| STT |
한국어
|
🎧 |
베트남어
|
🎙️ Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 육교 | cầu vượt bộ hành |
|
|
| 2 | 맞은편 | phía đối diện |
|
|
| 3 | 신호등 | đèn giao thông |
|
|
| 4 | 횡단보도 | vạch sang đường |
|
|
| 5 | 정류장 | trạm dừng (xe buýt) |
|
|
| 6 | 사거리 | ngã tư |
|
|
| 7 | 지하철역 | ga tàu điện ngầm |
|
|
| 8 | 시청 | Tòa thị chính |
|
|
| 9 | 은행 | ngân hàng |
|
|
| 10 | 우체국 | bưu điện |
|
|
| 11 | 아파트 | chung cư |
|
|
| 12 | 편의점 | cửa hàng tiện lợi |
|
|
| 13 | 공원 | công viên |
|
|
| 14 | 약국 | nhà thuốc |
|
|
| 15 | 병원 | bệnh viện |
|
|
| 16 | 왼쪽 | bên trái |
|
|
| 17 | 오른쪽 | bên phải |
|
|
| 18 | 똑바로 | thẳng / ngay ngắn |
|
|
| 19 | 쭉 | thẳng một mạch |
|
|
| 20 | 지나다 | đi qua / đi qua khỏi |
|
|
| 21 | 건너다 | băng qua (đường/cầu) |
|
|
| 22 | 출구 | cửa ra (ga tàu) |
|
|
| 23 | 도로 | con đường / đường lớn |
|
|
| 24 | 금방 | ngay lập tức / nhanh chóng |
|
|
| 25 | 걸리다 | mất (thời gian) |
|
|
| 26 | 버스 | xe buýt |
|
|
| 27 | 지하철 | tàu điện ngầm |
|
|
| 28 | 택시 | xe taxi |
|
|
| 29 | 요금 | tiền cước / phí xe |
|
|
| 30 | 타다 | lên / đi (xe) |
|
|
| 31 | 내리다 | xuống (xe) |
|
|
| 32 | 갈아타다 | đổi xe / chuyển tuyến |
|
|
| 33 | 막히다 | tắc / kẹt (đường) |
|
|
| 34 | 빠르다 | nhanh chóng |
|
|
| 35 | 생일 파티 | tiệc sinh nhật |
|
|
| 36 | 초대 | lời mời / mời gọi |
|
|
| 37 | 기억 | ghi nhớ / ký ức |
|
|
| 38 | 준비 | chuẩn bị |
|
|
| 39 | 방법 | cách thức / phương pháp |
|
|
| 40 | 이메일 | thư điện tử email |
|
|
| 41 | 도움 | sự giúp đỡ |
|
|
| 42 | 표지판 | biển báo |
|
|
| 43 | 조심 | cẩn thận / chú ý |
|
|
| 44 | 위험 | nguy hiểm |
|
|
| 45 | 어린이 | trẻ em |
|
|
| 46 | 공사 | công trình / thi công |
|
|
| 47 | 금지 | cấm / cấm đoán |
|
|
| 48 | 통행금지 | cấm đi lại |
|
|
| 49 | 주차금지 | cấm đỗ xe |
|
|
| 50 | 보행자 | người đi bộ |
|
|
| 51 | 자전거 | xe đạp |
|
💬 Bình Luận Công Khai (0) Cập nhật thời gian thực
Bạn cần đăng nhập để tham gia bình luận cùng mọi người.
🔑 Đăng nhập ngay