| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 청소 | dọn dẹp / vệ sinh |
|
|
| 2 | 방 | căn phòng |
|
|
| 3 | 닦다 | lau chùi |
|
|
| 4 | 쓸다 | quét nhà |
|
|
| 5 | 치우다 | dọn dẹp gọn gàng |
|
|
| 6 | 책장 | tủ sách / kệ sách |
|
|
| 7 | 정리하다 | sắp xếp / chỉnh lý |
|
|
| 8 | 청소기 | máy hút bụi |
|
|
| 9 | 돌리다 | vận hành / xoay (máy) |
|
|
| 10 | 설거지 | rửa bát chén |
|
|
| 11 | 요리 | nấu ăn |
|
|
| 12 | 음식 | món ăn / đồ ăn |
|
|
| 13 | 만들다 | chế biến / làm |
|
|
| 14 | 걸레질 | lau nhà bằng giẻ |
|
|
| 15 | 빨래 | giặt quần áo |
|
|
| 16 | 손빨래 | giặt quần áo bằng tay |
|
|
| 17 | 세탁기 | máy giặt |
|
|
| 18 | 널다 | phơi (quần áo) |
|
|
| 19 | 개다 | gấp / xếp (quần áo) |
|
|
| 20 | 다림질 | ủi / là quần áo |
|
|
| 21 | 세제 | bột giặt / nước giặt |
|
|
| 22 | 넣다 | cho vào / bỏ vào |
|
|
| 23 | 섬유유연제 | nước xả vải |
|
|
| 24 | 빨랫줄 | dây phơi quần áo |
|
|
| 25 | 건조기 | máy sấy quần áo |
|
|
| 26 | 쓰레기 | rác thải |
|
|
| 27 | 버리다 | vứt / bỏ đi |
|
|
| 28 | 분리수거 | phân loại rác tái chế |
|
|
| 29 | 일반 쓰레기 | rác thải thông thường |
|
|
| 30 | 음식물 쓰레기 | rác thải thực phẩm |
|
|
| 31 | 종량제 봉투 | túi đựng rác chuẩn quy định |
|
|
| 32 | 분리수거통 | thùng phân loại rác |
|
|
| 33 | 재활용품 | đồ tái chế |
|
|
| 34 | 플라스틱 | đồ nhựa |
|
|
| 35 | 종이 | giấy tái chế |
|
|
| 36 | 깡통 | vỏ lon kim loại |
|
|
| 37 | 캔 | vỏ lon |
|
|
| 38 | 유리병 | chai thủy tinh |
|
|
| 39 | 헌 옷 | quần áo cũ |
|
|
| 40 | 다리미 | bàn ủi |
|
|
| 41 | 다림질판 | cầu là quần áo |
|
|
| 42 | 빗자루 | cây chổi quét nhà |
|
|
| 43 | 쓰레받기 | hốt rác / ki hốt rác |
|
|
| 44 | 걸레 | giẻ lau nhà |
|
|
| 45 | 고무장갑 | găng tay cao su |
|
|
| 46 | 수세미 | miếng rửa bát |
|
|
| 47 | 주방세제 | nước rửa chén |
|
|
| 48 | 쓰레기통 | thùng rác |
|
|
| 49 | 퇴근하다 | tan làm / tan sở |
|
|
| 50 | 장보다 | đi chợ mua thực phẩm |
|
|
| 51 | 잊다 | quên |
|
|
| 52 | 잊어버리다 | quên mất |
|
|
| 53 | 급하다 | gấp / vội vàng |
|
|
| 54 | 생기다 | phát sinh / xuất hiện |
|
|
| 55 | 부탁하다 | nhờ vả |
|
|
| 56 | 분담하다 | phân chia công việc |
|
|
| 57 | 도와주다 | giúp đỡ |
|
|
| 58 | 깨끗하다 | sạch sẽ |
|
|
| 59 | 더럽다 | bẩn / mất vệ sinh |
|
|
| 60 | 지저분하다 | bừa bãi / lộn xộn |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay