LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 29

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 취업 / 취직 Xin việc làm / Có việc làm
2 일자리 Vị trí việc làm / Chỗ làm
3 구직자 / 구인광고 Người tìm việc / Thông báo tuyển dụng
4 실업률 Tỷ lệ thất nghiệp
5 자영업 Tự kinh doanh / Tự làm chủ (cửa hàng, quán ăn...)
6 정규직 / 비정규직 Nhân viên chính thức / Nhân viên phi chính thức (hợp đồng, thời vụ)
7 스펙 (Specification) Hồ sơ năng lực xin việc (Bằng cấp 학벌, Điểm số 학점, Ngoại ngữ, Chứng chỉ 자격증)
8 이력서 Sơ yếu lý lịch xin việc
9 근로계약서 Hợp đồng lao động (bắt buộc lập khi xin việc)
10 자격증 Chứng chỉ / Bằng cấp chuyên môn
11 한국산업인력공단 (HRD Korea) Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc
12 외국인력지원센터 Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài (8 khu vực: Seoul, Incheon, Daegu, Gwangju...)
13 고용노동부 Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc
14 근로조건 / 임금 Điều kiện lao động / Tiền lương
15 부당한 대우 Đối xử bất công / Bị đối xử bất hợp lý tại nơi làm việc
16 실업률 Tỷ lệ thất nghiệp
17 자영업 Tự kinh doanh (mở cửa hàng, nhà hàng, tự làm chủ)
18 비정규직 Lao động phi chính thức (hợp đồng tạm thời, thời vụ)
19 근로조건 / 임금 Điều kiện làm việc / Tiền lương
20 직업 교육 프로그램 Chương trình đào tạo nghề cho người thất nghiệp
21 스펙 (Spec / Specification) Bộ hồ sơ năng lực cá nhân xin việc
22 학벌 / 학점 Trình độ học vấn / Điểm số học tập tại trường đại học
23 영어 점수 (TOEIC 등) Điểm thi chứng chỉ tiếng Anh
24 자격증 Chứng chỉ chuyên môn / Bằng nghề
25 실무 경험 / 인턴십 Kinh nghiệm làm việc thực tế / Thực tập
26 구직자 / 취업 준비생 Người đang tìm việc / Sinh viên chuẩn bị xin việc
27 구인광고 Thông báo tuyển dụng việc làm
28 한국산업인력공단 (HRD Korea) Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc
29 자격증 Chứng chỉ chuyên môn / Bằng nghề
30 이력서 Sơ yếu lý lịch xin việc
31 근로계약서 Hợp đồng lao động (bắt buộc ký)
32 고용노동부 Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc
33 부당한 대우 Đối xử bất công / Bị chèn ép quyền lợi
34 외국인력지원센터 Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài
35 무료 상담 Tư vấn miễn phí về pháp luật lao động
36 한국어 교육 / 컴퓨터 교육 Đào tạo tiếng Hàn / Đào tạo vi tính miễn phí
37 무료 의료 서비스 Hướng dẫn dịch vụ y tế khám chữa bệnh miễn phí
38 취업 / 취직 Xin việc / Có việc làm
39 실업률 / 자영업 Tỷ lệ thất nghiệp / Tự kinh doanh
40 비정규직 Lao động phi chính thức hợp đồng thời vụ
41 스펙 (Spec) Hồ sơ năng lực cá nhân
42 학벌 / 학점 / 자격증 Trình độ học vấn / Điểm số / Chứng chỉ nghề
43 구인광고 Thông báo tuyển dụng
44 이력서 / 근로계약서 Sơ yếu lý lịch / Hợp đồng lao động
45 고용노동부 Bộ Việc làm và Lao động
46 한국산업인력공단 Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc
47 외국인력지원센터 Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài
48 부당한 대우 Đối xử bất công tại nơi làm việc