LỚP HỌC TỪ VỰNG KIIP 2 · BÀI 2

Bài 2: Rác thì tôi sẽ đi vứt

STT
한국어
🎧
베트남어
🎙️ Phát âm
1 청소 dọn dẹp / vệ sinh
2 căn phòng
3 닦다 lau chùi
4 쓸다 quét nhà
5 치우다 dọn dẹp gọn gàng
6 책장 tủ sách / kệ sách
7 정리하다 sắp xếp / chỉnh lý
8 청소기 máy hút bụi
9 돌리다 vận hành / xoay (máy)
10 설거지 rửa bát chén
11 요리 nấu ăn
12 음식 món ăn / đồ ăn
13 만들다 chế biến / làm
14 걸레질 lau nhà bằng giẻ
15 빨래 giặt quần áo
16 손빨래 giặt quần áo bằng tay
17 세탁기 máy giặt
18 널다 phơi (quần áo)
19 개다 gấp / xếp (quần áo)
20 다림질 ủi / là quần áo
21 세제 bột giặt / nước giặt
22 넣다 cho vào / bỏ vào
23 섬유유연제 nước xả vải
24 빨랫줄 dây phơi quần áo
25 건조기 máy sấy quần áo
26 쓰레기 rác thải
27 버리다 vứt / bỏ đi
28 분리수거 phân loại rác tái chế
29 일반 쓰레기 rác thải thông thường
30 음식물 쓰레기 rác thải thực phẩm
31 종량제 봉투 túi đựng rác chuẩn quy định
32 분리수거통 thùng phân loại rác
33 재활용품 đồ tái chế
34 플라스틱 đồ nhựa
35 종이 giấy tái chế
36 깡통 vỏ lon kim loại
37 vỏ lon
38 유리병 chai thủy tinh
39 헌 옷 quần áo cũ
40 다리미 bàn ủi
41 다림질판 cầu là quần áo
42 빗자루 cây chổi quét nhà
43 쓰레받기 hốt rác / ki hốt rác
44 걸레 giẻ lau nhà
45 고무장갑 găng tay cao su
46 수세미 miếng rửa bát
47 주방세제 nước rửa chén
48 쓰레기통 thùng rác
49 퇴근하다 tan làm / tan sở
50 장보다 đi chợ mua thực phẩm
51 잊다 quên
52 잊어버리다 quên mất
53 급하다 gấp / vội vàng
54 생기다 phát sinh / xuất hiện
55 부탁하다 nhờ vả
56 분담하다 phân chia công việc
57 도와주다 giúp đỡ
58 깨끗하다 sạch sẽ
59 더럽다 bẩn / mất vệ sinh
60 지저분하다 bừa bãi / lộn xộn
⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay