💬 Bài học 54
🇰🇷 VĂN HÓA & PHÁP LUẬT BÀI 54
대피로 표지 Biển báo lối thoát hiểm
비상구(오른쪽/왼쪽) 표지는 화재나 사고 시 외부 대피 구역으로 이어지는 통로를 지시하는 생명 표지이며, 탈출 사다리가 있는 비상 창문은 지상으로 바로 연결되는 창문 비상 탈출 장치를 나타냅니다. 구조 창문은 소방 구조대원이나 사다리차가 외부에서 직접 진입하여 구조 작업을 벌일 수 있도록 설계된 특별 창문 표지입니다.
Biển chỉ hướng 'Lối thoát hiểm' (Trái/Phải) là chỉ dẫn sinh mạng hướng ra ngoài khi có hỏa hoạn, biển 'Cửa sổ thoát hiểm có thang dây' biểu thị điểm nhảy thoát xuống đất. Biển 'Cửa sổ cứu hộ' đánh dấu vị trí đặc biệt để lính cứu hỏa áp xe thang cẩu tiếp cận cứu người từ bên ngoài.
비상문 개폐 방향 표지도 대피 시 중요합니다. 시계 방향 혹은 반대 방향 회전식 개폐 손잡이 표지, 왼쪽 혹은 오른쪽을 밀어서 여는 문(Push), 그리고 수동식 미닫이문인 왼쪽/오른쪽으로 밀어 열기 문 표지(Slide)가 명확히 인쇄되어 대피 병목 현상을 차단합니다.
Chỉ dẫn mở cửa thoát hiểm rất quan trọng để tránh hoảng loạn. Gồm biển chỉ hướng xoay tay nắm (thuận/ngược chiều kim đồng hồ), biển đẩy cửa (Push Trái/Phải), và biển trượt cửa sang bên (Slide Trái/Phải) giúp dòng người di chuyển thoát nhanh không bị tắc nghẽn.
비상 망치는 버스나 폐쇄실 등 긴급 상황 시 두꺼운 강화 유리창을 깨고 나갈 수 있는 뾰족한 해머 위치를 지시하며, 탈출 사다리는 소방 안전 사다리가 영구 보관된 함의 위치를 나타냅니다.
Biển 'Búa thoát hiểm' chỉ nơi đặt chiếc búa đầu nhọn chuyên dụng phá kính cường lực xe buýt hoặc phòng kín, biển 'Thang thoát hiểm' chỉ nơi đặt thang cứu nạn khẩn cấp giúp người lao động nhanh chóng đu xuống mặt đất an toàn.