LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 20

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 형사 절차 (형사소송) Quy trình tố tụng hình sự (quy trình điều tra, khởi tố, xét xử và thi hành án)
2 피의자 / 피고인 Nghi phạm (người bị điều tra) / Bị cáo (người đã bị khởi tố đưa ra tòa xét xử)
3 수사 / 송치 / 기소 Điều tra (cảnh sát) / Chuyển hồ sơ (sang viện kiểm sát) / Khởi tố (truy tố ra tòa)
4 형사재판 (양형) Xét xử hình sự (Tuyên án và quyết định mức độ hình phạt 양형)
5 영장주의 (체포/구속 영장) Nguyên tắc Lệnh của Thẩm phán (bắt giữ hay khám xét bắt buộc phải có lệnh của Thẩm phán)
6 무죄 추정의 원칙 Nguyên tắc Suy đoán vô tội (chưa có bản án có hiệu lực thì coi là vô tội)
7 국선 변호인 제도 Chế độ Luật sư chỉ định quốc gia (nhà nước trả tiền thuê luật sư cho bị cáo nghèo)
8 고문 금지 Cấm tra tấn / Cấm ép cung (lời nhận tội do tra tấn ép cung không được coi là chứng cứ)
9 적법 절차의 원칙 Nguyên tắc Quy trình hợp pháp (mọi thủ tục tố tụng phải tuân thủ đúng luật định)
10 법률홈닥터 Bác sĩ Pháp lý (chương trình luật sư tư vấn pháp lý miễn phí tận nơi cho người yếu thế)
11 수사 Điều tra tội phạm (do Cảnh sát & Viện Kiểm sát thực hiện)
12 피의자 Nghi phạm (người bị điều tra chưa bị khởi tố)
13 피고인 Bị cáo (người đã bị khởi tố đưa ra tòa xét xử)
14 송치 Chuyển giao hồ sơ vụ án từ Cảnh sát sang Viện Kiểm sát
15 기소 Khởi tố / Truy tố bị cáo ra Tòa án (do Kiểm sát viên quyết định)
16 형사재판 Phiên tòa xét xử vụ án hình sự
17 양형 Quyết định mức độ hình phạt (do Thẩm phán ấn định khi tuyên có tội)
18 형 집행 Thi hành án hình sự
19 법률홈닥터 Dịch vụ Bác sĩ Pháp lý (luật sư tư vấn pháp lý miễn phí tại chỗ)
20 유죄 / 무죄 판결 Phán quyết có tội / Phán quyết vô tội
21 영장주의 (체포/구속 영장) Nguyên tắc Lệnh của Thẩm phán (bắt giữ hay khám xét bắt buộc phải có lệnh của Thẩm phán)
22 구속적부심사 Thẩm định tính hợp pháp của việc bắt giam (yêu cầu tòa án trả tự do nếu bắt giam sai)
23 고문 금지 Cấm tra tấn (lời tự thú do tra tấn ép cung không có giá trị chứng cứ)
24 무죄 추정의 원칙 Nguyên tắc Suy đoán vô tội (coi là vô tội cho đến khi có bản án có hiệu lực)
25 국선 변호인 제도 Chế độ Luật sư chỉ định quốc gia (nhà nước trả phí luật sư cho bị cáo nghèo)
26 석방 Phóng thích / Trả tự do (cho nghi phạm/bị cáo)
27 자백 Lời tự thú / Lời khai nhận tội
28 압수 / 수색 Tịch thu chứng cứ / Khám xét nơi ở
29 법제처 다국어 생활법령 Trang thông tin Pháp luật sinh hoạt đa ngôn ngữ của Bộ Pháp chế Hàn Quốc
30 이주외국인 법률지원센터 Trung tâm Hỗ trợ Pháp lý Người di trú nước ngoài tại Hàn Quốc
31 형사 절차 순서 Thứ tự tiến trình tố tụng hình sự: 범죄 발생 → 수사 → 기소 → 재판 → 판결 (đáp án câu 1)
32 무죄 추정의 원칙 (㉠) Nguyên tắc Suy đoán vô tội (đáp án câu 2)
33 영장주의 Nguyên tắc Lệnh của Thẩm phán trong bắt giữ khám xét
34 국선 변호인 제도 Chế độ Luật sư chỉ định quốc gia cho người nghèo
35 고문 금지 Cấm tra tấn ép cung
36 수사 / 기소 / 판결 Điều tra / Khởi tố / Tuyên án
37 피의자 / 피고인 Nghi phạm / Bị cáo
38 판사 / 검사 / 변호인 Thẩm phán / Kiểm sát viên / Luật sư bào chữa
39 형 집행 Thi hành án hình sự
40 법률홈닥터 Dịch vụ Bác sĩ Pháp lý tư vấn pháp luật tận nơi