| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 민주주의의 발전 | Sự phát triển của nền dân chủ |
|
|
| 2 | 민주화 운동 | Phong trào dân chủ hóa |
|
|
| 3 | 4.19 혁명 (1960) | Cách mạng 4.19 (lật đổ gian lận bầu cử Rhee Syngman) |
|
|
| 4 | 5.18 민주화 운동 (1980) | Phong trào Dân chủ hóa Gwangju 5.18 (chống quân phiệt Chun Doo-hwan) |
|
|
| 5 | 6월 민주 항쟁 (1987) | Cuộc Nổi dậy Dân chủ Tháng 6 (khôi phục bầu Tổng thống trực tiếp) |
|
|
| 6 | 대통령 직선제 | Chế độ bầu Tổng thống trực tiếp bởi nhân dân |
|
|
| 7 | 부정선거 | Gian lận bầu cử |
|
|
| 8 | 군사정변 (쿠데타) | Đảo chính quân sự (5.16 của Park Chung-hee, 12.12 của Chun Doo-hwan) |
|
|
| 9 | 유신 체제 | Thể chế Yushin (tập trung quyền lực độc tài Park Chung-hee 1972) |
|
|
| 10 | 문민정부 (김영삼) | Chính phủ dân sự Kim Young-sam (1993, chấm dứt cai trị quân phiệt) |
|
|
| 11 | 4.19 혁명 (1960) | Cách mạng 4.19 (lật đổ 부정선거 của 이승만) |
|
|
| 12 | 5.16 군사 정변 (1961) | Đảo chính quân sự 16/5 của 박정희 |
|
|
| 13 | 유신 체제 (10월 유신) | Thể chế Yushin độc tài năm 1972 của 박정희 |
|
|
| 14 | 부마 민주 항쟁 | Phong trào dân chủ Buma ở Busan & Masan (1979) |
|
|
| 15 | 10.26 사태 | Sự kiện ám sát Tổng thống 박정희 ngày 26/10/1979 |
|
|
| 16 | 부정선거 | Gian lận bầu cử |
|
|
| 17 | 하야 (물러남) | Từ chức / Từ bỏ quyền lực (của 이승만) |
|
|
| 18 | 쿠데타 (군사정변) | Đảo chính quân sự |
|
|
| 19 | 학생 시위 | Biểu tình của học sinh sinh viên |
|
|
| 20 | 독재 정치 | Chính trị độc tài |
|
|
| 21 | 12.12 사태 (1979) | Đảo chính quân sự 12/12 của 전두환 |
|
|
| 22 | 5.18 광주 민주화 운동 (1980) | Phong trào Dân chủ hóa Gwangju 5.18 |
|
|
| 23 | 6월 민주 항쟁 (1987) | Cuộc Nổi dậy Dân chủ Tháng 6 (giành lại 대통령 직선제) |
|
|
| 24 | 대통령 직선제 | Chế độ bầu Tổng thống trực tiếp bởi nhân dân |
|
|
| 25 | 문민정부 (김영삼) | Chính phủ Dân sự Kim Young-sam (1993, chấm dứt 군부 독재) |
|
|
| 26 | 평화적 정권 교체 (김대중) | Chuyển giao chính quyền hòa bình lần đầu tiên năm 1997 |
|
|
| 27 | 선거권 연령 (만 18세) | Độ tuổi cử tri bầu cử (hiện tại từ đủ 18 tuổi) |
|
|
| 28 | 5.18 국립묘지 | Nghĩa trang Quốc gia 5.18 Gwangju |
|
|
| 29 | 야당 / 여당 | Đảng đối lập / Đảng cầm quyền |
|
|
| 30 | 군부 세력 | Thế lực quân phiệt |
|
|
| 31 | 4.19 혁명 | Cách mạng 4.19 (nối với ㉡) |
|
|
| 32 | 5.18 광주 민주화 운동 | Phong trào Dân chủ Gwangju 5.18 (nối với ㉠) |
|
|
| 33 | 6월 민주 항쟁 | Cuộc Nổi dậy Dân chủ Tháng 6 (nối với ㉢) |
|
|
| 34 | 김영삼 문민정부 (㉠) | Chính phủ Kim Young-sam chấm dứt độc tài quân phiệt (đáp án câu 2) |
|
|
| 35 | 이승만 부정선거 | Gian lận bầu cử Rhee Syngman năm 1960 |
|
|
| 36 | 박정희 10월 유신 | Hiến pháp Yushin độc tài Park Chung-hee năm 1972 |
|
|
| 37 | 전두환 5.18 진압 | Chun Doo-hwan đàn áp Gwangju 1980 |
|
|
| 38 | 대통령 직선제 부활 | Khôi phục bầu Tổng thống trực tiếp năm 1987 |
|
|
| 39 | 김대중 평화적 정권교체 | Kim Dae-jung thực hiện chuyển giao chính quyền hòa bình 1997 |
|
|
| 40 | 민주주의 정착 | Định hình nền dân chủ Hàn Quốc |
|