| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 교육열 | Nhiệt huyết giáo dục / Tinh thần hiếu học cao |
|
|
| 2 | 입시 제도 | Chế độ thi cử vào đại học / Tuyển sinh |
|
|
| 3 | 대학수학능력시험 (수능) | Kỳ thi năng lực học tập đại học (thi THPT/Đại học Hàn Quốc) |
|
|
| 4 | 대학 진학률 | Tỷ lệ học sinh học tiếp lên đại học |
|
|
| 5 | 사교육비 | Chi phí giáo dục tư / Tiền học thêm (học viện, gia sư) |
|
|
| 6 | 공교육 | Giáo dục công lập / Học tại trường chính khóa |
|
|
| 7 | 학원 / 과외 | Học viện (trung tâm học thêm) / Dạy kèm gia sư |
|
|
| 8 | 기러기 아빠 | Bố chim nhạn (bố ở lại Hàn Quốc làm việc gửi tiền cho vợ con du học) |
|
|
| 9 | 조기유학 | Du học sớm (từ cấp 1, 2, 3) |
|
|
| 10 | 고3병 | Bệnh học sinh lớp 12 (căng thẳng, lo âu, đau dạ dày do thi cử) |
|
|
| 11 | 입시지옥 | Địa ngục thi cử (mô tả áp lực thi đại học cực kỳ khốc liệt) |
|
|
| 12 | 사회적 지위 | Địa vị xã hội |
|
|
| 13 | 학력별 임금 차이 | Sự chênh lệch mức lương theo trình độ học vấn |
|
|
| 14 | 합격 기원 선물 | Quà chúc thi đỗ (kẹo mạch nha 엿, bánh dẻo 찹쌀떡, nĩa 포크, giấy vệ sinh 휴지) |
|
|
| 15 | 특별 전형 | Chế độ tuyển sinh đặc biệt (dành cho con em nhập cư, vùng sâu vùng xa) |
|
|
| 16 | 대학진학률 | Tỷ lệ học lên đại học |
|
|
| 17 | 대학수학능력시험 (수능) | Kỳ thi năng lực học tập đại học (수능) |
|
|
| 18 | 이수 비율 | Tỷ lệ hoàn thành chương trình học |
|
|
| 19 | OECD | Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
|
|
| 20 | 면접 | Phỏng vấn (tuyển sinh ĐH) |
|
|
| 21 | 논술 | Bài thi viết luận (tuyển sinh ĐH) |
|
|
| 22 | 사회적 지위 | Địa vị xã hội |
|
|
| 23 | 학력 | Trình độ học vấn |
|
|
| 24 | 연봉 / 임금 | Lương hàng năm / Mức lương |
|
|
| 25 | 경쟁이 치열하다 | Cạnh tranh nảy lửa / khốc liệt |
|
|
| 26 | 합격 기원 선물 | Quà chúc thi đỗ (kẹo 엿, bánh dẻo 찹쌀떡 - dính chặt không trượt) |
|
|
| 27 | 포크 | Cái nĩa (quà chúc thi: 'cắm/chọn đúng đáp án') |
|
|
| 28 | 휴지 | Giấy cuộn (quà chúc thi: 'gỡ bài tập dễ dàng như rút giấy') |
|
|
| 29 | 거울 | Cái gương (quà chúc thi: 'nhìn thấu/xem kỹ đề bài') |
|
|
| 30 | 감당하다 | Gánh vác / Chi trả nổi (chi phí) |
|
|
| 31 | 사교육비 | Chi phí học thêm / Giáo dục ngoài trường |
|
|
| 32 | 과외 | Dạy kèm / Học gia sư tại nhà |
|
|
| 33 | 학원비 | Học phí trung tâm/học viện |
|
|
| 34 | 고3병 | Bệnh căng thẳng học sinh lớp 12 |
|
|
| 35 | 입시지옥 | Địa ngục thi cử |
|
|
| 36 | 조기유학 | Du học sớm (từ nhỏ) |
|
|
| 37 | 기러기 아빠 | Bố chim nhạn (ở lại Hàn Quốc làm việc nuôi vợ con du học) |
|
|
| 38 | 영어 교육 | Giáo dục tiếng Anh |
|
|
| 39 | 특별 전형 | Chế độ xét tuyển/tuyển sinh đặc biệt |
|
|
| 40 | 고른기회전형 | Xét tuyển tạo cơ hội bình đẳng (cho đối tượng ưu tiên) |
|
|
| 41 | 부작용 | Tác dụng phụ / Hệ lụy tiêu cực |
|
|
| 42 | 이바지하다 | Đóng góp / Cống hiến |
|
|
| 43 | 궁극적으로 | Về lâu dài / Rốt cuộc |
|
|
| 44 | 수험생 | Thí sinh dự thi |
|
|
| 45 | 인재 | Nhân tài |
|
|
| 46 | 교육열 | Nhiệt huyết giáo dục |
|
|
| 47 | 대학진학률 | Tỷ lệ vào đại học |
|
|
| 48 | 대학수학능력시험 (수능) | Kỳ thi Suneung (Thi ĐH quốc gia) |
|
|
| 49 | 사교육비 | Chi phí học thêm |
|
|
| 50 | 고3병 | Chứng bệnh căng thẳng học sinh lớp 12 |
|
|
| 51 | 입시지옥 | Địa ngục thi cử |
|
|
| 52 | 조기유학 | Du học từ nhỏ |
|
|
| 53 | 기러기 아빠 | Bố chim nhạn |
|
|
| 54 | 특별 전형 | Tuyển sinh đặc biệt |
|
|
| 55 | 사회적 지위 | Địa vị xã hội |
|
|
| 56 | 원동력 | Động lực phát triển |
|
|
| 57 | 부작용 | Hệ lụy / Tác dụng phụ |
|
|
| 58 | 합격 기원 | Cầu chúc thi đỗ |
|
|
| 59 | 학력 | Trình độ học vấn |
|
|
| 60 | 이주민 가족 자녀 | Con em gia đình nhập cư |
|