📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2
KIIP 2 Bài 16
👉 동 -(을)
Sẽ... / Để... (Định ngữ thì tương lai / dự định bổ nghĩa cho danh từ)
1. Ý nghĩa: Gắn sau động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, thể hiện một hành động/sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, một dự định hoặc mục đích ('Dành để...', 'Sẽ...').
2. Quy tắc chia 받침:
- Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -ㄹ (가다 ➔ 갈 곳, 오다 ➔ 올 사람, 살다 ➔ 살 집)
- Có 받침 (trừ ㄹ) ➔ -을 (먹다 ➔ 먹을 음식, 입다 ➔ 입을 옷, 찍다 ➔ 찍을 사진)
3. Lưu ý: Thường đi kèm các danh từ chỉ thời gian, dự định như 생각, 계획, 예정 (예: 할 생각이에요, 들을 계획이에요).
Ví dụ:
가: 다음 학기에도 한국어 수업을 들을 계획이에요? 나: 네, 신청하려고 해요.
A: Học kỳ tới bạn có kế hoạch sẽ theo học lớp tiếng Hàn không? B: Vâng, tôi định đăng ký.
내년부터 아르바이트를 할 생각이에요.
Tôi dự định từ năm sau sẽ làm thêm.
결혼식 갈 때 입을 옷을 좀 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một chiếc áo để mặc khi đi dự đám cưới.
21일 11시에 갈 곳은 제주박물관이에요.
Nơi chúng ta sẽ đến lúc 11 giờ ngày 21 là Bảo tàng Jeju.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay