📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2
KIIP 2 Bài 3
👉 명이나 / 나
Hoặc / Hay là... (Sự lựa chọn giữa các danh từ)
1. Ý nghĩa: Gắn sau danh từ để thể hiện sự lựa chọn một trong hai hoặc nhiều đối tượng ('Hoặc...', 'Hay là...').
2. Quy tắc chia 받침:
- Có 받침 ➔ -이나 (샌들 ➔ 샌들이나, 가방 ➔ 가방이나)
- Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -나 (커피 ➔ 커피나, 운동화 ➔ 운동화나)
3. Lưu ý: Khi đứng ở giữa câu thể hiện sự lựa chọn. Nếu đứng ở cuối câu hoặc đi với danh từ chỉ số lượng có nghĩa là 'những/tận' (nhấn mạnh số lượng nhiều).
Ví dụ:
옷이나 액세서리를 사 주세요.
Hãy mua cho tôi quần áo hoặc phụ kiện nhé.
가: 저는 매운 음식을 잘 못 먹어요. 나: 그럼 삼계탕이나 칼국수를 드세요.
A: Tôi không ăn được đồ cay giỏi. B: Vậy thì hãy ăn súp gà tần sâm hoặc bún 칼국수 nhé.
저는 버스나 지하철을 타고 회사에 가요.
Tôi đi làm bằng xe bus hoặc tàu điện ngầm.
라면 씨, 토요일이나 일요일에 시간이 있어요? 같이 영화 봐요.
Anh Ramen, thứ Bảy hoặc Chủ Nhật bạn có rảnh không? Cùng xem phim nhé.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay