LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 13

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 의식주 Y - Thực - Trụ (Trang phục, Ẩm thực, Nhà ở)
2 전통 음식 Món ăn truyền thống
3 한식 Ẩm thực Hàn Quốc / Món ăn Hàn
4 한옥 Nhà ở truyền thống Hàn Quốc (Hanok)
5 한복 Trang phục truyền thống Hàn Quốc (Hanbok)
6 식사예절 Văn hóa / Quy tắc ứng xử khi ăn uống
7 밥그릇 / 국그릇 Bát cơm / Bát canh (Hàn Quốc không bưng bát lên ăn)
8 수저 Bộ thìa và đũa
9 윗사람 Người lớn tuổi / Người bề trên
10 재채기 Hắt hơi (xoay người che miệng khi ăn)
11 발효식품 Thực phẩm lên men (Kimchi, Tương, Mắm)
12 온돌 Hệ thống sưởi ấm dưới sàn sưởi Ondol
13 대청마루 Sàn gỗ rộng giữa các phòng trong Hanok
14 기와집 Nhà mái ngói (nhà người giàu/quý tộc)
15 초가집 Nhà mái tranh (nhà bình dân)
16 생활한복 Hanbok cách tân / Hanbok sinh hoạt
17 한상차림 Mâm cơm trọn bộ Hàn Quốc (Cơm + Canh + Món phụ)
18 주식 Thực phẩm chính (Cơm)
19 쌀 / 밥 Gạo / Cơm
20 국 / 찌개 / 전골 Canh / Canh đặc / Món lẩu
21 반찬 Món ăn phụ / Món ăn kèm
22 나물 Rau luộc/xào ướp gia vị
23 김치 / 김장 Kimchi / Muối Kimchi mùa đông
24 김칫독 Hũ/hũ sành chôn dưới đất trữ Kimchi
25 발효식품 Thực phẩm lên men
26 된장 / 간장 / 고추장 Tương đậu / Nước tương / Tương ớt
27 장류 Các loại tương lên men
28 젓갈류 (새우젓·멸치젓) Các loại mắm muối lên men (mắm tôm, mắm cá)
29 불고기 Thịt bò/lợn ướp sốt nướng Bulgogi
30 삼겹살구이 Thịt ba chỉ nướng
31 삼계탕 Gà hầm sâm
32 비빔밥 Cơm trộn rau và tương ớt
33 떡 (백설기·인절미·가래떡) Bánh gạo truyền thống (bánh gạo trắng, bánh nếp bột đậu)
34 섭취하다 Hấp thụ / Tiêu thụ (dinh dưỡng)
35 한옥 Nhà ở truyền thống Hanok
36 배산임수 Thế nhà lưng dựa núi mặt hướng sông
37 남향집 Nhà hướng về phía Nam (đón nắng)
38 온돌 Hệ thống sưởi sàn Ondol
39 아궁이 Bếp lò đốt củi sưởi sàn
40 대청마루 Sàn gỗ rộng trong nhà Hanok
41 기와집 / 초가집 Nhà mái ngói / Nhà mái tranh
42 양반 / 서민 Tầng lớp quý tộc / Tầng lớp bình dân
43 한복 Trang phục Hanbok
44 저고리 / 바지 / 치마 Áo ngắn / Quần nam / Váy nữ Hanbok
45 두루마기 Áo khoác dài mặc bên ngoài của nam
46 장옷 Áo choàng trùm đầu của nữ thời Joseon
47 버선 Tất vải trắng truyền thống
48 삼베 / 모시 Vải gai thô / Vải gai mịn (mặc mùa hè)
49 비단 / 솜 Vải lụa / Bông chèn (mặc mùa đông)
50 생활한복 Hanbok tân thời / Hanbok sinh hoạt ngày nay
51 돌잔치 Tiệc thôi nệm / Thôi nôi (1 tuổi)
52 전주한옥마을 / 북촌한옥마을 Làng Hanok Jeonju / Làng Hanok Bukchon Seoul
53 의식주 Trang phục, Ẩm thực, Nhà ở (Y Thực Trụ)
54 한식 Ẩm thực Hàn Quốc
55 한옥 Nhà truyền thống Hanok
56 한복 Trang phục truyền thống Hanbok
57 발효식품 Thực phẩm lên men
58 김장 Văn hóa muối Kimchi mùa đông
59 온돌 Sàn sưởi Ondol
60 대청마루 Sàn gỗ Daecheongmaru
61 기와집 Nhà mái ngói
62 초가집 Nhà mái tranh
63 저고리 Áo ngắn Hanbok
64 바지 / 치마 Quần nam / Váy nữ Hanbok
65 두루마기 Áo khoác dài Hanbok nam
66 생활한복 Hanbok sinh hoạt hiện đại
67 버선 Tất vải truyền thống
68 배산임수 Thế nhà dựa núi hướng sông
69 돌잔치 Tiệc thôi nôi 1 tuổi
70 식사예절 Quy tắc ứng xử khi ăn uống