| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 근로자 | Người lao động (người cung cấp sức lao động nhận tiền lương) |
|
|
| 2 | 사용자 | Người sử dụng lao động (chủ lao động / người thuê lao động) |
|
|
| 3 | 근로 기준법 | Luật Tiêu chuẩn Lao động (luật quy định tiêu chuẩn tối thiểu điều kiện làm việc) |
|
|
| 4 | 최저임금제 | Chế độ Lương tối thiểu (mức lương tối thiểu nhà nước quy định bảo vệ người lao động) |
|
|
| 5 | 노동3권 | Ba quyền lao động (Đoàn kết 단결권, Thương lượng tập thể 단체교섭권, Hành động tập thể 단체행동권) |
|
|
| 6 | 단결권 | Quyền đoàn kết (quyền thành lập và gia nhập công đoàn 노동조합) |
|
|
| 7 | 단체교섭권 | Quyền thương lượng tập thể (quyền công đoàn thương lượng với chủ về lương và điều kiện) |
|
|
| 8 | 단체행동권 | Quyền hành động tập thể (quyền bãi công / đình công 파업 khi đàm phán thất bại) |
|
|
| 9 | 산업재해보상보험 (산재보험) | Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động (bồi thường thương tật do tai nạn khi làm việc) |
|
|
| 10 | 실업급여 (고용보험) | Trợ cấp thất nghiệp (tiền trợ cấp sinh hoạt khi bị mất việc từ Bảo hiểm Thất nghiệp) |
|
|
| 11 | 근로자 | Người lao động |
|
|
| 12 | 사용자 | Người sử dụng lao động (chủ doanh nghiệp) |
|
|
| 13 | 근로기준법 | Luật Tiêu chuẩn Lao động |
|
|
| 14 | 최저임금제 | Chế độ Lương tối thiểu |
|
|
| 15 | 1일 8시간 / 1주 40시간 | Thời giờ làm việc chuẩn (8 tiếng/ngày, 40 tiếng/tuần) |
|
|
| 16 | 체불 임금 | Tiền lương bị nợ / chậm lương |
|
|
| 17 | 체당금 | Trợ cấp trả thay (nhà nước trả thay lương nợ khi công ty phá sản) |
|
|
| 18 | 진정 / 고소 | Đơn thỉnh nguyện đòi lương / Đơn tố cáo hình sự chủ nợ lương |
|
|
| 19 | 무료법률구조 | Hỗ trợ pháp lý luật sư miễn phí cho lao động thu nhập thấp |
|
|
| 20 | 고용노동부 전화상담센터 1350 | Tổng đài tư vấn Bộ Lao động Việc làm 1350 |
|
|
| 21 | 노동3권 | Ba quyền lao động bảo vệ người lao động (단결권, 단체교섭권, 단체행동권) |
|
|
| 22 | 단결권 | Quyền đoàn kết (quyền thành lập và gia nhập công đoàn 노동조합) |
|
|
| 23 | 단체교섭권 | Quyền thương lượng tập thể (quyền công đoàn đàm phán với chủ lao động) |
|
|
| 24 | 단체행동권 (파업) | Quyền hành động tập thể (quyền đình công / bãi công khi thương lượng thất bại) |
|
|
| 25 | 산업재해보상보험 (산재보험) | Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động |
|
|
| 26 | 고용보험 | Bảo hiểm Thất nghiệp |
|
|
| 27 | 실업급여 | Trợ cấp thất nghiệp (nhận tối thiểu 90 ngày ~ tối đa 240 ngày) |
|
|
| 28 | 근로복지공단 | Cơ quan Phúc lợi Lao động Hàn Quốc |
|
|
| 29 | 노동조합 (노조) | Công đoàn người lao động |
|
|
| 30 | 고용센터 | Trung tâm Việc làm địa phương (nơi đăng ký nhận 실업급여) |
|
|
| 31 | 근로기준법 (㉠) | Luật Tiêu chuẩn Lao động (đáp án câu 1) |
|
|
| 32 | 단결권 (㉠) | Quyền đoàn kết - lập công đoàn (nối với ㉠) |
|
|
| 33 | 단체교섭권 (㉢) | Quyền thương lượng tập thể - đàm phán với chủ (nối với ㉢) |
|
|
| 34 | 단체행동권 (㉡) | Quyền hành động tập thể - bãi công/đình công (nối với ㉡) |
|
|
| 35 | 근로자 | Người lao động |
|
|
| 36 | 사용자 | Người sử dụng lao động |
|
|
| 37 | 최저임금제 | Chế độ Lương tối thiểu |
|
|
| 38 | 산재보험 | Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động |
|
|
| 39 | 고용보험 (실업급여) | Bảo hiểm Thất nghiệp (Trợ cấp thất nghiệp) |
|
|
| 40 | 노동조합 | Công đoàn người lao động |
|