LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 1

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 정체성 Bản sắc / Danh tính (identity)
2 대한민국 공동체 Cộng đồng Đại Hàn Dân Quốc
3 환경적·문화적 배경 Nền tảng môi trường và văn hóa
4 국화 (무궁화) Quốc hoa (Hoa Mugunghwa - hoa Hibiscus bất tử)
5 국기 (태극기) Quốc kỳ (Taegeukgi - lá cờ âm dương)
6 국가 (애국가) Quốc ca (Aegukga)
7 한글 Chữ viết Hangeul (do Vua Sejong sáng tạo)
8 효 / 예절 Hiếu thảo / Lễ nghi
9 상부상조 Tương thân tương ái (giúp đỡ lẫn nhau)
10 연고 Mối quan hệ thân quen / Cố kết địa phương-huyết thống-học vấn
11 촌수 Bậc họ hàng (cách tính quan hệ thân tộc)
12 호칭 Danh xưng / Cách xưng hô
13 헌법 (최고법) Hiến pháp (Luật Tối cao - nền tảng của mọi luật pháp)
14 1948년 7월 17일 제헌헌법 Ngày 17/7/1948 - Ngày ban hành Hiến pháp đầu tiên
15 9번 개정 9 lần sửa đổi Hiến pháp (lần cuối năm 1987)
16 국민주권주의 Chủ nghĩa chủ quyền nhân dân (quyền lực nhà nước thuộc về dân)
17 자유민주주의 Tự do dân chủ (kết hợp tự do chủ nghĩa + dân chủ)
18 법치주의 Pháp trị (mọi hoạt động tuân theo pháp luật)
19 평화통일 Thống nhất hòa bình (Nam - Bắc Triều Tiên)
20 인간의 존엄성 Phẩm giá con người (giá trị thiêng liêng bẩm sinh)
21 권력분립 Phân quyền (lập pháp / hành pháp / tư pháp)
22 대통령 직선제 Bầu Tổng thống trực tiếp bởi nhân dân
23 국정감사권 Quyền kiểm tra hành chính của Quốc hội
24 헌법재판소 Tòa án Hiến pháp (bảo vệ tinh thần Hiến pháp)
25 정 (情) Tình cảm sâu sắc / Lòng nhân từ (nét đặc trưng văn hóa Hàn Quốc)
26 빨리 빨리 문화 Văn hóa 'Nhanh nhanh' (tốc độ và hiệu quả)
27 축의금 / 조의금 Tiền mừng đám cưới / Tiền phúng điếu đám tang
28 우리나라 Nước chúng ta (cách nói thể hiện cảm giác thuộc về)
29 예의범절 Lễ nghi phép tắc / Phong cách ứng xử lễ nghĩa
30 유교 문화 Văn hóa Nho giáo (ảnh hưởng lớn đến xã hội Hàn Quốc)
31 벼농사 Canh tác lúa nước (nguồn gốc văn hóa cộng đồng, cần cù)
32 근면 Cần cù, chăm chỉ
33 공동체 문화 Văn hóa cộng đồng (đoàn kết, hỗ trợ nhau)
34 높임말 (경어) Kính ngữ (ngôn ngữ tôn trọng bậc trên)
35 상부상조 Tương thân tương ái
36 소속감 Cảm giác thuộc về (sense of belonging)
37 헌법의 성격 Tính chất Hiến pháp (Luật nền tảng cơ bản nhất - Luật Tối cao)
38 권력분립 원리 Nguyên tắc phân quyền (lập pháp / hành pháp / tư pháp)
39 대통령 직선제 Chế độ bầu Tổng thống trực tiếp bởi nhân dân
40 국정감사권 Quyền kiểm tra hành chính của Quốc hội
41 헌법재판소 Tòa án Hiến pháp
42 공동체 (㉠) Cộng đồng (đáp án bài 2: văn hóa cộng đồng giàu tình cảm)
43 벼농사 (㉡) Canh tác lúa nước (đáp án bài 2: nguồn gốc thói cần cù)
44 자유민주주의 / 법치주의 Tự do dân chủ / Pháp trị
45 평화통일 Thống nhất hòa bình
46 예의범절 Lễ nghi phép tắc