📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2

KIIP 2 Bài 12

👉 동 -(으)ㄴ 적이 있다/없다

Đã từng... / Chưa từng... (Trải nghiệm trong quá khứ)

1. Ý nghĩa: Gắn sau thân động từ để thể hiện người nói đã từng có trải nghiệm hoặc chưa từng thực hiện hành động nào đó trong quá khứ ('Đã từng...', 'Chưa từng...'). 2. Quy tắc chia 받침: - Có 받침 (trừ ㄹ) ➔ -은 적이 있다/없다 (먹다 ➔ 먹은 적이 있다, 읽다 ➔ 읽은 적이 있다, 잃어버리다 ➔ 잃어버린 적이 있다) - Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -ㄴ 적이 있다/없다 (가다 ➔ 간 적이 있다, 보다 ➔ 본 적이 있다, 만들다 ➔ 만든 적이 있다) 3. Lưu ý: Thường kết hợp với -아/어 보다 thành [동 -아/어 본 적이 있다/없다] ('Đã từng làm thử...').

Ví dụ:

1)

가: 미호 씨, 비빔밥 먹어 봤어요? 나: 네, 먹은 적이 있어요.

A: Miho ơi, bạn đã ăn thử 비빔밥 chưa? B: Vâng, tôi đã từng ăn rồi.

2)

저는 버스에서 가방을 잃어버린 적이 있어요.

Tôi từng có lần bỏ quên cặp sách trên xe buýt.

3)

고등학교 때는 밤을 새워 공부한 적이 많이 있어요.

Thời cấp 3 tôi đã từng nhiều lần thức thâu đêm để học bài.

4)

저는 공원에서 아이돌 가수를 만난 적이 있어요.

Tôi đã từng gặp ca sĩ idol ở công viên.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay