📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2

KIIP 2 Bài 14

👉 동 -아/어도 되다

Được phép... / Làm... cũng được (Cho phép thực hiện hành vi)

1. Ý nghĩa: Gắn sau thân động từ để thể hiện sự cho phép hoặc đồng ý cho ai đó thực hiện một hành động nào đó ('Được phép...', 'Làm... cũng được'). 2. Quy tắc chia 원형: - Nguyên âm ㅏ, ㅗ ➔ -아도 되다 (입다 ➔ 입어 봐도 되다, 받다 ➔ 받아도 되다, 오다 ➔ 와도 되다) - Nguyên âm khác ➔ -어도 되다 (먹다 ➔ 먹어도 되다, 버리다 ➔ 버려도 되다, 찍다 ➔ 찍어도 되다) - 하다 ➔ 해도 되다 (신고하다 ➔ 신고해도 되다, 전화하다 ➔ 전화해도 되다) 3. Lưu ý: Khi trả lời cấm đoán/từ chối không cho phép thì dùng dạng 부정 [동 -(으)면 안 되다] ('Không được phép...').

Ví dụ:

1)

가: 이 옷 입어 봐도 돼요? 나: 네, 입어 보세요.

A: Tôi mặc thử chiếc áo này được không ạ? B: Vâng, bạn mặc thử đi.

2)

인터넷으로 주소 변경 신고를 해도 돼요.

Khai báo thay đổi địa chỉ qua Internet cũng được phép đấy.

3)

가: 안에 들어 가도 돼요? 나: 네, 들어 오세요.

A: Tôi đi vào trong được không ạ? B: Vâng, xin mời vào.

4)

수업이 있을 땐 오기 힘든데 택배로 받아도 돼요?

Khi có giờ học tôi khó đến trực tiếp được, nhận qua giao hàng (택배) được không ạ?

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay