| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 법집행 | Thực thi pháp luật / Thi hành pháp luật |
|
|
| 2 | 분쟁 해결 | Giải quyết tranh chấp / Mâu thuẫn |
|
|
| 3 | 사법 처리 절차 | Quy trình xử lý tư pháp của pháp luật |
|
|
| 4 | 민법 / 민사재판 | Luật Dân sự / Phiên tòa xét xử tranh chấp dân sự (cá nhân tự khởi kiện) |
|
|
| 5 | 형법 / 형사재판 | Luật Hình sự / Phiên tòa xét xử tội phạm hình sự |
|
|
| 6 | 판사 / 판결 | Thẩm phán / Phán quyết của tòa án (dựa trên luật pháp và lương tâm) |
|
|
| 7 | 3심 제도 | Chế độ Tam thẩm (xét xử 3 cấp: Tòa Sơ thẩm 지방법원, Tòa Phúc thẩm 고등법원, Tòa Tối cao 대법원) |
|
|
| 8 | 법 집행기관 | Cơ quan thực thi pháp luật (Cảnh sát 경찰 & Viện Kiểm sát 검찰) |
|
|
| 9 | 경찰 (☎112) | Cảnh sát (tiếp nhận báo án 112, bảo vệ người dân, điều tra ban đầu) |
|
|
| 10 | 검찰 / 검사 | Viện Kiểm sát / Kiểm sát viên (khởi tố yêu cầu Tòa án phạt tội) |
|
|
| 11 | 용의자 / 피의자 | Nghi phạm / Bị can bị nghi ngờ phạm tội |
|
|
| 12 | 피해자 | Nạn nhân bị xâm hại |
|
|
| 13 | 고소 / 신고 | Đơn tố cáo / Báo án với cơ quan chức năng |
|
|
| 14 | 특별사법경찰관 | Cảnh sát Tư pháp Đặc biệt (cán bộ Xuất nhập cảnh, Hải quan... có quyền điều tra) |
|
|
| 15 | 분쟁 | Tranh chấp / Mâu thuẫn quyền lợi |
|
|
| 16 | 민법 / 민사재판 | Luật Dân sự / Phiên tòa xét xử tranh chấp dân sự |
|
|
| 17 | 형법 / 형사재판 | Luật Hình sự / Phiên tòa xét xử hình sự tội phạm |
|
|
| 18 | 판사 / 법관 | Thẩm phán (xét xử theo luật và lương tâm 양심) |
|
|
| 19 | 판결 | Phán quyết của Tòa án |
|
|
| 20 | 3심 제도 | Chế độ Tam thẩm (xét xử 3 cấp) |
|
|
| 21 | 지방법원 (1심) | Tòa án Địa phương (Cấp 1 - Sơ thẩm) |
|
|
| 22 | 고등법원 (2심) | Tòa án Phúc thẩm (Cấp 2 - Phúc thẩm) |
|
|
| 23 | 대법원 (3심) | Tòa án Tối cao (Cấp 3 - Cao nhất) |
|
|
| 24 | 공정성 확보 | Đảm bảo tính công bằng minh bạch của phiên tòa |
|
|
| 25 | 법 집행기관 | Cơ quan thực thi thi hành pháp luật |
|
|
| 26 | 경찰 (☎112) | Lực lượng Cảnh sát (bảo vệ dân, tiếp nhận báo án 112) |
|
|
| 27 | 검찰 / 검사 | Viện Kiểm sát / Kiểm sát viên (chỉ đạo điều tra, khởi tố 기소) |
|
|
| 28 | 용의자 / 피의자 | Nghi phạm / Bị can |
|
|
| 29 | 피해자 | Nạn nhân |
|
|
| 30 | 고소 / 신고 | Tố cáo / Báo án 112 |
|
|
| 31 | 기소 / 재판 청구 | Khởi tố vụ án / Yêu cầu Tòa án xét xử |
|
|
| 32 | 수사 / 진압 / 단속 | Điều tra / Trấn áp / Xử lý vi phạm |
|
|
| 33 | 특별사법경찰관 (특사경) | Cảnh sát Tư pháp Đặc biệt (cán bộ Xuất nhập cảnh, Hải quan...) |
|
|
| 34 | 출입국관리사무소 / 세관 | Cục Quản lý Xuất nhập cảnh / Cơ quan Hải quan |
|
|
| 35 | 법집행 | Thực thi pháp luật |
|
|
| 36 | 분쟁 해결 | Giải quyết tranh chấp |
|
|
| 37 | 민법 / 민사재판 | Luật Dân sự / Phiên tòa dân sự |
|
|
| 38 | 형법 / 형사재판 | Luật Hình sự / Phiên tòa hình sự |
|
|
| 39 | 판사 / 판결 | Thẩm phán / Phán quyết |
|
|
| 40 | 3심 제도 (지방법원-고등법원-대법원) | Chế độ Tam thẩm (Sơ thẩm - Phúc thẩm - Tòa tối cao) |
|
|
| 41 | 법 집행기관 | Cơ quan thực thi pháp luật |
|
|
| 42 | 경찰 (☎112) | Cảnh sát (Báo án 112) |
|
|
| 43 | 검찰 / 기소 | Viện Kiểm sát / Khởi tố vụ án |
|
|
| 44 | 용의자 / 피해자 | Nghi phạm / Nạn nhân |
|
|
| 45 | 특별사법경찰관 | Cảnh sát Tư pháp Đặc biệt (Xuất nhập cảnh, Hải quan) |
|