LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 5 (NÂNG CAO) · BÀI 11
CHƯƠNG TRÌNH: TỰ HỌC TƯƠNG TÁC & LUYỆN PHÁT ÂM
| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ PHÁT ÂM |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 행정부 (정부) | Cơ quan Hành pháp (Chính phủ - thực thi luật) |
|
|
| 2 | 사법부 (법원) | Cơ quan Tư pháp (Tòa án - xét xử) |
|
|
| 3 | 대통령 (국가 원수) | Tổng thống (người đứng đầu nhà nước & Hành pháp) |
|
|
| 4 | 국무총리 | Thủ tướng Chính phủ (hỗ trợ Tổng thống, quản lý Hành pháp) |
|
|
| 5 | 장관 (행정 각 부) | Bộ trưởng (người đứng đầu các Bộ chuyên trách) |
|
|
| 6 | 대법원 (대법원장) | Tòa án Tối cao (Cơ quan xét xử cao nhất) |
|
|
| 7 | 5년 단임제 | Chế độ Tổng thống nhiệm kỳ 5 năm (chỉ làm 1 nhiệm kỳ duy nhất) |
|
|
| 8 | 3심제 | Hệ thống xét xử 3 cấp (지방법원 → 고등법원 → 대법원) |
|
|
| 9 | 등기 업무 | Nghiệp vụ đăng ký bất động sản (đăng ký quyền sở hữu nhà đất tại Tòa án) |
|
|
| 10 | 사회적 약자 보호 | Bảo vệ người yếu thế trong xã hội (lao động nước ngoài, người nghèo) |
|
|
| 11 | 대통령제 | Chế độ Tổng thống (hệ thống hành pháp độc lập) |
|
|
| 12 | 5년 단임제 | Chế độ Tổng thống nhiệm kỳ 5 năm (không được tái ứng cử) |
|
|
| 13 | 국무총리 | Thủ tướng Chính phủ (nhân vật số 2 hỗ trợ Tổng thống) |
|
|
| 14 | 국무회의 / 국무위원 | Hội nghị Quốc vụ / Ủy viên Quốc vụ (phiên họp کابினệt) |
|
|
| 15 | 행정 각부 (장관) | Các Bộ chuyên trách (do Bộ trưởng đứng đầu) |
|
|
| 16 | 법무부 / 고용노동부 / 여성가족부 | Bộ Tư pháp / Bộ Lao động / Bộ Bình đẳng giới & Gia đình |
|
|
| 17 | 법률안 거부권 | Quyền phủ quyết dự thảo luật của Tổng thống |
|
|
| 18 | 국군통수권 | Quyền chỉ huy tối cao Quân đội của Tổng thống |
|
|
| 19 | 의원내각제 (장면 내각) | Chế độ Đại nghị / Nội các (thời kỳ ngắn 1960) |
|
|
| 20 | 외국인 근로자 / 결혼이민자 관련 업무 | Công việc liên quan đến lao động nước ngoài & người kết hôn di trú |
|
|
| 21 | 사법부 (법원) | Cơ quan Tư pháp (Tòa án) |
|
|
| 22 | 대법원 (대법원장/대법관) | Tòa án Tối cao (cơ quan xét xử cao nhất) |
|
|
| 23 | 고등법원 / 지방법원 | Tòa án Cấp cao / Tòa án Địa phương |
|
|
| 24 | 3심제 | Hệ thống xét xử 3 cấp (Tòa Địa phương → Tòa Cấp cao → Tòa Tối cao) |
|
|
| 25 | 재판 (판결) | Phiên tòa xét xử (Phán quyết của Tòa án) |
|
|
| 26 | 등기 업무 | Nghiệp vụ đăng ký bất động sản nhà đất tại Tòa án |
|
|
| 27 | 외국인 근로자 퇴직금 판결 | Phán quyết lịch sử năm 2007: Lao động nước ngoài được hưởng lương tối thiểu & trợ cấp nghỉ việc |
|
|
| 28 | 사회적 약자 보호 | Bảo vệ người yếu thế trong xã hội |
|
|
| 29 | 법치주의 | Chủ nghĩa pháp trị (thượng tôn pháp luật) |
|
|
| 30 | 근로기준법 적용 | Áp dụng Luật Tiêu chuẩn Lao động cho người nước ngoài |
|
|
| 31 | 5년 단임제 (㉠) | Nhiệm kỳ Tổng thống 5 năm (đáp án câu 1) |
|
|
| 32 | 장관 (행정부) (㉠) | Bộ trưởng thuộc Hành pháp, KHÔNG thuộc Tòa án (đáp án câu 2) |
|
|
| 33 | 대법원장 (사법부) | Chánh án Tòa án Tối cao (người đứng đầu Tư pháp) |
|
|
| 34 | 국무총리 | Thủ tướng Chính phủ |
|
|
| 35 | 3심제 | Hệ thống xét xử 3 cấp của Tòa án |
|
|
| 36 | 등기 업무 | Nghiệp vụ đăng ký nhà đất bất động sản tại Tòa án |
|
|
| 37 | 국무회의 | Hội nghị Quốc vụ cabinet |
|
|
| 38 | 법치주의 | Chủ nghĩa pháp trị |
|
|
| 39 | 권력분립 | Phân chia quyền lực |
|
|
| 40 | 행정 각부 | Các Bộ chuyên trách thuộc Chính phủ |
|