LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 14
CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 분단국가 | Quốc gia bị chia cắt (đất nước bị chia làm hai miền) |
|
|
| 2 | 남북통일 | Thống nhất Nam - Bắc (thống nhất Hàn Quốc và Triều Tiên) |
|
|
| 3 | 이산가족 | Gia đình ly tán (thân nhân bị chia cắt do chiến tranh) |
|
|
| 4 | 이질화 (이질성) | Sự khác biệt hóa / Khác biệt dị biệt (ngôn ngữ, văn hóa do chia cắt) |
|
|
| 5 | 분단비용 | Chi phí chia cắt (ngân sách quốc phòng, quân sự do đối đầu) |
|
|
| 6 | 통일비용 | Chi phí thống nhất (chi phí khắc phục chênh lệch sau khi thống nhất) |
|
|
| 7 | 평화적 통일 | Thống nhất hòa bình (thống nhất bằng phương pháp hòa bình) |
|
|
| 8 | 판문점 | Bàn Môn Điếm (làng đình chiến nằm trên đường ranh giới quân sự) |
|
|
| 9 | 도발 | Sự khiêu khích / Hành vi gây hấn |
|
|
| 10 | 우리의 소원 | Bài hát 'Nguyện vọng của chúng ta là Thống nhất' (우리의 소원은 통일) |
|
|
| 11 | 분단국가 | Quốc gia bị chia cắt |
|
|
| 12 | 이산가족 | Gia đình ly tán (người thân bị chia cắt) |
|
|
| 13 | 이질화 (문화적 이질성) | Sự khác biệt hóa / Khác biệt văn hóa ngôn ngữ |
|
|
| 14 | 판문점 | Bàn Môn Điếm (nơi ký Hiệp định Đình chiến) |
|
|
| 15 | 국방비 지출 | Chi phí ngân sách quốc phòng (năm 2015 Hàn Quốc chi 33 tỷ USD) |
|
|
| 16 | 도발 (북한의 군사 도발) | Sự khiêu khích / Hành vi gây hấn quân sự |
|
|
| 17 | 도시락 (남) / 곽밥 (북) | Hộp cơm (Nam Hàn: 도시락 / Bắc Hàn: 곽밥) |
|
|
| 18 | 주차장 (남) / 차마당 (북) | Bãi đỗ xe (Nam Hàn: 주차장 / Bắc Hàn: 차마당) |
|
|
| 19 | 라면 (남) / 꼬부랑국수 (북) | Mì tôm (Nam Hàn: 라면 / Bắc Hàn: 꼬부랑국수) |
|
|
| 20 | 정체성 약화 | Suy yếu bản sắc / Nhận thức dân tộc chung |
|
|
| 21 | 남북통일 | Thống nhất Nam - Bắc |
|
|
| 22 | 평화적 통일 | Thống nhất hòa bình |
|
|
| 23 | 남북 간 불신 | Sự bất tín giữa hai miền Nam - Bắc |
|
|
| 24 | 주변 국과의 이해관계 | Mối quan hệ lợi ích của các nước láng giềng xung quanh (Mỹ, Trung, Nga, Nhật) |
|
|
| 25 | 국방비 절감 (통일의 장점) | Tiết kiệm chi phí quốc phòng (lợi ích kinh tế của thống nhất) |
|
|
| 26 | 이산가족 고통 해소 | Xóa bỏ nỗi đau ly tán gia đình |
|
|
| 27 | 열악한 삶 | Cuộc sống thiếu thốn / Khắc nghiệt |
|
|
| 28 | 정체성 회복 | Khôi phục bản sắc dân tộc chung |
|
|
| 29 | 우리의 소원은 통일 | Bài hát 'Nguyện vọng của chúng ta là Thống nhất' |
|
|
| 30 | 내수시장 확대 | Mở rộng thị trường tiêu dùng nội địa |
|
|
| 31 | 정치·경제적 이익 (㉡) | Lợi ích chính trị & kinh tế (tiết kiệm 국방비 - nối với ㉡) |
|
|
| 32 | 행복하고 안전한 삶 (㉠) | Cuộc sống an toàn & hạnh phúc (giải tỏa 고통 - nối với ㉠) |
|
|
| 33 | 한국전쟁 / 6.25 전쟁 (㉠) | Chiến tranh Triều Tiên (bùng nổ năm 1950 - đáp án câu 2) |
|
|
| 34 | 분단국가 | Quốc gia bị chia cắt |
|
|
| 35 | 이산가족 | Gia đình ly tán |
|
|
| 36 | 이질화 | Sự khác biệt hóa văn hóa ngôn ngữ |
|
|
| 37 | 분단비용 | Chi phí chia cắt (ngân sách quốc phòng) |
|
|
| 38 | 평화적 통일 | Thống nhất hòa bình |
|
|
| 39 | 정체성 회복 | Khôi phục bản sắc dân tộc |
|
|
| 40 | 내수시장 확대 | Mở rộng thị trường tiêu dùng nội địa |
|