기본권 침해 | Xâm phạm quyền cơ bản theo Hiến pháp |
|
|
| 25 | 정의의 여신상 | Tượng Nữ thần Công lý tại Tòa án Tối cao |
|
|
| 26 | 저울 / 법전 | Cán cân công lý / Sách pháp luật |
|
|
| 27 | 사회적 약자 | Người yếu thế trong xã hội (được pháp luật ưu tiên giúp đỡ) |
|
|
| 28 | 준법 / 준법정신 | Tuân thủ pháp luật / Tinh thần tôn trọng luật lệ |
|
|
| 29 | 사회질서 / 무질서 | Trật tự xã hội / Mất trật tự hỗn loạn |
|
|
| 30 | 법아! 알려줘 | App tra cứu pháp luật miễn phí của Bộ Tư pháp |
|
|
| 31 | 정의 (Justice) | Chính nghĩa / Sự công bằng |
|
|
| 32 | 보상 / 처벌 | Khen thưởng đãi ngộ / Trừng phạt |
|
|
| 33 | 헌법재판소 / 헌법소원 | Tòa án Hiến pháp / Thỉnh nguyện Hiến pháp (người nước ngoài được nộp đơn) |
|
|
| 34 | 기본권 침해 | Xâm phạm quyền lợi cơ bản |
|
|
| 35 | 정의의 여신상 | Tượng Nữ thần Công lý |
|
|
| 36 | 저울 / 법전 | Cán cân / Sách luật |
|
|
| 37 | 사회적 약자 | Người yếu thế trong xã hội |
|