LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 18

CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ PHÁT ÂM
1 혼인신고 Đăng ký kết hôn (thủ tục khai báo để được pháp luật công nhận là vợ chồng)
2 출생신고 (1개월 이내) Đăng ký khai sinh (thủ tục đăng ký cho em bé trong vòng 1 tháng sau khi sinh)
3 사망신고 Đăng ký khai tử (thủ tục báo tử khi có người qua đời)
4 협의이혼 / 재판상이혼 Ly hôn thuận tình (hai bên đồng ý) / Ly hôn qua xét xử (tòa án phán quyết)
5 위자료 Tiền bồi thường tổn thất tinh thần (khoản tiền bồi thường cho bên bị tổn thương khi ly hôn)
6 재산분할 Phân chia tài sản (chia tài sản chung hình thành trong thời kỳ hôn nhân)
7 양육비 / 면접교섭권 Chi phí nuôi con / Quyền thăm nom con (quyền của người không trực tiếp nuôi con)
8 상속 (상속 순위) Thừa kế (Quyền và nghĩa vụ nối tiếp tài sản của người đã mất theo thứ tự ưu tiên)
9 유언 Di chúc (lời dặn dò/văn bản để lại trước khi qua đời)
10 이혼 숙려 기간 Thời gian suy ngẫm ly hôn (thời gian chờ 1 tháng hoặc 3 tháng trước khi hoàn tất ly hôn)
11 혼인신고 Đăng ký kết hôn
12 협의이혼 Ly hôn thuận tình (hai bên cùng đồng ý ly hôn)
13 재판상이혼 Ly hôn qua xét xử tại Tòa án (do một bên yêu cầu khi có lý do hợp pháp)
14 위자료 Tiền bồi thường tổn thất tinh thần
15 재산분할 Phân chia tài sản chung khi ly hôn
16 양육비 Chi phí cấp dưỡng nuôi con
17 면접교섭권 Quyền thăm nom con của người không trực tiếp nuôi dưỡng
18 가정법원 Tòa án Gia đình (tòa án chuyên giải quyết tranh chấp gia đình)
19 부정한 행위 Hành vi bất chính / Ngoại tình (lý do ly hôn tại tòa)
20 사실혼 Hôn nhân thực tế (sống chung như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn)
21 출생신고 (1개월 이내) Đăng ký khai sinh (phải làm trong vòng 1 tháng sau khi sinh)
22 사망신고 Đăng ký khai tử
23 가족관계등록부 Sổ đăng ký quan hệ gia đình (nơi ghi nhận thông tin nhân thân)
24 상속 (상속 순위) Thừa kế tài sản (Hàng thừa kế 1: Vợ/chồng & con cái)
25 배우자 상속 비율 (1.5배) Tỷ lệ thừa kế của vợ/chồng (được nhận gấp 1.5 lần so với con cái)
26 상속포기 / 한정승인 Từ bỏ thừa kế / Thừa kế giới hạn (dùng khi nợ nhiều hơn tài sản)
27 유언 Di chúc để lại trước khi qua đời
28 이혼 숙려 기간 (1개월/3개월) Thời gian suy ngẫm ly hôn (1 tháng nếu không có con, 3 tháng nếu có con nhỏ)
29 직계비속 / 직계존속 Con cháu đời sau (con, cháu) / Cha mẹ ông bà đời trước
30 재산과 빚 Tài sản và khoản nợ nần (cả hai đều được chuyển giao khi thừa kế)
31 혼인신고 (㉠) Đăng ký kết hôn (đáp án câu 1)
32 상속 순위 원칙 (O) Nguyên tắc thứ tự thừa kế (câu 2-1 đúng O)
33 배우자 상속 비율 1.5배 (X) Tỷ lệ thừa kế của vợ/chồng là 1.5 lần, KHÔNG PHẢI 2 lần (câu 2-2 sai X)
34 재산과 빚 함께 상속 (O) Thừa kế bao gồm cả tài sản lẫn nợ nần (câu 2-3 đúng O)
35 출생신고 (1개월 이내) Đăng ký khai sinh trong vòng 1 tháng
36 사망신고 Đăng ký khai tử
37 협의이혼 / 재판상이혼 Ly hôn thuận tình / Ly hôn qua tòa
38 위자료 / 재산분할 Tiền bồi thường tổn thất tinh thần / Phân chia tài sản
39 양육비 / 면접교섭권 Chi phí nuôi con / Quyền thăm nom con
40 이혼 숙려 기간 Thời gian suy ngẫm ly hôn (1 tháng hoặc 3 tháng)