LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 17

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 금융 Tài chính (sự luôn chuyển tiền tệ giữa các bên giao dịch)
2 자산관리 Quản lý tài sản (phương pháp phân bổ tích lũy sinh lời và bảo toàn tài sản)
3 예금 Tiền gửi tiết kiệm (gửi tiền vào ngân hàng nhận lãi suất an toàn)
4 대출 (금리) Khoản vay ngân hàng (Lãi suất vay tiền)
5 보험 (손해보험 / 생해보험) Bảo hiểm (Bảo hiểm tổn thất tài sản / Bảo hiểm nhân thọ sức khỏe)
6 주식 (주가, 배당금) Cổ phiếu (Giá cổ phiếu, Cổ tức lợi nhuận)
7 부동산 (임대료) Bất động sản (Nhà cửa đất đai, Tiền cho thuê)
8 채권 (국채 / 회사채) Trái phiếu (Trái phiếu chính phủ / Trái phiếu doanh nghiệp phát hành vay vốn)
9 담보자산 Tài sản thế chấp (tài sản mang ra thế chấp khi vay tiền)
10 공인인증서 / OTP 카드 Chứng thư số xác thực điện tử / Thẻ OTP mã bảo mật ngân hàng
11 예금 Tiền gửi tiết kiệm (gửi tiền vào ngân hàng nhận lãi suất)
12 대출 Khoản vay ngân hàng (vay tiền mua nhà, kinh doanh)
13 금리 (이자율) Lãi suất (tỷ lệ lãi suất tiền vay hoặc tiền gửi)
14 담보자산 Tài sản thế chấp (nhà cửa, đất đai thế chấp khi vay tiền)
15 해지 Hủy hợp đồng (chấm dứt hợp đồng bảo hiểm hoặc tiết kiệm)
16 손해보험 (자동차보험) Bảo hiểm tổn thất tài sản (Bảo hiểm ô tô bắt buộc)
17 생명보험 (실손보험) Bảo hiểm nhân thọ & sức khỏe (Bảo hiểm chi trả thực tế viện phí)
18 공인인증서 (공동인증서) Chứng thư số xác thực điện tử danh tính cá nhân
19 OTP 카드 Thẻ OTP (thẻ tạo mật khẩu giao dịch 1 lần dùng một lần)
20 햇살론 Gói vay ưu đãi lãi suất thấp của Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ người thu nhập thấp
21 주식 (주가) Cổ phiếu (Giá thị trường của cổ phiếu)
22 배당금 Cổ tức (tiền lợi nhuận công ty chia cho cổ đông)
23 부동산 (임대료) Bất động sản (Tiền thu nhập từ cho thuê nhà đất)
24 채권 (국채 / 회사채) Trái phiếu (Trái phiếu chính phủ / Trái phiếu doanh nghiệp)
25 수익률 Tỷ lệ lợi nhuận sinh lời
26 위험부담 Mức độ rủi ro chịu đựng khi đầu tư
27 증권사 Công ty chứng khoán (nơi mở tài khoản giao dịch cổ phiếu)
28 펀드 Quỹ đầu tư tài chính gián tiếp
29 급여 통장 Tài khoản ngân hàng nhận tiền lương
30 우대금리 Lãi suất ưu đãi (lãi gửi cao hơn hoặc lãi vay thấp hơn)
31 예금 (㉠) Tiền gửi tiết kiệm (nối với ㉠)
32 대출 (㉡) Khoản vay ngân hàng (đáp án câu 1-㉡)
33 보험 (㉢) Bảo hiểm (nối với ㉢)
34 주식투자 (㉡) Đầu tư cổ phiếu (nối với ㉡)
35 금리 (이자율) Lãi suất
36 담보자산 Tài sản thế chấp
37 배당금 Cổ tức
38 부동산 (임대료) Bất động sản (Tiền cho thuê)
39 채권 (국채/회사채) Trái phiếu
40 수익률과 위험부담 Lợi luận sinh lời và rủi ro chịu đựng