| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 일터 | Nơi làm việc / Công sở |
|
|
| 2 | 직장생활 | Đời sống công sở / Cuộc sống đi làm |
|
|
| 3 | 직장 문화 | Văn hóa nơi làm việc |
|
|
| 4 | 특징 | Đặc điểm / Đặc trưng |
|
|
| 5 | 공무원 | Công chức nhà nước |
|
|
| 6 | 대기업 | Tập đoàn lớn / Doanh nghiệp lớn |
|
|
| 7 | 중소기업 | Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
|
|
| 8 | 취업 | Xin việc / Có việc làm |
|
|
| 9 | 맞벌이 부부 | Vợ chồng cùng đi làm |
|
|
| 10 | 야근 | Tăng ca / Làm thêm giờ ban đêm |
|
|
| 11 | 회식 | Bữa ăn tập thể sau giờ làm |
|
|
| 12 | 퇴근 | Tan làm / Kết thúc ca làm |
|
|
| 13 | 출근 | Đi làm / Bắt đầu ca làm |
|
|
| 14 | 인간관계 | Quan hệ con người / Networking |
|
|
| 15 | 여가 생활 | Hoạt động giải trí / Thời gian rảnh |
|
|
| 16 | 만 15세 | Tròn 15 tuổi (tuổi tối thiểu được làm việc) |
|
|
| 17 | 졸업하다 | Tốt nghiệp |
|
|
| 18 | 취직하다 | Xin được việc / Vào làm |
|
|
| 19 | 은퇴하다 | Nghỉ hưu / Về hưu |
|
|
| 20 | 공무원 | Công chức nhà nước |
|
|
| 21 | 경쟁률 | Tỷ lệ cạnh tranh / Độ cạnh tranh |
|
|
| 22 | 대기업 | Tập đoàn lớn |
|
|
| 23 | 중소기업 | Doanh nghiệp vừa và nhỏ |
|
|
| 24 | 봉급 / 급여 | Lương / Thu nhập |
|
|
| 25 | 혜택 | Phúc lợi / Quyền lợi |
|
|
| 26 | 맞벌이 부부 | Vợ chồng cùng đi làm |
|
|
| 27 | 사회 진출 | Gia nhập xã hội / Đi làm (nữ) |
|
|
| 28 | 격차 | Khoảng cách / Sự chênh lệch |
|
|
| 29 | 출산 / 양육 | Sinh nở / Nuôi con |
|
|
| 30 | 기혼 여성 | Phụ nữ đã kết hôn |
|
|
| 31 | 관공서 | Cơ quan nhà nước / Công sở |
|
|
| 32 | 오전 9시 ~ 오후 6시 | 9h sáng đến 6h chiều (giờ hành chính) |
|
|
| 33 | 점심시간 | Giờ nghỉ trưa |
|
|
| 34 | 야근 | Tăng ca đêm / Làm thêm giờ ban tối |
|
|
| 35 | 주 5일제 | Chế độ làm 5 ngày/tuần |
|
|
| 36 | 퇴근하다 | Tan làm / Kết thúc giờ làm |
|
|
| 37 | 편의점 | Cửa hàng tiện lợi (24/7) |
|
|
| 38 | 회식 | Bữa ăn tập thể sau giờ làm |
|
|
| 39 | 스트레스를 풀다 | Giải tỏa căng thẳng |
|
|
| 40 | 노래방 | Phòng hát karaoke |
|
|
| 41 | 직장 동료 | Đồng nghiệp |
|
|
| 42 | 근무 시간 | Giờ làm việc |
|
|
| 43 | 직급 / 직함 | Chức vụ / Chức danh |
|
|
| 44 | 과장님 / 부장님 | Trưởng phòng / Giám đốc phòng (chức danh thường gặp) |
|
|
| 45 | 휴가 | Nghỉ phép / Kỳ nghỉ |
|
|
| 46 | 일터 | Nơi làm việc |
|
|
| 47 | 공무원 | Công chức nhà nước |
|
|
| 48 | 대기업 | Tập đoàn lớn |
|
|
| 49 | 취업 / 취직 | Xin việc / Có việc làm |
|
|
| 50 | 맞벌이 | Vợ chồng cùng đi làm |
|
|
| 51 | 야근 | Tăng ca ban đêm |
|
|
| 52 | 회식 | Ăn tối tập thể sau giờ làm |
|
|
| 53 | 주 5일제 | Chế độ làm 5 ngày/tuần |
|
|
| 54 | 퇴근 / 출근 | Tan làm / Đi làm |
|
|
| 55 | 점심시간 | Giờ nghỉ trưa |
|
|
| 56 | 경쟁률 | Tỷ lệ cạnh tranh |
|
|
| 57 | 봉급 / 급여 | Lương |
|
|
| 58 | 혜택 / 복리후생 | Phúc lợi / Đãi ngộ |
|
|
| 59 | 휴가 | Nghỉ phép |
|
|
| 60 | 직장 동료 | Đồng nghiệp |
|