| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 금융 | Tài chính (sự luôn chuyển tiền tệ giữa các bên giao dịch) |
|
|
| 2 | 자산관리 | Quản lý tài sản (phương pháp phân bổ tích lũy sinh lời và bảo toàn tài sản) |
|
|
| 3 | 예금 | Tiền gửi tiết kiệm (gửi tiền vào ngân hàng nhận lãi suất an toàn) |
|
|
| 4 | 대출 (금리) | Khoản vay ngân hàng (Lãi suất vay tiền) |
|
|
| 5 | 보험 (손해보험 / 생해보험) | Bảo hiểm (Bảo hiểm tổn thất tài sản / Bảo hiểm nhân thọ sức khỏe) |
|
|
| 6 | 주식 (주가, 배당금) | Cổ phiếu (Giá cổ phiếu, Cổ tức lợi nhuận) |
|
|
| 7 | 부동산 (임대료) | Bất động sản (Nhà cửa đất đai, Tiền cho thuê) |
|
|
| 8 | 채권 (국채 / 회사채) | Trái phiếu (Trái phiếu chính phủ / Trái phiếu doanh nghiệp phát hành vay vốn) |
|
|
| 9 | 담보자산 | Tài sản thế chấp (tài sản mang ra thế chấp khi vay tiền) |
|
|
| 10 | 공인인증서 / OTP 카드 | Chứng thư số xác thực điện tử / Thẻ OTP mã bảo mật ngân hàng |
|
|
| 11 | 예금 | Tiền gửi tiết kiệm (gửi tiền vào ngân hàng nhận lãi suất) |
|
|
| 12 | 대출 | Khoản vay ngân hàng (vay tiền mua nhà, kinh doanh) |
|
|
| 13 | 금리 (이자율) | Lãi suất (tỷ lệ lãi suất tiền vay hoặc tiền gửi) |
|
|
| 14 | 담보자산 | Tài sản thế chấp (nhà cửa, đất đai thế chấp khi vay tiền) |
|
|
| 15 | 해지 | Hủy hợp đồng (chấm dứt hợp đồng bảo hiểm hoặc tiết kiệm) |
|
|
| 16 | 손해보험 (자동차보험) | Bảo hiểm tổn thất tài sản (Bảo hiểm ô tô bắt buộc) |
|
|
| 17 | 생명보험 (실손보험) | Bảo hiểm nhân thọ & sức khỏe (Bảo hiểm chi trả thực tế viện phí) |
|
|
| 18 | 공인인증서 (공동인증서) | Chứng thư số xác thực điện tử danh tính cá nhân |
|
|
| 19 | OTP 카드 | Thẻ OTP (thẻ tạo mật khẩu giao dịch 1 lần dùng một lần) |
|
|
| 20 | 햇살론 | Gói vay ưu đãi lãi suất thấp của Chính phủ Hàn Quốc hỗ trợ người thu nhập thấp |
|
|
| 21 | 주식 (주가) | Cổ phiếu (Giá thị trường của cổ phiếu) |
|
|
| 22 | 배당금 | Cổ tức (tiền lợi nhuận công ty chia cho cổ đông) |
|
|
| 23 | 부동산 (임대료) | Bất động sản (Tiền thu nhập từ cho thuê nhà đất) |
|
|
| 24 | 채권 (국채 / 회사채) | Trái phiếu (Trái phiếu chính phủ / Trái phiếu doanh nghiệp) |
|
|
| 25 | 수익률 | Tỷ lệ lợi nhuận sinh lời |
|
|
| 26 | 위험부담 | Mức độ rủi ro chịu đựng khi đầu tư |
|
|
| 27 | 증권사 | Công ty chứng khoán (nơi mở tài khoản giao dịch cổ phiếu) |
|
|
| 28 | 펀드 | Quỹ đầu tư tài chính gián tiếp |
|
|
| 29 | 급여 통장 | Tài khoản ngân hàng nhận tiền lương |
|
|
| 30 | 우대금리 | Lãi suất ưu đãi (lãi gửi cao hơn hoặc lãi vay thấp hơn) |
|
|
| 31 | 예금 (㉠) | Tiền gửi tiết kiệm (nối với ㉠) |
|
|
| 32 | 대출 (㉡) | Khoản vay ngân hàng (đáp án câu 1-㉡) |
|
|
| 33 | 보험 (㉢) | Bảo hiểm (nối với ㉢) |
|
|
| 34 | 주식투자 (㉡) | Đầu tư cổ phiếu (nối với ㉡) |
|
|
| 35 | 금리 (이자율) | Lãi suất |
|
|
| 36 | 담보자산 | Tài sản thế chấp |
|
|
| 37 | 배당금 | Cổ tức |
|
|
| 38 | 부동산 (임대료) | Bất động sản (Tiền cho thuê) |
|
|
| 39 | 채권 (국채/회사채) | Trái phiếu |
|
|
| 40 | 수익률과 위험부담 | Lợi luận sinh lời và rủi ro chịu đựng |
|