📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2

KIIP 2 Bài 5

👉 동/형 -(으)면

Nếu... / Khi... (Giả định hoặc điều kiện xảy ra hành động/trạng thái)

1. Ý nghĩa: Dùng sau động từ hoặc tính từ để giả định một điều kiện hoặc tình huống ('Nếu...', 'Khi...'). 2. Quy tắc chia 받침: - Có 받침 (trừ ㄹ) ➔ -으면 (먹다 ➔ 먹으면, 아프다 ➔ 아프면, 있다 ➔ 있으면) - Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -면 (다치다 ➔ 다치면, 만들다 ➔ 만들면, 오다 ➔ 오면) 3. Lưu ý: Mệnh đề sau thường đi kèm với các đuôi câu khuyên nhủ/yêu cầu như -으세요, -아/어 보세요, -(으)ㄹ 거예요.

Ví dụ:

1)

많이 아프면 병원에 가 보세요.

Nếu đau nhiều thì hãy đến bệnh viện khám xem sao.

2)

가: 가족들이 한국에 오면 뭐 하고 싶어요? 나: 같이 제주도에 가고 싶어요.

A: Nếu gia đình sang Hàn Quốc thì bạn muốn làm gì? B: Tôi muốn cùng đi du lịch đảo Jeju.

3)

시간이 있으면 밥 먹을까요?

Nếu có thời gian thì chúng mình ăn cơm nhé?

4)

방학을 하면 고향에 가서 부모님을 만날 거예요.

Khi nghỉ hè tôi sẽ về quê thăm bố mẹ.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay