LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 15

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 시장경제체제 Thể chế kinh tế thị trường (bảo đảm quyền tự do kinh tế và tư hữu tài sản cá nhân)
2 계획경제체제 Thể chế kinh tế kế hoạch (nhà nước chỉ đạo và kiểm soát toàn bộ nền kinh tế)
3 사유 재산권 Quyền sở hữu tài sản tư nhân (quyền cá nhân sở hữu và sử dụng tài sản của mình)
4 경제 민주화 Dân chủ hóa kinh tế (nhà nước can thiệp điều tiết chống độc quyền và phân phối thu nhập)
5 공정거래위원회 Ủy ban Thương mại Fair Trade Hàn Quốc (cơ quan giám sát chống độc quyền và cạnh tranh lành mạnh)
6 독과점 기업 Doanh nghiệp độc quyền / Độc chiếm thị trường (doanh nghiệp chi phối thị trường)
7 경제적 약자 Người yếu thế về kinh tế (người có thu nhập thấp, người khuyết tật)
8 자유와 창의 Tự do và sáng tạo (nguyên tắc cơ bản của nền kinh tế thị trường)
9 허위 과장 광고 Quảng cáo sai sự thật / Quảng cáo phóng đại (hành vi vi phạm bị cấm)
10 1인당 국민소득 (GDP) Thu nhập bình quân đầu người (GDP/người)
11 시장경제체제 Thể chế kinh tế thị trường
12 계획경제체제 Thể chế kinh tế kế hoạch
13 사유 재산권 보장 Bảo đảm quyền sở hữu tài산 tư nhân (Hiến pháp Điều 23)
14 직업 선택의 자유 Quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp (Hiến pháp Điều 15)
15 자유와 창의 존중 Tôn trọng tự do và sáng tạo (Hiến pháp Điều 119 khoản 1)
16 1인당 국민소득 (GDP) Thu nhập bình quân đầu người (Năm 2014: Nam Hàn 28,000 USD vs Bắc Hàn 1,300 USD)
17 희소성 (자원의 한정) Tính khan hiếm của tài nguyên
18 동기 부여 Tạo động lực làm việc
19 생산 수단 Tư liệu sản xuất (máy móc, nhà xưởng)
20 경제 자유 지수 Chỉ số Tự do Kinh tế (Hàn Quốc xếp hạng 27 thế giới năm 2016)
21 경제 민주화 Dân chủ hóa kinh tế (điều tiết phân phối thu nhập và chống lạm dụng sức mạnh kinh tế)
22 공정거래위원회 Ủy ban Thương mại Fair Trade Hàn Quốc (cơ quan chống độc quyền và bảo vệ người tiêu dùng)
23 독과점 기업 Doanh nghiệp độc quyền / Độc chiếm thị trường
24 허위 과장 광고 Quảng cáo sai sự thật / Quảng cáo phóng đại (hành vi bị cấm)
25 경제적 약자 보호 Bảo vệ người yếu thế về kinh tế (người nghèo, người khuyết tật)
26 빈부격차 Khoảng cách giàu nghèo
27 환경 오염 규제 Điều tiết xử phạt hành vi gây ô nhiễm môi trường
28 소비자 권익 보호 Bảo vệ quyền và lợi ích của người tiêu dùng
29 시장 지배 남용 방지 Ngăn chặn lạm dụng vị thế chi phối thị trường
30 복지 콜택시 (장애인) Xe taxi phúc lợi dành cho người khuyết tật đi lại
31 개인의 경제적 자유 (㉠) Quyền tự do kinh tế của cá nhân (đáp án câu 2-㉠)
32 공정거래위원회 (㉡) Ủy ban Thương mại Fair Trade Hàn Quốc (đáp án câu 2-㉡)
33 개인의 자유와 창의 존중 (㉠) Tôn trọng sự tự do và sáng tạo của cá nhân (đáp án câu 1)
34 시장경제체제 Thể chế kinh tế thị trường
35 계획경제체제 Thể chế kinh tế kế hoạch
36 사유 재산권 보장 Bảo đảm quyền sở hữu tài sản tư nhân
37 직업 선택의 자유 Quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp
38 경제 민주화 Dân chủ hóa kinh tế
39 독과점 기업 Doanh nghiệp độc quyền
40 경제적 약자 보호 Bảo vệ người yếu thế về kinh tế