| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 대중문화 | Văn hóa đại chúng / Văn hóa đại chúng phổ biến |
|
|
| 2 | 대중가요 | Ca khúc đại chúng / Nhạc trẻ, nhạc phổ thông |
|
|
| 3 | 트롯 (트로트) | Dòng nhạc Trot (nhạc trữ tình truyền thống Hàn Quốc 4/4) |
|
|
| 4 | 발라드 | Dòng nhạc Ballad nhẹ nhàng, tình cảm |
|
|
| 5 | 아이돌 스승 / 스타 | Thần tượng / Ngôi sao Idol (K-pop) |
|
|
| 6 | 연속극 / 드라마 | Phim truyền hình nhiều tập (K-drama) |
|
|
| 7 | 국민 드라마 | Phim truyền hình quốc dân (đạt tỷ lệ người xem 시청률 trên 40-50%) |
|
|
| 8 | 시청률 | Tỷ lệ người xem truyền hình (Rating) |
|
|
| 9 | 프로야구 | Bóng chày chuyên nghiệp |
|
|
| 10 | 프로축구 | Bóng đá chuyên nghiệp |
|
|
| 11 | 붉은악마 | Quỷ Đỏ (Hội cổ động viên bóng đá quốc gia Hàn Quốc) |
|
|
| 12 | 응원 문화 | Văn hóa cổ vũ thể thao sôi động |
|
|
| 13 | 막대 풍선 | Bóng bay hình thanh đập cổ vũ |
|
|
| 14 | 동호회 | Hội nhóm / Câu lạc bộ những người có cùng sở thích thể thao |
|
|
| 15 | 한류 (Korean Wave) | Làn sóng văn hóa Hàn Quốc lan rộng ra thế giới |
|
|
| 16 | 케이팝 (K-pop) | Nhạc đại chúng Hàn Quốc (Korean Pop) |
|
|
| 17 | 대중문화 | Văn hóa đại chúng |
|
|
| 18 | 트로트 | Nhạc Trot trữ tình |
|
|
| 19 | 발라드 | Nhạc Ballad |
|
|
| 20 | 아이돌 | Thần tượng / Nhóm nhạc Idol |
|
|
| 21 | 중·장년층 | Tầng lớp trung niên và người cao tuổi |
|
|
| 22 | 청소년 / 청년층 | Thanh thiếu niên / Giới trẻ |
|
|
| 23 | 연속극 | Phim truyền hình dài tập |
|
|
| 24 | 국민 드라마 | Bộ phim truyền hình quốc dân |
|
|
| 25 | 시청률 | Tỷ lệ người xem (Rating phim) |
|
|
| 26 | 생중계되다 | Được phát sóng trực tiếp trên truyền hình |
|
|
| 27 | 응원 문화 | Văn hóa cổ vũ nhiệt tình |
|
|
| 28 | 막대 풍선 | Bóng bay đập cổ vũ |
|
|
| 29 | 응원가 | Bài hát cổ vũ thể thao |
|
|
| 30 | 양궁 | Môn bắn cung |
|
|
| 31 | 쇼트트랙 | Môn trượt băng tốc độ cự ly ngắn |
|
|
| 32 | 동호회 | Câu lạc bộ / Hội những người cùng sở thích |
|
|
| 33 | 생활 체육 | Thể thao sinh hoạt đời sống |
|
|
| 34 | 한류 (Korean Wave) | Làn sóng văn hóa Hàn Quốc Hallyu |
|
|
| 35 | 케이팝 (K-pop) | Nhạc đại chúng Hàn Quốc K-pop |
|
|
| 36 | 겨울연가 | Phim 'Bản tình ca mùa đông' |
|
|
| 37 | 대장금 | Phim 'Nàng Dae Jang Geum' |
|
|
| 38 | 풀하우스 | Phim 'Ngôi nhà hạnh phúc' |
|
|
| 39 | 아이돌 그룹 | Nhóm nhạc thần tượng K-pop |
|
|
| 40 | 중독성 | Tính gây nghiện / Giai điệu bắt tai |
|
|
| 41 | 멜로디 | Giai điệu bài hát |
|
|
| 42 | 군무 / 춤 실력 | Vũ đạo đồng đều / Kỹ năng nhảy xuất sắc |
|
|
| 43 | 유튜브 | Nền tảng xem video YouTube |
|
|
| 44 | 서구 문화 | Văn hóa phương Tây |
|
|
| 45 | 경쟁력 | Năng lực cạnh tranh cao |
|
|
| 46 | 지도자 / 감독 | Nhà huấn luyện / HLV trưởng đội tuyển thể thao |
|
|
| 47 | 영입하다 | Chiêu mộ / Mời về làm việc |
|
|
| 48 | 확산되다 | Lan rộng / Sức lan tỏa toàn cầu |
|
|
| 49 | 대중문화 | Văn hóa đại chúng |
|
|
| 50 | 한류 | Làn sóng Hallyu |
|
|
| 51 | 케이팝 (K-pop) | Nhạc K-pop |
|
|
| 52 | 트로트 | Nhạc Trot |
|
|
| 53 | 발라드 | Nhạc Ballad |
|
|
| 54 | 아이돌 | Thần tượng K-pop |
|
|
| 55 | 국민 드라마 | Phim truyền hình quốc dân |
|
|
| 56 | 시청률 | Rating người xem |
|
|
| 57 | 프로야구 / 프로축구 | Bóng chày / Bóng đá chuyên nghiệp |
|
|
| 58 | 응원 문화 | Văn hóa cổ vũ thể thao |
|
|
| 59 | 막대 풍선 | Bóng bay thanh đập cổ vũ |
|
|
| 60 | 겨울연가 / 대장금 | Phim Bản tình ca mùa đông / Nàng Dae Jang Geum |
|
|
| 61 | 유튜브 | Kênh YouTube |
|
|
| 62 | 태권도 / 양궁 | Võ Taekwondo / Môn Bắn cung |
|
|
| 63 | 지도자 | Huấn luyện viên thể thao |
|