CULTURE & INFORMATION

직장 내 성희롱 Quấy rối tình dục tại nơi làm việc

직장 내 성희롱은 성에 관련된 말과 행동으로 상대방에게 불쾌감이나 굴욕감 등을 주거나 고용상 불이익을 주는 등의 피해를 입히는 행위를 말합니다.
Quấy rối tình dục tại nơi làm việc là các lời nói và hành vi liên quan đến tình dục gây khó chịu, nhục nhã cho người khác hoặc gây thiệt hại bất lợi trong công việc.
성희롱에는 음란한 농담, 외모에 대한 비유나 평가 등의 언어적 행위뿐만 아니라 음란한 사진이나 그림, 낙서 등을 게시하거나 보여 주는 등의 시각적 행위, 회식이나 야유회 자리에서 술을 따르도록 강요하는 행위 등이 모두 포함됩니다.
Quấy rối tình dục bao gồm lời nói dâm ô, so sánh/đánh giá ngoại hình (thị giác); cho xem tranh ảnh khiêu dâm (thị giác); hoặc bắt ép người khác rót rượu tại bữa tiệc Hoesik hay buổi dã ngoại.
직장 내 성희롱이 발생하면, 절차에 따라 신고한 후 피해자는 보호하고 가해자는 적절히 조치해야 합니다. 가해자는 형사 처벌이나 손해배상과 같은 법적 처벌을 받게 될 뿐만 아니라 경고나 감봉, 직위 해제, 해고 등 직장 징계를 받게 됩니다.
Khi xảy ra quấy rối tình dục công sở, phải tố giác theo quy trình, bảo vệ nạn nhân và xử lý vi phạm. Kẻ gây hại ngoài phạt hình sự và bồi thường thiệt hại còn chịu các hình phạt kỷ luật công sở như cảnh cáo, hạ lương, đình chỉ chức vụ hay sa thải.
직장 내 성희롱을 예방하기 위해서는 서로 존중하고 예의를 지키며, 성적인 언어나 행동을 삼가야 합니다. 상대방의 동의 없이 성적인 언어나 행동으로 상대방을 모욕하거나 불편하게 만드는 행위를 해서는 안 됩니다.
Để phòng ngừa quấy rối tình dục công sở, mọi người cần tôn trọng lẫn nhau, kiềm chế lời nói/hành vi nhạy cảm giới tính. Không được xúc phạm hay làm người khác khó chịu mà không có sự đồng ý của họ.

💡 Giải thích chi tiết / 상세 설명

직장 내 성희롱은 언어적, 시각적, 행위적 불쾌감을 주는 성적 행위이며, 발생 시 피해자 보호 및 가해자에 대한 법적·사내 징계(해고 등)가 nghiêm격히 적용됩니다.

Quấy rối tình dục công sở gồm các hành vi lời nói, hình ảnh gây nhục nhã/khó chịu; vi phạm sẽ bị xử phạt hình sự và sa thải kỷ luật công ty.