| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 의례 | Nghi lễ / Nghi thức quan trọng trong đời người |
|
|
| 2 | 결혼식 | Lễ kết hôn / Đám cưới |
|
|
| 3 | 장례식 | Lễ tang / Đám tang |
|
|
| 4 | 제사 | Lễ cúng tổ tiên (vào ngày giỗ hoặc dịp lễ Tết) |
|
|
| 5 | 돌잔치 | Tiệc mừng thôi nôi (bé tròn 1 tuổi) |
|
|
| 6 | 백일잔치 | Tiệc mừng bé tròn 100 ngày tuổi |
|
|
| 7 | 환갑잔치 | Tiệc mừng thọ 60 tuổi (lục tuần) |
|
|
| 8 | 칠순잔치 | Tiệc mừng thọ 70 tuổi (thất tuần) |
|
|
| 9 | 생일잔치 | Tiệc sinh nhật |
|
|
| 10 | 혼인신고 | Đăng ký kết hôn (tại 시·구청) |
|
|
| 11 | 청첩장 | Thiệp mời đám cưới |
|
|
| 12 | 축의금 | Tiền mừng cưới / Tiền chúc mừng |
|
|
| 13 | 신랑 / 신부 | Chú rể / Cô dâu |
|
|
| 14 | 폐백 | Nghi lễ cô dâu chú rể lạy chào nhà gái/nhà trai sau đám cưới |
|
|
| 15 | 조의금 / 부의금 | Tiền viếng đám tang / Tiền chia buồn |
|
|
| 16 | 문상 / 문상객 | Viếng tang / Khách đến viếng tang |
|
|
| 17 | 유족 | Tang quyến / Gia đình người đã mất |
|
|
| 18 | 혼인신고 | Đăng ký kết hôn |
|
|
| 19 | 예식장 | Trung tâm tổ chức tiệc cưới |
|
|
| 20 | 청첩장 | Thiệp cưới / Thư mời cưới |
|
|
| 21 | 축의금 | Tiền mừng cưới |
|
|
| 22 | 하객 | Khách mời dự tiệc cưới |
|
|
| 23 | 신랑 / 신부 | Chú rể / Cô dâu |
|
|
| 24 | 폐백 | Lễ Bái (cô dâu chú rể lạy cha mẹ hai bên) |
|
|
| 25 | 신혼여행 | Du lịch tuần trăng mật |
|
|
| 26 | 장례식장 | Nhà tổ chức lễ tang (thường ở bệnh viện) |
|
|
| 27 | 문상 / 문상객 | Viếng tang / Khách đi viếng đám tang |
|
|
| 28 | 조의금 / 부의금 | Tiền phúng viếng / Tiền chia buồn đám tang |
|
|
| 29 | 영정 사진 | Di ảnh người đã mất |
|
|
| 30 | 유족 | Tang quyến / Thân nhân người quá cố |
|
|
| 31 | 매장 / 화장 | An táng (chôn cất) / Hỏa táng (thiêu) |
|
|
| 32 | 추모하다 | Tưởng nhớ / Truy điệu người đã mất |
|
|
| 33 | 제삿상 | Mâm cúng giỗ tổ tiên |
|
|
| 34 | 미역국 | Canh rong biển (món ăn bắt buộc ngày sinh nhật) |
|
|
| 35 | 산모 | Sản phụ / Người mẹ mới sinh |
|
|
| 36 | 백일 / 백일잔치 | Lễ mừng em bé tròn 100 ngày tuổi |
|
|
| 37 | 돌 / 돌잔치 | Tiệc mừng thôi nôi (bé tròn 1 tuổi) |
|
|
| 38 | 돌잡이 | Tục chọn đồ vật đoán tương lai trong tiệc thôi nôi |
|
|
| 39 | 실 | Cuộn chỉ (tượng trưng cho sống lâu trường thọ) |
|
|
| 40 | 돈 / 쌀 | Tiền / Gạo (tượng trưng cho sự giàu có) |
|
|
| 41 | 연필 / 책 | Bút / Sách (tượng trưng cho học giỏi, đỗ đạt) |
|
|
| 42 | 청진기 | Ống nghe y tế (tượng trưng cho nghề bác sĩ) |
|
|
| 43 | 금반지 | Nhẫn vàng (quà tặng truyền thống mừng thôi nôi) |
|
|
| 44 | 환갑 / 환갑잔치 | Lễ mừng thọ 60 tuổi (Hwan-gap) |
|
|
| 45 | 칠순 / 칠순잔치 | Lễ mừng thọ 70 tuổi (Chil-sun) |
|
|
| 46 | 평균 수명 | Tuổi thọ trung bình |
|
|
| 47 | 장수하다 | Sống lâu / Sống trường thọ |
|
|
| 48 | 축하금 | Tiền chúc mừng |
|
|
| 49 | 의례 | Nghi lễ đời người |
|
|
| 50 | 결혼식 | Đám cưới |
|
|
| 51 | 장례식 | Đám tang |
|
|
| 52 | 제사 | Lễ cúng tổ tiên |
|
|
| 53 | 축의금 | Tiền mừng cưới |
|
|
| 54 | 조의금 (부의금) | Tiền phúng viếng đám tang |
|
|
| 55 | 폐백 | Lễ lạy gia tộc sau cưới |
|
|
| 56 | 영정 사진 | Di ảnh người mất |
|
|
| 57 | 유족 | Tang quyến |
|
|
| 58 | 미역국 | Canh rong biển sinh nhật |
|
|
| 59 | 돌잔치 / 돌잡이 | Tiệc thôi nôi / Tục bốc đồ thôi nôi |
|
|
| 60 | 금반지 | Nhẫn vàng mừng thôi nôi |
|
|
| 61 | 백일잔치 | Tiệc mừng 100 ngày |
|
|
| 62 | 환갑잔치 / 칠순잔치 | Mừng thọ 60 tuổi / Mừng thọ 70 tuổi |
|
|
| 63 | 장수 | Trường thọ / Sống lâu |
|
|
| 64 | 청첩장 | Thiệp cưới |
|