📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2
KIIP 2 Bài 2
👉 동 -(을)게요
Sẽ... (Thể hiện ý chí, lời hứa với người nghe)
1. Ý nghĩa: Dùng sau động từ thể hiện lời hứa, sự cam kết hoặc ý chí của người nói sẽ thực hiện một việc gì đó cho người nghe.
2. Quy tắc chia 받침:
- Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -ㄹ게요 (청소하다 ➔ 청소할게요, 만들다 ➔ 만들게요)
- Có 받침 (trừ ㄹ) ➔ -을게요 (먹다 ➔ 먹을게요, 씻다 ➔ 씻을게요)
3. Lưu ý: Chỉ dùng cho ngôi thứ nhất ('Tôi', 'Chúng tôi') và chỉ dùng trong câu khẳng định.
Ví dụ:
내가 청소를 할게요.
Tôi sẽ dọn dẹp.
가: 잠시드 씨, 오늘 지각했어요. 나: 죄송합니다. 다음부터 일찍 올게요.
A: Anh Jamshid, hôm nay anh đến muộn rồi. B: Xin lỗi ạ. Từ lần sau tôi sẽ đến sớm.
저는 아직 일을 다 못 했어요. 밥은 나중에 먹을게요.
Tôi vẫn chưa làm xong việc. Cơm thì tôi sẽ ăn sau ạ.
제가 생일 케이크를 준비할게요.
Tôi sẽ chuẩn bị bánh sinh nhật.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay