LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 19

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 범죄 Tội phạm (hành vi vi phạm pháp luật hình sự gây hại cho xã hội)
2 형벌 Hình phạt (chế tài phạt do nhà nước áp dụng đối với người phạm tội)
3 죄형법정주의 Nguyên tắc Tội phạm và Hình phạt phải do luật định (không thể phạt nếu không có luật từ trước)
4 경범죄 Tội phạm nhẹ / Vi phạm hành chính (hành vi vi phạm nhẹ trong sinh hoạt hàng ngày)
5 범칙금 Tiền phạt vi phạm hành chính (tiền phạt áp dụng cho các vi phạm 경범죄 nhẹ)
6 징역 (자유형) Hình phạt tù giam (hình phạt tước tự do thân thể giam trong trại giam)
7 벌금 (재산형) Tiền phạt hình sự (hình phạt bắt nộp khoản tiền phạt vào ngân sách nhà nước)
8 사형 (생명형) Tử hình (hình phạt tước bỏ tước đoạt tính mạng)
9 명예손훼 Tội xúc phạm danh dự (hành vi làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm của người khác)
10 마을변호사 제도 Chế độ Luật sư làng/xã (luật sư tư vấn pháp lý miễn phí cho người dân ở vùng nông thôn)
11 범죄 Tội phạm
12 죄형법정주의 Nguyên tắc Tội phạm và Hình phạt phải do luật định
13 살인 / 상해 / 폭행 Tội giết người / Tội gây thương tích / Tội hành hung
14 감금 / 협박 Tội giam giữ trái phép / Tội đe dọa
15 절도 / 횡령 / 사기 Tội trộm cắp / Tội tham ô / Tội lừa đảo
16 명예훼손 / 모욕 Tội phỉ báng xúc phạm danh dự / Tội lăng mạ xúc phạm
17 경범죄 Tội phạm nhẹ / Vi phạm quy tắc sinh hoạt hành chính
18 징역 (최대 10년) Hình phạt tù giam (tối đa 10 năm đối với trộm cắp nghiêm trọng)
19 벌금 (최대 1천만원) Tiền phạt hình sự (tối đa 10 triệu Won đối với trộm cắp thông thường)
20 반사회적 행위 Hành vi phản xã hội
21 생명형 (사형) Hình phạt sinh mệnh (Tử hình 사형 - hình phạt nặng nhất)
22 자유형 (징역 / 금고) Hình phạt tự do (Tù giam / Tù không lao dịch)
23 재산형 (벌금 / 몰수) Hình phạt tài sản (Tiền phạt / Tịch thu tài sản do phạm tội)
24 명예형 (자격정지 / 자격상실) Hình phạt danh dự (Tước hoặc đình chỉ quyền làm công chức, quyền bầu cử)
25 범칙금 Tiền phạt vi phạm hành chính (tiền phạt áp dụng cho vi phạm 경범죄 nhẹ)
26 교도소 Trại giam / Nhà tù
27 마을변호사 제도 Chế độ Luật sư tư vấn pháp lý miễn phí tại vùng nông thôn
28 안전띠 미착용 범칙금 Tiền phạt không thắt dây an toàn khi lái xe (30,000 Won)
29 금연구역 흡연 범칙금 Tiền phạt hút thuốc nơi cấm hút thuốc (100,000 Won)
30 쓰레기 무단투기 범칙금 Tiền phạt vứt rác bừa bãi (50,000 Won)
31 죄형법정주의 (㉠) Nguyên tắc Tội phạm & Hình phạt do luật định (đáp án câu 1)
32 벌금 (㉢) Tiền phạt hình sự - Hình phạt tài sản (nối với ㉢)
33 사형 (㉠) Tử hình - Hình phạt sinh mệnh (nối với ㉠)
34 징역 (㉡) Tù giam - Hình phạt tự do (nối với ㉡)
35 범죄 Tội phạm
36 형벌 Hình phạt
37 경범죄 Tội phạm nhẹ / Vi phạm hành chính
38 범칙금 Tiền phạt vi phạm hành chính
39 마을변호사 Luật sư tư vấn miễn phí vùng nông thôn
40 교도소 Trại giam / Nhà tù