| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 취업 / 취직 | Xin việc làm / Có việc làm |
|
|
| 2 | 일자리 | Vị trí việc làm / Chỗ làm |
|
|
| 3 | 구직자 / 구인광고 | Người tìm việc / Thông báo tuyển dụng |
|
|
| 4 | 실업률 | Tỷ lệ thất nghiệp |
|
|
| 5 | 자영업 | Tự kinh doanh / Tự làm chủ (cửa hàng, quán ăn...) |
|
|
| 6 | 정규직 / 비정규직 | Nhân viên chính thức / Nhân viên phi chính thức (hợp đồng, thời vụ) |
|
|
| 7 | 스펙 (Specification) | Hồ sơ năng lực xin việc (Bằng cấp 학벌, Điểm số 학점, Ngoại ngữ, Chứng chỉ 자격증) |
|
|
| 8 | 이력서 | Sơ yếu lý lịch xin việc |
|
|
| 9 | 근로계약서 | Hợp đồng lao động (bắt buộc lập khi xin việc) |
|
|
| 10 | 자격증 | Chứng chỉ / Bằng cấp chuyên môn |
|
|
| 11 | 한국산업인력공단 (HRD Korea) | Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc |
|
|
| 12 | 외국인력지원센터 | Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài (8 khu vực: Seoul, Incheon, Daegu, Gwangju...) |
|
|
| 13 | 고용노동부 | Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc |
|
|
| 14 | 근로조건 / 임금 | Điều kiện lao động / Tiền lương |
|
|
| 15 | 부당한 대우 | Đối xử bất công / Bị đối xử bất hợp lý tại nơi làm việc |
|
|
| 16 | 실업률 | Tỷ lệ thất nghiệp |
|
|
| 17 | 자영업 | Tự kinh doanh (mở cửa hàng, nhà hàng, tự làm chủ) |
|
|
| 18 | 비정규직 | Lao động phi chính thức (hợp đồng tạm thời, thời vụ) |
|
|
| 19 | 근로조건 / 임금 | Điều kiện làm việc / Tiền lương |
|
|
| 20 | 직업 교육 프로그램 | Chương trình đào tạo nghề cho người thất nghiệp |
|
|
| 21 | 스펙 (Spec / Specification) | Bộ hồ sơ năng lực cá nhân xin việc |
|
|
| 22 | 학벌 / 학점 | Trình độ học vấn / Điểm số học tập tại trường đại học |
|
|
| 23 | 영어 점수 (TOEIC 등) | Điểm thi chứng chỉ tiếng Anh |
|
|
| 24 | 자격증 | Chứng chỉ chuyên môn / Bằng nghề |
|
|
| 25 | 실무 경험 / 인턴십 | Kinh nghiệm làm việc thực tế / Thực tập |
|
|
| 26 | 구직자 / 취업 준비생 | Người đang tìm việc / Sinh viên chuẩn bị xin việc |
|
|
| 27 | 구인광고 | Thông báo tuyển dụng việc làm |
|
|
| 28 | 한국산업인력공단 (HRD Korea) | Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc |
|
|
| 29 | 자격증 | Chứng chỉ chuyên môn / Bằng nghề |
|
|
| 30 | 이력서 | Sơ yếu lý lịch xin việc |
|
|
| 31 | 근로계약서 | Hợp đồng lao động (bắt buộc ký) |
|
|
| 32 | 고용노동부 | Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc |
|
|
| 33 | 부당한 대우 | Đối xử bất công / Bị chèn ép quyền lợi |
|
|
| 34 | 외국인력지원센터 | Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài |
|
|
| 35 | 무료 상담 | Tư vấn miễn phí về pháp luật lao động |
|
|
| 36 | 한국어 교육 / 컴퓨터 교육 | Đào tạo tiếng Hàn / Đào tạo vi tính miễn phí |
|
|
| 37 | 무료 의료 서비스 | Hướng dẫn dịch vụ y tế khám chữa bệnh miễn phí |
|
|
| 38 | 취업 / 취직 | Xin việc / Có việc làm |
|
|
| 39 | 실업률 / 자영업 | Tỷ lệ thất nghiệp / Tự kinh doanh |
|
|
| 40 | 비정규직 | Lao động phi chính thức hợp đồng thời vụ |
|
|
| 41 | 스펙 (Spec) | Hồ sơ năng lực cá nhân |
|
|
| 42 | 학벌 / 학점 / 자격증 | Trình độ học vấn / Điểm số / Chứng chỉ nghề |
|
|
| 43 | 구인광고 | Thông báo tuyển dụng |
|
|
| 44 | 이력서 / 근로계약서 | Sơ yếu lý lịch / Hợp đồng lao động |
|
|
| 45 | 고용노동부 | Bộ Việc làm và Lao động |
|
|
| 46 | 한국산업인력공단 | Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc |
|
|
| 47 | 외국인력지원센터 | Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài |
|
|
| 48 | 부당한 대우 | Đối xử bất công tại nơi làm việc |
|