LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 18

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 대중문화 Văn hóa đại chúng / Văn hóa đại chúng phổ biến
2 대중가요 Ca khúc đại chúng / Nhạc trẻ, nhạc phổ thông
3 트롯 (트로트) Dòng nhạc Trot (nhạc trữ tình truyền thống Hàn Quốc 4/4)
4 발라드 Dòng nhạc Ballad nhẹ nhàng, tình cảm
5 아이돌 스승 / 스타 Thần tượng / Ngôi sao Idol (K-pop)
6 연속극 / 드라마 Phim truyền hình nhiều tập (K-drama)
7 국민 드라마 Phim truyền hình quốc dân (đạt tỷ lệ người xem 시청률 trên 40-50%)
8 시청률 Tỷ lệ người xem truyền hình (Rating)
9 프로야구 Bóng chày chuyên nghiệp
10 프로축구 Bóng đá chuyên nghiệp
11 붉은악마 Quỷ Đỏ (Hội cổ động viên bóng đá quốc gia Hàn Quốc)
12 응원 문화 Văn hóa cổ vũ thể thao sôi động
13 막대 풍선 Bóng bay hình thanh đập cổ vũ
14 동호회 Hội nhóm / Câu lạc bộ những người có cùng sở thích thể thao
15 한류 (Korean Wave) Làn sóng văn hóa Hàn Quốc lan rộng ra thế giới
16 케이팝 (K-pop) Nhạc đại chúng Hàn Quốc (Korean Pop)
17 대중문화 Văn hóa đại chúng
18 트로트 Nhạc Trot trữ tình
19 발라드 Nhạc Ballad
20 아이돌 Thần tượng / Nhóm nhạc Idol
21 중·장년층 Tầng lớp trung niên và người cao tuổi
22 청소년 / 청년층 Thanh thiếu niên / Giới trẻ
23 연속극 Phim truyền hình dài tập
24 국민 드라마 Bộ phim truyền hình quốc dân
25 시청률 Tỷ lệ người xem (Rating phim)
26 생중계되다 Được phát sóng trực tiếp trên truyền hình
27 응원 문화 Văn hóa cổ vũ nhiệt tình
28 막대 풍선 Bóng bay đập cổ vũ
29 응원가 Bài hát cổ vũ thể thao
30 양궁 Môn bắn cung
31 쇼트트랙 Môn trượt băng tốc độ cự ly ngắn
32 동호회 Câu lạc bộ / Hội những người cùng sở thích
33 생활 체육 Thể thao sinh hoạt đời sống
34 한류 (Korean Wave) Làn sóng văn hóa Hàn Quốc Hallyu
35 케이팝 (K-pop) Nhạc đại chúng Hàn Quốc K-pop
36 겨울연가 Phim 'Bản tình ca mùa đông'
37 대장금 Phim 'Nàng Dae Jang Geum'
38 풀하우스 Phim 'Ngôi nhà hạnh phúc'
39 아이돌 그룹 Nhóm nhạc thần tượng K-pop
40 중독성 Tính gây nghiện / Giai điệu bắt tai
41 멜로디 Giai điệu bài hát
42 군무 / 춤 실력 Vũ đạo đồng đều / Kỹ năng nhảy xuất sắc
43 유튜브 Nền tảng xem video YouTube
44 서구 문화 Văn hóa phương Tây
45 경쟁력 Năng lực cạnh tranh cao
46 지도자 / 감독 Nhà huấn luyện / HLV trưởng đội tuyển thể thao
47 영입하다 Chiêu mộ / Mời về làm việc
48 확산되다 Lan rộng / Sức lan tỏa toàn cầu
49 대중문화 Văn hóa đại chúng
50 한류 Làn sóng Hallyu
51 케이팝 (K-pop) Nhạc K-pop
52 트로트 Nhạc Trot
53 발라드 Nhạc Ballad
54 아이돌 Thần tượng K-pop
55 국민 드라마 Phim truyền hình quốc dân
56 시청률 Rating người xem
57 프로야구 / 프로축구 Bóng chày / Bóng đá chuyên nghiệp
58 응원 문화 Văn hóa cổ vũ thể thao
59 막대 풍선 Bóng bay thanh đập cổ vũ
60 겨울연가 / 대장금 Phim Bản tình ca mùa đông / Nàng Dae Jang Geum
61 유튜브 Kênh YouTube
62 태권도 / 양궁 Võ Taekwondo / Môn Bắn cung
63 지도자 Huấn luyện viên thể thao