📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2

KIIP 2 Bài 10

👉 동/형 -(으)ㄴ데/는데

Nhưng... / Và... (Nêu hoàn cảnh, bối cảnh tiền đề cho mệnh đề sau)

1. Ý nghĩa: Gắn sau động từ hoặc tính từ để nêu lên bối cảnh, hoàn cảnh, thông tin nền tảng trước khi đưa ra câu hỏi, câu mệnh lệnh, rủ rê hoặc giải thích ở vế sau ('Nhưng...', 'Và...'). 2. Quy tắc chia: - Động từ ➔ -는데 (먹다 ➔ 먹는데, 가다 ➔ 가는데, 기다리다 ➔ 기다리는데) - Tính từ có 받침 ➔ -은데 (많다 ➔ 많은데, 좋다 ➔ 좋은데) - Tính từ không 받침 ➔ -ㄴ데 (크다 ➔ 큰데, 유명하다 ➔ 유명한데) - 있다/없다 ➔ 있는데 / 없는데 3. Lưu ý: Thường đi kèm ở cuối câu dạng 친근한 구어 -는데요 ('Tôi đang... nè', 'Ở bên kia... đấy').

Ví dụ:

1)

가: 죄송하지만 이 근처에 은행이 있어요? 나: 시청 옆에 있는데 여기에서 가까워요.

A: Xin lỗi cho tôi hỏi gần đây có ngân hàng không? B: Nó nằm ở bên cạnh Tòa thị chính và gần đây thôi.

2)

배고픈데 우리 밥 먹으러 가요.

Bụng đói rồi nè, chúng ta đi ăn cơm thôi.

3)

요즘 한국어를 배우는데 아주 재미있어요.

Dạo này tôi đang học tiếng Hàn và thấy rất thú vị.

4)

밖에 비가 오는데 우산이 없어요.

Bên ngoài trời đang mưa mà tôi lại không có ô.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay