LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (CƠ BẢN) · BÀI 11

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 교육열 Nhiệt huyết giáo dục / Tinh thần hiếu học cao
2 입시 제도 Chế độ thi cử vào đại học / Tuyển sinh
3 대학수학능력시험 (수능) Kỳ thi năng lực học tập đại học (thi THPT/Đại học Hàn Quốc)
4 대학 진학률 Tỷ lệ học sinh học tiếp lên đại học
5 사교육비 Chi phí giáo dục tư / Tiền học thêm (học viện, gia sư)
6 공교육 Giáo dục công lập / Học tại trường chính khóa
7 학원 / 과외 Học viện (trung tâm học thêm) / Dạy kèm gia sư
8 기러기 아빠 Bố chim nhạn (bố ở lại Hàn Quốc làm việc gửi tiền cho vợ con du học)
9 조기유학 Du học sớm (từ cấp 1, 2, 3)
10 고3병 Bệnh học sinh lớp 12 (căng thẳng, lo âu, đau dạ dày do thi cử)
11 입시지옥 Địa ngục thi cử (mô tả áp lực thi đại học cực kỳ khốc liệt)
12 사회적 지위 Địa vị xã hội
13 학력별 임금 차이 Sự chênh lệch mức lương theo trình độ học vấn
14 합격 기원 선물 Quà chúc thi đỗ (kẹo mạch nha 엿, bánh dẻo 찹쌀떡, nĩa 포크, giấy vệ sinh 휴지)
15 특별 전형 Chế độ tuyển sinh đặc biệt (dành cho con em nhập cư, vùng sâu vùng xa)
16 대학진학률 Tỷ lệ học lên đại học
17 대학수학능력시험 (수능) Kỳ thi năng lực học tập đại học (수능)
18 이수 비율 Tỷ lệ hoàn thành chương trình học
19 OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
20 면접 Phỏng vấn (tuyển sinh ĐH)
21 논술 Bài thi viết luận (tuyển sinh ĐH)
22 사회적 지위 Địa vị xã hội
23 학력 Trình độ học vấn
24 연봉 / 임금 Lương hàng năm / Mức lương
25 경쟁이 치열하다 Cạnh tranh nảy lửa / khốc liệt
26 합격 기원 선물 Quà chúc thi đỗ (kẹo 엿, bánh dẻo 찹쌀떡 - dính chặt không trượt)
27 포크 Cái nĩa (quà chúc thi: 'cắm/chọn đúng đáp án')
28 휴지 Giấy cuộn (quà chúc thi: 'gỡ bài tập dễ dàng như rút giấy')
29 거울 Cái gương (quà chúc thi: 'nhìn thấu/xem kỹ đề bài')
30 감당하다 Gánh vác / Chi trả nổi (chi phí)
31 사교육비 Chi phí học thêm / Giáo dục ngoài trường
32 과외 Dạy kèm / Học gia sư tại nhà
33 학원비 Học phí trung tâm/học viện
34 고3병 Bệnh căng thẳng học sinh lớp 12
35 입시지옥 Địa ngục thi cử
36 조기유학 Du học sớm (từ nhỏ)
37 기러기 아빠 Bố chim nhạn (ở lại Hàn Quốc làm việc nuôi vợ con du học)
38 영어 교육 Giáo dục tiếng Anh
39 특별 전형 Chế độ xét tuyển/tuyển sinh đặc biệt
40 고른기회전형 Xét tuyển tạo cơ hội bình đẳng (cho đối tượng ưu tiên)
41 부작용 Tác dụng phụ / Hệ lụy tiêu cực
42 이바지하다 Đóng góp / Cống hiến
43 궁극적으로 Về lâu dài / Rốt cuộc
44 수험생 Thí sinh dự thi
45 인재 Nhân tài
46 교육열 Nhiệt huyết giáo dục
47 대학진학률 Tỷ lệ vào đại học
48 대학수학능력시험 (수능) Kỳ thi Suneung (Thi ĐH quốc gia)
49 사교육비 Chi phí học thêm
50 고3병 Chứng bệnh căng thẳng học sinh lớp 12
51 입시지옥 Địa ngục thi cử
52 조기유학 Du học từ nhỏ
53 기러기 아빠 Bố chim nhạn
54 특별 전형 Tuyển sinh đặc biệt
55 사회적 지위 Địa vị xã hội
56 원동력 Động lực phát triển
57 부작용 Hệ lụy / Tác dụng phụ
58 합격 기원 Cầu chúc thi đỗ
59 학력 Trình độ học vấn
60 이주민 가족 자녀 Con em gia đình nhập cư