📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2

KIIP 2 Bài 17

👉 동/형 -(으)면 좋겠다

Ước gì... / Giá mà... (Thể hiện hy vọng, mong ước của bản thân)

1. Ý nghĩa: Gắn sau động từ hoặc tính từ để thể hiện mong ước, hy vọng một điều gì đó xảy ra hoặc thay đổi tốt hơn theo ý mình ('Ước gì...', 'Giá mà...'). 2. Quy tắc chia 받침: - Có 받침 (trừ ㄹ) ➔ -으면 좋겠다 (먹다 ➔ 먹으면 좋겠다, 작다 ➔ 작으면 좋겠다, 합격하다 ➔ 합격하면 좋겠다) - Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -면 좋겠다 (가다 ➔ 가면 좋겠다, 오다 ➔ 오면 좋겠다, 건강하다 ➔ 건강하면 좋겠다) 3. Lưu ý: Thường chia ở dạng -았/었으면 좋겠다 khi muốn nhấn mạnh sự tha thiết hơn của mong ước.

Ví dụ:

1)

가: 주말에 한국어능력시험 보지요? 나: 네, 맞아요. 이번에는 꼭 합격하면 좋겠어요.

A: Cuối tuần bạn thi kỳ thi năng lực tiếng Hàn đúng không? B: Vâng, đúng rồi. Ước gì lần này tôi nhất định thi đỗ.

2)

이번 여름에는 고향에 갔다 오면 좋겠어요.

Giá mà mùa hè này tôi có thể về thăm quê hương rồi sang lại.

3)

비자를 연장할 수 있으면 좋겠어요.

Ước gì tôi có thể gia hạn được visa.

4)

이 옷은 디자인은 마음에 드는데 조금 작으면 좋겠어요.

Chiếc áo này kiểu dáng tôi rất thích, giá mà nó nhỏ hơn một chút thì tốt.

⚠️ NỘI QUY
🚫 Nghiêm cấm bình luận thô tục, xúc phạm hoặc nội dung không liên quan đến học tập Tiếng Hàn EPS & KIIP. Tất cả vi phạm sẽ bị KHÓA TÀI KHOẢN VĨNH VIỄN!

💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực

Đang tải bình luận...

Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.

🔑 Đăng nhập ngay