| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 혼인신고 | Đăng ký kết hôn (thủ tục khai báo để được pháp luật công nhận là vợ chồng) |
|
|
| 2 | 출생신고 (1개월 이내) | Đăng ký khai sinh (thủ tục đăng ký cho em bé trong vòng 1 tháng sau khi sinh) |
|
|
| 3 | 사망신고 | Đăng ký khai tử (thủ tục báo tử khi có người qua đời) |
|
|
| 4 | 협의이혼 / 재판상이혼 | Ly hôn thuận tình (hai bên đồng ý) / Ly hôn qua xét xử (tòa án phán quyết) |
|
|
| 5 | 위자료 | Tiền bồi thường tổn thất tinh thần (khoản tiền bồi thường cho bên bị tổn thương khi ly hôn) |
|
|
| 6 | 재산분할 | Phân chia tài sản (chia tài sản chung hình thành trong thời kỳ hôn nhân) |
|
|
| 7 | 양육비 / 면접교섭권 | Chi phí nuôi con / Quyền thăm nom con (quyền của người không trực tiếp nuôi con) |
|
|
| 8 | 상속 (상속 순위) | Thừa kế (Quyền và nghĩa vụ nối tiếp tài sản của người đã mất theo thứ tự ưu tiên) |
|
|
| 9 | 유언 | Di chúc (lời dặn dò/văn bản để lại trước khi qua đời) |
|
|
| 10 | 이혼 숙려 기간 | Thời gian suy ngẫm ly hôn (thời gian chờ 1 tháng hoặc 3 tháng trước khi hoàn tất ly hôn) |
|
|
| 11 | 혼인신고 | Đăng ký kết hôn |
|
|
| 12 | 협의이혼 | Ly hôn thuận tình (hai bên cùng đồng ý ly hôn) |
|
|
| 13 | 재판상이혼 | Ly hôn qua xét xử tại Tòa án (do một bên yêu cầu khi có lý do hợp pháp) |
|
|
| 14 | 위자료 | Tiền bồi thường tổn thất tinh thần |
|
|
| 15 | 재산분할 | Phân chia tài sản chung khi ly hôn |
|
|
| 16 | 양육비 | Chi phí cấp dưỡng nuôi con |
|
|
| 17 | 면접교섭권 | Quyền thăm nom con của người không trực tiếp nuôi dưỡng |
|
|
| 18 | 가정법원 | Tòa án Gia đình (tòa án chuyên giải quyết tranh chấp gia đình) |
|
|
| 19 | 부정한 행위 | Hành vi bất chính / Ngoại tình (lý do ly hôn tại tòa) |
|
|
| 20 | 사실혼 | Hôn nhân thực tế (sống chung như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn) |
|
|
| 21 | 출생신고 (1개월 이내) | Đăng ký khai sinh (phải làm trong vòng 1 tháng sau khi sinh) |
|
|
| 22 | 사망신고 | Đăng ký khai tử |
|
|
| 23 | 가족관계등록부 | Sổ đăng ký quan hệ gia đình (nơi ghi nhận thông tin nhân thân) |
|
|
| 24 | 상속 (상속 순위) | Thừa kế tài sản (Hàng thừa kế 1: Vợ/chồng & con cái) |
|
|
| 25 | 배우자 상속 비율 (1.5배) | Tỷ lệ thừa kế của vợ/chồng (được nhận gấp 1.5 lần so với con cái) |
|
|
| 26 | 상속포기 / 한정승인 | Từ bỏ thừa kế / Thừa kế giới hạn (dùng khi nợ nhiều hơn tài sản) |
|
|
| 27 | 유언 | Di chúc để lại trước khi qua đời |
|
|
| 28 | 이혼 숙려 기간 (1개월/3개월) | Thời gian suy ngẫm ly hôn (1 tháng nếu không có con, 3 tháng nếu có con nhỏ) |
|
|
| 29 | 직계비속 / 직계존속 | Con cháu đời sau (con, cháu) / Cha mẹ ông bà đời trước |
|
|
| 30 | 재산과 빚 | Tài sản và khoản nợ nần (cả hai đều được chuyển giao khi thừa kế) |
|
|
| 31 | 혼인신고 (㉠) | Đăng ký kết hôn (đáp án câu 1) |
|
|
| 32 | 상속 순위 원칙 (O) | Nguyên tắc thứ tự thừa kế (câu 2-1 đúng O) |
|
|
| 33 | 배우자 상속 비율 1.5배 (X) | Tỷ lệ thừa kế của vợ/chồng là 1.5 lần, KHÔNG PHẢI 2 lần (câu 2-2 sai X) |
|
|
| 34 | 재산과 빚 함께 상속 (O) | Thừa kế bao gồm cả tài sản lẫn nợ nần (câu 2-3 đúng O) |
|
|
| 35 | 출생신고 (1개월 이내) | Đăng ký khai sinh trong vòng 1 tháng |
|
|
| 36 | 사망신고 | Đăng ký khai tử |
|
|
| 37 | 협의이혼 / 재판상이혼 | Ly hôn thuận tình / Ly hôn qua tòa |
|
|
| 38 | 위자료 / 재산분할 | Tiền bồi thường tổn thất tinh thần / Phân chia tài sản |
|
|
| 39 | 양육비 / 면접교섭권 | Chi phí nuôi con / Quyền thăm nom con |
|
|
| 40 | 이혼 숙려 기간 | Thời gian suy ngẫm ly hôn (1 tháng hoặc 3 tháng) |
|