📖
Học Ngữ pháp tiếng Hàn KIIP Lớp 2
KIIP 2 Bài 4
👉 동 -(으)ㄹ 수 있다/없다
Có thể / Không thể... (Khả năng hoặc điều kiện thực hiện hành động)
1. Ý nghĩa: Dùng sau động từ để thể hiện khả năng, năng lực hoặc cơ hội/điều kiện thực hiện một hành động nào đó ('Có thể...' hoặc 'Không thể...').
2. Quy tắc chia 받침:
- Có 받침 (trừ ㄹ) ➔ -(으)ㄹ 수 있다/없다 (먹다 ➔ 먹을 수 있어요, 받다 ➔ 받을 수 있어요)
- Không 받침 / ㄹ 받침 ➔ -ㄹ 수 있다/없다 (가다 ➔ 갈 수 있어요, 만들다 ➔ 만들 수 있어요/없어요)
3. Lưu ý: -을 수 없다 thể hiện việc không thể làm do hoàn cảnh hoặc không có năng lực. Trong giao diện sinh hoạt hằng ngày có thể dùng 못 thay cho -을 수 없다.
Ví dụ:
가: 거기 이주민 센터죠? 주말에도 상담을 받을 수 있어요? 나: 네, 상담을 받을 수 있어요.
A: Có phải trung tâm người di cư ở đó không ạ? Cuối tuần tôi có thể nhận tư vấn được không? B: Vâng, bạn có thể nhận tư vấn được ạ.
내일은 일이 있어서 한국어 센터에 갈 수 없어요.
Ngày mai vì có việc nên tôi không thể đến trung tâm tiếng Hàn được.
저는 한국 음식을 만들 수 있어요.
Tôi có thể nấu được món ăn Hàn Quốc.
가: 한국어로 문자를 보낼 수 있어요? 나: 네, 보낼 수 있어요.
A: Bạn có thể gửi tin nhắn bằng tiếng Hàn không? B: Vâng, tôi có thể gửi được.
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay