| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 범죄 | Tội phạm (hành vi vi phạm pháp luật hình sự gây hại cho xã hội) |
|
|
| 2 | 형벌 | Hình phạt (chế tài phạt do nhà nước áp dụng đối với người phạm tội) |
|
|
| 3 | 죄형법정주의 | Nguyên tắc Tội phạm và Hình phạt phải do luật định (không thể phạt nếu không có luật từ trước) |
|
|
| 4 | 경범죄 | Tội phạm nhẹ / Vi phạm hành chính (hành vi vi phạm nhẹ trong sinh hoạt hàng ngày) |
|
|
| 5 | 범칙금 | Tiền phạt vi phạm hành chính (tiền phạt áp dụng cho các vi phạm 경범죄 nhẹ) |
|
|
| 6 | 징역 (자유형) | Hình phạt tù giam (hình phạt tước tự do thân thể giam trong trại giam) |
|
|
| 7 | 벌금 (재산형) | Tiền phạt hình sự (hình phạt bắt nộp khoản tiền phạt vào ngân sách nhà nước) |
|
|
| 8 | 사형 (생명형) | Tử hình (hình phạt tước bỏ tước đoạt tính mạng) |
|
|
| 9 | 명예손훼 | Tội xúc phạm danh dự (hành vi làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của người khác) |
|
|
| 10 | 마을변호사 제도 | Chế độ Luật sư làng/xã (luật sư tư vấn pháp lý miễn phí cho người dân ở vùng nông thôn) |
|
|
| 11 | 범죄 | Tội phạm |
|
|
| 12 | 죄형법정주의 | Nguyên tắc Tội phạm và Hình phạt phải do luật định |
|
|
| 13 | 살인 / 상해 / 폭행 | Tội giết người / Tội gây thương tích / Tội hành hung |
|
|
| 14 | 감금 / 협박 | Tội giam giữ trái phép / Tội đe dọa |
|
|
| 15 | 절도 / 횡령 / 사기 | Tội trộm cắp / Tội tham ô / Tội lừa đảo |
|
|
| 16 | 명예훼손 / 모욕 | Tội phỉ báng xúc phạm danh dự / Tội lăng mạ xúc phạm |
|
|
| 17 | 경범죄 | Tội phạm nhẹ / Vi phạm quy tắc sinh hoạt hành chính |
|
|
| 18 | 징역 (최대 10년) | Hình phạt tù giam (tối đa 10 năm đối với trộm cắp nghiêm trọng) |
|
|
| 19 | 벌금 (최대 1천만원) | Tiền phạt hình sự (tối đa 10 triệu Won đối với trộm cắp thông thường) |
|
|
| 20 | 반사회적 행위 | Hành vi phản xã hội |
|
|
| 21 | 생명형 (사형) | Hình phạt sinh mệnh (Tử hình 사형 - hình phạt nặng nhất) |
|
|
| 22 | 자유형 (징역 / 금고) | Hình phạt tự do (Tù giam / Tù không lao dịch) |
|
|
| 23 | 재산형 (벌금 / 몰수) | Hình phạt tài sản (Tiền phạt / Tịch thu tài sản do phạm tội) |
|
|
| 24 | 명예형 (자격정지 / 자격상실) | Hình phạt danh dự (Tước hoặc đình chỉ quyền làm công chức, quyền bầu cử) |
|
|
| 25 | 범칙금 | Tiền phạt vi phạm hành chính (tiền phạt áp dụng cho vi phạm 경범죄 nhẹ) |
|
|
| 26 | 교도소 | Trại giam / Nhà tù |
|
|
| 27 | 마을변호사 제도 | Chế độ Luật sư tư vấn pháp lý miễn phí tại vùng nông thôn |
|
|
| 28 | 안전띠 미착용 범칙금 | Tiền phạt không thắt dây an toàn khi lái xe (30,000 Won) |
|
|
| 29 | 금연구역 흡연 범칙금 | Tiền phạt hút thuốc nơi cấm hút thuốc (100,000 Won) |
|
|
| 30 | 쓰레기 무단투기 범칙금 | Tiền phạt vứt rác bừa bãi (50,000 Won) |
|
|
| 31 | 죄형법정주의 (㉠) | Nguyên tắc Tội phạm & Hình phạt do luật định (đáp án câu 1) |
|
|
| 32 | 벌금 (㉢) | Tiền phạt hình sự - Hình phạt tài sản (nối với ㉢) |
|
|
| 33 | 사형 (㉠) | Tử hình - Hình phạt sinh mệnh (nối với ㉠) |
|
|
| 34 | 징역 (㉡) | Tù giam - Hình phạt tự do (nối với ㉡) |
|
|
| 35 | 범죄 | Tội phạm |
|
|
| 36 | 형벌 | Hình phạt |
|
|
| 37 | 경범죄 | Tội phạm nhẹ / Vi phạm hành chính |
|
|
| 38 | 범칙금 | Tiền phạt vi phạm hành chính |
|
|
| 39 | 마을변호사 | Luật sư tư vấn miễn phí vùng nông thôn |
|
|
| 40 | 교도소 | Trại giam / Nhà tù |
|